(Top Banner Ad)
computer-aided manufacturing (cam)
B2
Noun B2 Kỹ thuật sản xuất, Công nghệ thông tin

computer-aided manufacturing (cam)

UK: /kəmˌpjuːtər ˈeɪdɪd ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/ • US: /kəmˌpjuːtər ˈeɪdɪd ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính hệ thống sản xuất tích hợp máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of computer systems to assist in the control of the entire range of manufacturing operations.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các hệ thống máy tính để hỗ trợ kiểm soát toàn bộ các hoạt động sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer-aided manufacturing has significantly improved the precision and speed of production."

    "Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính đã cải thiện đáng kể độ chính xác và tốc độ sản xuất."

  • "The company invested in computer-aided manufacturing to streamline its production process."

    "Công ty đã đầu tư vào sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính để hợp lý hóa quy trình sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo (hàng hóa số lượng lớn)
Noun CAD Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (Computer-Aided Design)
Noun CIM Tích hợp sản xuất bằng máy tính (Computer-Integrated Manufacturing)

Synonyms

computerized manufacturing (sản xuất được vi tính hóa)digital manufacturing (sản xuất kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật sản xuất, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1940s)
Computer (start of electronic computation)
English (1950s-1960s)
Numerical Control (NC) machines developed
English (Late 1960s - Early 1970s)
Computer-Aided Manufacturing (CAM) phrase formalized to describe automated production processes

Sự Khởi Đầu Của Sản Xuất Tự Động

Cụm từ 'Computer-Aided Manufacturing' xuất hiện khi các công ty bắt đầu sử dụng máy tính để điều khiển trực tiếp các máy công cụ (thường là máy CNC). Sự kết hợp này nhằm mục đích loại bỏ sai sót của con người, tăng tốc độ sản xuất và đảm bảo độ chính xác cao hơn nhiều so với phương pháp thủ công, đánh dấu bước nhảy vọt quan trọng trong ngành công nghiệp chế tạo.

Usage Note

CAM là một thuật ngữ rộng bao gồm việc sử dụng máy tính để thiết kế, lập kế hoạch, kiểm soát và quản lý các hoạt động sản xuất. Nó thường được sử dụng kết hợp với CAD (computer-aided design). CAM tập trung vào quá trình sản xuất thực tế, trong khi CAD tập trung vào thiết kế sản phẩm.

Prepositions

in for

CAM *in* the automotive industry (CAM trong ngành công nghiệp ô tô).
CAM *for* improving efficiency (CAM để cải thiện hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer-aided manufacturing (CAM)
  • implement implement computer-aided manufacturing (CAM)
    (Triển khai sản xuất hỗ trợ bằng máy tính (CAM))
  • utilize utilize computer-aided manufacturing (CAM) technology
    (Sử dụng công nghệ CAM)
  • optimize optimize computer-aided manufacturing (CAM) processes
    (Tối ưu hóa các quy trình CAM)
Adjective + computer-aided manufacturing (CAM)
  • integrated integrated computer-aided manufacturing (CAM)
    (CAM tích hợp (thường với CAD))
  • advanced advanced computer-aided manufacturing (CAM) systems
    (Các hệ thống CAM tiên tiến)
Noun + computer-aided manufacturing (CAM)
  • CAM CAM software
    (Phần mềm CAM)
  • CAM CAM solution
    (Giải pháp CAM)

Idioms

  • CAD/CAM integration

    Sự tích hợp giữa Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD) và Sản xuất hỗ trợ bằng máy tính (CAM)

    "Modern engineering relies heavily on seamless CAD/CAM integration."

    (Kỹ thuật hiện đại phụ thuộc nhiều vào sự tích hợp liền mạch giữa CAD và CAM.)

  • The CAM workflow

    Quy trình làm việc của hệ thống CAM (từ thiết kế đến sản xuất máy)

    "Understanding the CAM workflow is crucial for CNC programmers."

    (Việc hiểu rõ quy trình làm việc CAM là rất quan trọng đối với các lập trình viên CNC.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer-aided manufacturing (cam)

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng các hệ thống máy tính để hỗ trợ kiểm soát toàn bộ các hoạt động sản xuất.

"Computer-aided manufacturing has significantly improved the precision and speed of production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer-aided manufacturing (cam)".

Trụ Cột Của Công Nghiệp 4.0

CAM là một trong những trụ cột chính của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0). Nó cho phép các nhà máy trở nên 'thông minh' hơn, nơi dữ liệu thiết kế được chuyển trực tiếp thành mã máy (G-code) để điều khiển robot và máy móc, giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người và cho phép sản xuất theo lô nhỏ, cá nhân hóa cao.

Tác Động Đến Lực Lượng Lao Động

Việc áp dụng CAM đã làm thay đổi đáng kể vai trò của người thợ máy. Thay vì thực hiện các thao tác thủ công, công nhân cần được đào tạo để vận hành, giám sát và bảo trì các hệ thống CAM phức tạp. Điều này đòi hỏi các kỹ năng về lập trình máy tính và phân tích dữ liệu kỹ thuật.