(Top Banner Ad)
compulsory relocation
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

compulsory relocation

UK: /kəmˈpʌlsəri ˌriːləʊˈkeɪʃən/ • US: /kəmˈpʌlsəri ˌriːloʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái định cư bắt buộc di dời bắt buộc cưỡng chế di dời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of forcing people to move to a new place.

Vietnamese Meaning

Hành động buộc người dân phải di chuyển đến một địa điểm mới, thường là do chính phủ hoặc một tổ chức có quyền lực thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented a policy of compulsory relocation to make way for the dam project."

    "Chính phủ đã thực hiện chính sách tái định cư bắt buộc để nhường chỗ cho dự án xây dựng đập."

  • "The compulsory relocation of indigenous communities has been widely criticized by human rights organizations."

    "Việc tái định cư bắt buộc các cộng đồng bản địa đã bị các tổ chức nhân quyền chỉ trích rộng rãi."

  • "Compulsory relocation can have devastating effects on the lives of those affected."

    "Việc tái định cư bắt buộc có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến cuộc sống của những người bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion Sự ép buộc, sự thúc đẩy mạnh mẽ
Adverb compulsorily Một cách bắt buộc, cưỡng chế
Verb relocate Di dời, tái định cư (tự nguyện hoặc không)
Noun relocator Người hoặc cơ quan thực hiện việc di dời

Synonyms

Antonyms

voluntary relocation (tái định cư tự nguyện)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellere (to drive)
Latin
compellere (to force)
Medieval Latin
compulsorius
English (15c)
compulsory
Modern English
compulsory relocation

Gốc rễ của sự Ép Buộc

Từ 'compulsory' (bắt buộc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere', có nghĩa là 'buộc phải làm' hoặc 'dồn lại'. Nó kết hợp tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'pellere' (lái, đẩy). Khi bạn bị 'compulsory relocation', điều đó có nghĩa là bạn bị 'đẩy' ra khỏi nơi ở hiện tại theo một quy tắc hoặc lệnh cưỡng chế.

Di dời và Vị trí

Trong khi 'compulsory' tập trung vào hành động ép buộc, 'relocation' lại đơn giản hơn, được ghép từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và 'locate' (đặt ở một vị trí). Vì vậy, thuật ngữ này mô tả việc bị buộc phải 'đặt lại' ở một nơi khác.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa cưỡng bức, không tự nguyện. Thường liên quan đến các vấn đề nhân quyền, chính sách tái định cư, hoặc các dự án phát triển lớn. Khác với 'voluntary relocation' (tái định cư tự nguyện) ở chỗ yếu tố bắt buộc.

Prepositions

of for

'compulsory relocation of': chỉ sự di dời bắt buộc của một nhóm người hoặc một cộng đồng. 'compulsory relocation for': chỉ mục đích hoặc lý do của việc di dời bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsory relocation
  • decree decree compulsory relocation
    (Ban hành lệnh tái định cư bắt buộc)
  • oppose oppose compulsory relocation
    (Phản đối việc di dời bắt buộc)
  • implement implement compulsory relocation
    (Thực hiện việc tái định cư cưỡng chế)
Adjective + compulsory relocation
  • mass mass compulsory relocation
    (Di dời bắt buộc hàng loạt)
  • large-scale large-scale compulsory relocation
    (Tái định cư bắt buộc quy mô lớn)
  • official official compulsory relocation
    (Việc di dời bắt buộc theo chính thức (của chính phủ))
Noun + compulsory relocation
  • threat threat of compulsory relocation
    (Mối đe dọa bị buộc phải di dời)
  • policy policy of compulsory relocation
    (Chính sách di dời bắt buộc)

Idioms

  • under compulsory relocation order

    Theo lệnh tái định cư bắt buộc

    "The entire community was placed under a compulsory relocation order following the disaster."

    (Toàn bộ cộng đồng đó đã bị đặt dưới lệnh tái định cư bắt buộc sau thảm họa.)

  • victims of compulsory relocation

    Nạn nhân/người chịu ảnh hưởng của việc di dời cưỡng chế

    "Aid agencies focus on helping victims of compulsory relocation find stable housing."

    (Các cơ quan cứu trợ tập trung giúp đỡ những nạn nhân của việc di dời cưỡng chế tìm được nhà ở ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory relocation

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động buộc người dân phải di chuyển đến một địa điểm mới, thường là do chính phủ hoặc một tổ chức có quyền lực thực hiện.

"The government implemented a policy of compulsory relocation to make way for the dam project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory relocation".

Khái niệm 'Eminent Domain'

Ở nhiều nước phương Tây, việc di dời bắt buộc thường liên quan đến khái niệm 'Eminent Domain' (quyền trưng dụng/tịch biên đất đai). Điều này cho phép chính phủ thu hồi đất tư nhân cho mục đích công cộng (như xây đường, đập nước) miễn là họ bồi thường thỏa đáng cho chủ sở hữu.

Vấn đề Nhân quyền

Trong bối cảnh quốc tế và nhân quyền, 'compulsory relocation' là một thuật ngữ nhạy cảm. Việc di dời cưỡng chế thường bị giám sát chặt chẽ bởi các tổ chức quốc tế vì nó có thể dẫn đến vi phạm quyền nhà ở, quyền được tham vấn, và quyền duy trì cộng đồng của người dân.