(Top Banner Ad)
pathological stealing
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

pathological stealing

UK: /ˌpæθəˈlɒdʒɪkl ˈstiːlɪŋ/ • US: /ˌpæθəˈlɑːdʒɪkl ˈstiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi trộm cắp bệnh lý chứng trộm cắp bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Pathological stealing" refers to compulsive stealing that is not motivated by need or greed, but rather by an irresistible impulse.

Vietnamese Meaning

"Pathological stealing" đề cập đến hành vi trộm cắp mang tính cưỡng bức, không xuất phát từ nhu cầu hay lòng tham, mà là do một xung động không thể cưỡng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pathological stealing can be a symptom of a deeper psychological issue."

    "Hành vi trộm cắp bệnh lý có thể là một triệu chứng của một vấn đề tâm lý sâu sắc hơn."

  • "The psychologist suspected pathological stealing when the patient admitted to stealing items she didn't need."

    "Nhà tâm lý học nghi ngờ hành vi trộm cắp bệnh lý khi bệnh nhân thừa nhận đã trộm những món đồ mà cô ấy không cần."

  • "Treatment for pathological stealing often involves therapy and medication."

    "Điều trị cho hành vi trộm cắp bệnh lý thường bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pathology bệnh học, bệnh lý
Noun pathologist nhà bệnh học
Adverb pathologically một cách bệnh lý
Verb steal ăn trộm, lấy trộm
Noun thief kẻ trộm
Noun theft hành vi trộm cắp, vụ trộm
Adjective stolen bị đánh cắp (quá khứ phân từ của steal)
Adjective stealthy lén lút, vụng trộm

Synonyms

Antonyms

non-compulsive stealing (trộm cắp không cưỡng bức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάθος (páthos, 'suffering, disease')
Ancient Greek
παθολογία (pathología, 'study of disease')
English
pathological (late 17th century)
Proto-Germanic
*stelaną ('to steal')
Old English
stelan
English
stealing

Nguồn gốc từ 'pathological stealing'

'Pathological stealing' là một cụm từ ghép, nghĩa đen là 'trộm cắp bệnh lý'. Từ 'pathological' (bệnh lý) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi 'páthos' có nghĩa là 'nỗi đau, bệnh tật' và 'logia' là 'nghiên cứu'. Từ này mô tả điều gì đó liên quan đến bệnh tật hoặc là triệu chứng của bệnh. Trong khi đó, 'stealing' (trộm cắp) có gốc từ Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'stelan'. Khi kết hợp lại, cụm từ này chỉ hành vi trộm cắp không phải vì nhu cầu hay lợi ích thông thường, mà là do một rối loạn tâm lý bên trong, một sự thôi thúc không thể kiểm soát.

Usage Note

Hành vi này thường liên quan đến chứng rối loạn tâm thần, chẳng hạn như kleptomania. Sự khác biệt then chốt là động cơ. Trộm cắp thông thường có động cơ kinh tế hoặc các động cơ khác, trong khi pathological stealing lại là một biểu hiện của bệnh lý tâm thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pathological stealing
  • diagnose diagnose pathological stealing
    (chẩn đoán chứng trộm cắp bệnh lý)
  • suffer from suffer from pathological stealing
    (mắc chứng trộm cắp bệnh lý)
  • treat treat pathological stealing
    (điều trị chứng trộm cắp bệnh lý)
  • address address pathological stealing
    (giải quyết vấn đề trộm cắp bệnh lý)
Adjective + pathological stealing
  • compulsive compulsive pathological stealing
    (trộm cắp bệnh lý mang tính cưỡng bức)
  • severe severe pathological stealing
    (trộm cắp bệnh lý nghiêm trọng)
Noun + pathological stealing
  • a case of a case of pathological stealing
    (một trường hợp trộm cắp bệnh lý)
  • symptoms of symptoms of pathological stealing
    (các triệu chứng của trộm cắp bệnh lý)

Idioms

  • an uncontrollable urge to steal

    một sự thôi thúc không thể kiểm soát để trộm cắp

    "She experiences an uncontrollable urge to steal items, even when she doesn't need them."

    (Cô ấy trải qua một sự thôi thúc không thể kiểm soát để trộm đồ, ngay cả khi cô ấy không cần chúng.)

  • kleptomania, a form of pathological stealing

    chứng kleptomania, một dạng trộm cắp bệnh lý

    "Kleptomania is often considered a specific form of pathological stealing, characterized by recurrent failures to resist impulses to steal."

    (Kleptomania thường được coi là một dạng cụ thể của trộm cắp bệnh lý, đặc trưng bởi việc liên tục không thể cưỡng lại được sự thôi thúc trộm cắp.)

  • stealing driven by psychological factors

    trộm cắp do các yếu tố tâm lý thúc đẩy

    "Unlike common theft for profit, pathological stealing is driven by deep-seated psychological factors."

    (Khác với trộm cắp thông thường vì lợi nhuận, trộm cắp bệnh lý bị thúc đẩy bởi các yếu tố tâm lý sâu xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pathological stealing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Pathological stealing" đề cập đến hành vi trộm cắp mang tính cưỡng bức, không xuất phát từ nhu cầu hay lòng tham, mà là do một xung động không thể cưỡng lại.

"Pathological stealing can be a symptom of a deeper psychological issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his pathological behavior is truly disturbing!
Ồ, hành vi bệnh hoạn của anh ta thật sự đáng lo ngại!
Phủ định
Goodness, her pathological lying isn't helping the situation.
Trời ạ, việc cô ấy nói dối một cách bệnh hoạn chẳng giúp ích gì cho tình hình cả.
Nghi vấn
Oh my, is his stealing pathological, or is it just opportunistic?
Ôi trời ơi, việc ăn cắp của anh ta là do bệnh lý hay chỉ là cơ hội thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathological stealing".

Chứng Kleptomania và Trộm cắp bệnh lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pathological stealing' thường được hiểu gắn liền với chứng Kleptomania. Đây là một rối loạn kiểm soát xung động hiếm gặp, nơi người bệnh không trộm cắp vì lợi ích cá nhân, sự trả thù, hay ý đồ phá hoại, mà vì sự căng thẳng tăng lên trước khi thực hiện hành vi và cảm giác giảm nhẹ sau đó. Hành vi này không xuất phát từ việc thiếu thốn mà từ một sự thúc đẩy nội tâm.

Sự kỳ thị xã hội và thiếu hiểu biết

Hành vi trộm cắp bệnh lý thường phải đối mặt với sự kỳ thị đáng kể trong xã hội. Thay vì được nhìn nhận như một tình trạng sức khỏe tâm thần cần được điều trị, nó thường bị đánh đồng với tội ác thông thường và bị xét xử theo các chuẩn mực pháp lý thông thường. Điều này dẫn đến sự thiếu thấu hiểu, sự cô lập đối với người mắc bệnh và làm cản trở họ trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ và điều trị tâm lý phù hợp.