(Top Banner Ad)
computational model
C1
noun phrase C1 Khoa học máy tính, Mô phỏng, Toán học ứng dụng

computational model

UK: /ˌkɒm.pjʊˈteɪ.ʃən.əl ˈmɒd.əl/ • US: /ˌkɑːm.pjəˈteɪ.ʃən.əl ˈmɑː.dəl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình tính toán mô hình số mô hình dựa trên máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical or logical representation of a system, phenomenon, or process that is designed and implemented on a computer for simulation, prediction, or analysis.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn toán học hoặc logic của một hệ thống, hiện tượng hoặc quy trình được thiết kế và triển khai trên máy tính để mô phỏng, dự đoán hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers developed a computational model of the human brain to better understand neurological disorders."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình tính toán của não người để hiểu rõ hơn về các rối loạn thần kinh."

  • "The computational model accurately predicted the spread of the disease."

    "Mô hình tính toán đã dự đoán chính xác sự lây lan của bệnh."

  • "Computational models are used extensively in climate science to forecast future climate scenarios."

    "Các mô hình tính toán được sử dụng rộng rãi trong khoa học khí hậu để dự báo các kịch bản khí hậu trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Verb compute Tính toán (thường bằng máy tính)
Noun model Mô hình, mẫu mực
Verb model Mô hình hóa, tạo mô hình
Adjective computable Có thể tính toán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Mô phỏng, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to count, sum up)
Latin
modus (measure, standard)
English (17th Century)
compute + model
English (Modern)
computational model

Sự kết hợp giữa Toán học và Công nghệ

Cụm từ 'mô hình tính toán' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Computational' (tính toán) bắt nguồn từ việc sử dụng các phép toán logic và máy tính. 'Model' (mô hình) là một khái niệm toán học, dùng để đơn giản hóa và mô tả một hệ thống phức tạp trong thế giới thực. Do đó, mô hình tính toán là công cụ cho phép chúng ta dùng sức mạnh của máy tính để dự đoán hoặc mô phỏng hiện tượng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và tài chính để mô phỏng các hệ thống phức tạp hoặc dự đoán các kết quả có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh việc sử dụng máy tính để thực hiện các phép tính phức tạp cần thiết để tạo ra và chạy mô hình.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống được mô hình hóa (ví dụ: a computational model of climate change). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của mô hình (ví dụ: a computational model for predicting stock prices).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computational model
  • develop develop a computational model
    (Phát triển một mô hình tính toán)
  • validate validate the computational model
    (Xác thực mô hình tính toán)
  • simulate simulate using a computational model
    (Mô phỏng bằng cách sử dụng một mô hình tính toán)
Adjective + computational model
  • sophisticated a sophisticated computational model
    (Một mô hình tính toán tinh vi)
  • predictive a predictive computational model
    (Một mô hình tính toán dự đoán)
  • complex a complex computational model
    (Một mô hình tính toán phức tạp)
Noun + of + computational model
  • framework the framework of the computational model
    (Khung/Cấu trúc của mô hình tính toán)

Idioms

  • A robust computational model

    Một mô hình tính toán vững chắc/đáng tin cậy

    "The research relies on a robust computational model to ensure the predictions are accurate."

    (Nghiên cứu dựa vào một mô hình tính toán vững chắc để đảm bảo các dự đoán là chính xác.)

  • The limitations of the computational model

    Những hạn chế của mô hình tính toán

    "We must acknowledge the limitations of the computational model when analyzing the output data."

    (Chúng ta phải thừa nhận những hạn chế của mô hình tính toán khi phân tích dữ liệu đầu ra.)

  • Building a generalizable computational model

    Xây dựng một mô hình tính toán có khả năng tổng quát hóa

    "Their goal is building a generalizable computational model that works across different datasets."

    (Mục tiêu của họ là xây dựng một mô hình tính toán có khả năng tổng quát hóa, hoạt động được trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computational model

noun phrase
Lật mặt

Một biểu diễn toán học hoặc logic của một hệ thống, hiện tượng hoặc quy trình được thiết kế và triển khai trên máy tính để mô phỏng, dự đoán hoặc phân tích.

"Researchers developed a computational model of the human brain to better understand neurological disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computational model".

Công cụ Dự đoán Thế giới

Mô hình tính toán là cốt lõi của khoa học hiện đại, được sử dụng để dự đoán những hệ thống khổng lồ và phức tạp, từ biến đổi khí hậu (climate change), thị trường tài chính (financial markets) cho đến cách thức lây lan của dịch bệnh (disease spread). Sự tin tưởng vào mô hình tính toán phản ánh niềm tin rộng rãi trong văn hóa phương Tây rằng hầu hết các hiện tượng đều có thể được lượng hóa và dự đoán bằng logic.

Nền tảng của Trí tuệ Nhân tạo

Mô hình tính toán đóng vai trò nền tảng trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Các thuật toán AI, như mạng lưới thần kinh nhân tạo (neural networks), về cơ bản là các mô hình tính toán cực kỳ phức tạp được thiết kế để 'học' và giải quyết vấn đề, mô phỏng quá trình tư duy của con người (hoặc ít nhất là quá trình xử lý dữ liệu của nó).