(Top Banner Ad)
computer
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

computer

UK: /kəmˈpjuːtə(r)/ • US: /kəmˈpjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính máy vi tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử để lưu trữ và xử lý dữ liệu, thường được sử dụng để tính toán, xử lý văn bản và truy cập Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my computer for work and entertainment."

    "Tôi sử dụng máy tính của mình cho công việc và giải trí."

  • "She spends hours playing games on the computer."

    "Cô ấy dành hàng giờ chơi game trên máy tính."

  • "The computer crashed and I lost all my work."

    "Máy tính bị sập và tôi mất hết dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute Tính toán, ước tính (dựa trên dữ liệu)
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán, liên quan đến máy tính
Adverb computationally Bằng phương pháp tính toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
English (1640s)
computer

Lịch sử Máy tính: Từ Người Tính Toán đến Máy Móc

Ban đầu, từ “computer” (khoảng thế kỷ 17) dùng để chỉ MỘT NGƯỜI LÀM NGHỀ TÍNH TOÁN, chứ không phải là một cỗ máy. Từ này bắt nguồn từ động từ Latin 'computare' (nghĩa là 'tính toán'). Mãi đến sau này, khi các thiết bị điện tử ra đời (khoảng những năm 1940), từ 'computer' mới chuyển nghĩa và trở thành tên gọi cho chiếc máy tính hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'computer' dùng để chỉ một thiết bị nói chung, có thể là máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy tính bảng, hoặc thậm chí là điện thoại thông minh trong một số ngữ cảnh nhất định. Thường được dùng để chỉ một thiết bị có khả năng lập trình.

Prepositions

on with by

on (on the computer): đề cập đến việc thực hiện hành động trên máy tính. with (with a computer): đề cập đến việc sử dụng máy tính như một công cụ. by (by computer): đề cập đến việc được thực hiện bởi máy tính (thường trong ngữ cảnh bị động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer (Tính từ bổ nghĩa cho máy tính)
  • personal personal computer (PC)
    (Máy tính cá nhân)
  • powerful powerful computer
    (Máy tính mạnh mẽ)
  • laptop laptop computer
    (Máy tính xách tay)
Verb + computer (Động từ tác động lên máy tính)
  • access access the computer
    (Truy cập vào máy tính)
  • reboot reboot the computer
    (Khởi động lại máy tính)
  • program program a computer
    (Lập trình máy tính)
Computer + Noun (Các bộ phận của máy tính)
  • system computer system
    (Hệ thống máy tính)
  • monitor computer monitor
    (Màn hình máy tính)
  • chip computer chip
    (Vi mạch máy tính)

Idioms

  • Computer whiz / Computer geek

    Một người cực kỳ giỏi hoặc đam mê về máy tính và công nghệ

    "My cousin is a real computer whiz; he can fix any software problem."

    (Anh họ tôi là một chuyên gia máy tính thực thụ; anh ấy có thể sửa bất kỳ vấn đề phần mềm nào.)

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Dữ liệu đầu vào kém chất lượng sẽ dẫn đến kết quả đầu ra kém chất lượng (nguyên tắc cơ bản trong khoa học máy tính)

    "If you feed the wrong data into the algorithm, you’ll get poor results – GIGO."

    (Nếu bạn đưa dữ liệu sai vào thuật toán, bạn sẽ nhận được kết quả tệ hại – Rác vào, rác ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử để lưu trữ và xử lý dữ liệu, thường được sử dụng để tính toán, xử lý văn bản và truy cập Internet.

"I use my computer for work and entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using the computer for five hours.
Cô ấy đã sử dụng máy tính được năm tiếng rồi.
Phủ định
They haven't been developing computerized systems for very long.
Họ chưa phát triển hệ thống máy tính hóa được lâu lắm.
Nghi vấn
Has he been fixing the computer all day?
Có phải anh ấy đã sửa máy tính cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer".

Cuộc Cách mạng Kỹ thuật số

Sự ra đời và phổ biến của máy tính cá nhân và Internet trong những năm cuối thế kỷ 20 đã tạo ra 'Cuộc Cách mạng Kỹ thuật số' (Digital Revolution). Cuộc cách mạng này đã thay đổi căn bản cách thức giao tiếp, làm việc, và lưu trữ thông tin của toàn xã hội phương Tây và toàn cầu.

Định luật Moore

Định luật Moore, được Gordon Moore (đồng sáng lập Intel) đưa ra, là một quan sát rằng số lượng bóng bán dẫn trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi khoảng hai năm một lần, dẫn đến việc máy tính ngày càng nhỏ hơn, nhanh hơn và rẻ hơn. Đây là một nguyên tắc thúc đẩy sự phát triển của công nghệ máy tính trong nhiều thập kỷ.