(Top Banner Ad)
cad (computer-aided design)
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

cad (computer-aided design)

UK: /ˈkæd/ • US: /ˈkæd/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính CAD
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Computer-Aided Design: The use of computer systems to assist in the creation, modification, analysis, or optimization of a design.

Vietnamese Meaning

Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính: Việc sử dụng các hệ thống máy tính để hỗ trợ trong việc tạo, sửa đổi, phân tích hoặc tối ưu hóa một thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Engineers use CAD software to design new products."

    "Các kỹ sư sử dụng phần mềm CAD để thiết kế các sản phẩm mới."

  • "The company invested in new CAD software to improve its design capabilities."

    "Công ty đã đầu tư vào phần mềm CAD mới để cải thiện khả năng thiết kế của mình."

  • "CAD systems are used in a wide range of industries, from aerospace to architecture."

    "Hệ thống CAD được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, từ hàng không vũ trụ đến kiến trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CAD (Computer-Aided Design) Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính. Đây là việc sử dụng máy tính để hỗ trợ trong việc tạo, sửa đổi, phân tích hoặc tối ưu hóa một thiết kế.
Noun CAD software Phần mềm CAD. Các chương trình máy tính chuyên dụng dùng để thiết kế, ví dụ như AutoCAD, SolidWorks.
Noun CAD designer/technician Nhà thiết kế CAD / Kỹ thuật viên CAD. Người chuyên sử dụng phần mềm CAD để tạo ra các bản vẽ và mô hình kỹ thuật.
Noun CAM (Computer-Aided Manufacturing) Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính. Một thuật ngữ liên quan chặt chẽ, chỉ việc sử dụng phần mềm để điều khiển các máy công cụ trong quá trình sản xuất.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English Acronym
Computer-Aided Design

Sự Ra Đời của CAD

CAD là từ viết tắt của 'Computer-Aided Design' (Thiết kế với sự hỗ trợ của máy tính). Thuật ngữ này ra đời vào những năm 1950-1960 khi các nhà tiên phong như Dr. Patrick Hanratty phát triển phần mềm đồ họa tương tác đầu tiên. Trước CAD, các kỹ sư và kiến trúc sư phải vẽ tay mọi thứ trên các bản vẽ kỹ thuật lớn, một công việc tốn nhiều thời gian và dễ sai sót. CAD đã tạo ra một cuộc cách mạng bằng cách số hóa toàn bộ quy trình, cho phép thiết kế nhanh hơn, chính xác hơn và phức tạp hơn.

Usage Note

CAD là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại phần mềm và kỹ thuật được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Nó thường được sử dụng thay thế cho các cụm từ đầy đủ 'computer-aided design' trong các ngữ cảnh kỹ thuật và chuyên nghiệp. CAD cho phép người thiết kế tạo ra các mô hình 2D hoặc 3D chính xác, có thể được sử dụng để sản xuất, mô phỏng và trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cad (computer-aided design)
  • use cad (computer-aided design)
    (sử dụng CAD)
  • learn cad (computer-aided design)
    (học CAD)
  • master cad (computer-aided design)
    (thành thạo CAD)
  • draw in cad (computer-aided design)
    (vẽ trên CAD)
Adjective + cad (computer-aided design)
  • 3D cad (computer-aided design)
    (CAD 3 chiều (CAD 3D))
  • advanced cad (computer-aided design)
    (CAD nâng cao)
  • specialized cad (computer-aided design)
    (CAD chuyên dụng)
Noun + cad (computer-aided design)
  • CAD software/program
    (phần mềm/chương trình CAD)
  • CAD file/drawing
    (tệp/bản vẽ CAD)
  • CAD system
    (hệ thống CAD)
  • CAD model
    (mô hình CAD)

Idioms

  • From CAD to CAM

    Mô tả toàn bộ quy trình làm việc kỹ thuật số, từ giai đoạn thiết kế trên máy tính đến giai đoạn sản xuất được điều khiển bằng máy tính.

    "Our factory has implemented a seamless workflow from CAD to CAM, increasing efficiency."

    (Nhà máy của chúng tôi đã triển khai một quy trình làm việc liền mạch từ CAD đến CAM, giúp tăng hiệu quả.)

  • Garbage in, garbage out

    Một nguyên tắc cơ bản trong tin học, đặc biệt quan trọng trong CAD: nếu dữ liệu đầu vào (ví dụ: số đo, thông số) không chính xác, thì kết quả đầu ra (mô hình, sản phẩm) cũng sẽ sai.

    "You must double-check all measurements before creating the model. With CAD, it's always garbage in, garbage out."

    (Bạn phải kiểm tra kỹ lại tất cả các số đo trước khi tạo mô hình. Với CAD, nguyên tắc luôn là 'đầu vào rác, đầu ra rác'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cad (computer-aided design)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính: Việc sử dụng các hệ thống máy tính để hỗ trợ trong việc tạo, sửa đổi, phân tích hoặc tối ưu hóa một thiết kế.

"Engineers use CAD software to design new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cad (computer-aided design)".

Cuộc Cách Mạng trong Kỹ Thuật và Kiến Trúc

CAD đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt của các ngành kỹ thuật, kiến trúc và sản xuất. Nó thay thế những chiếc bàn vẽ cồng kềnh và thước T, cho phép các nhà thiết kế tạo ra những công trình phức tạp như các tòa nhà chọc trời hiện đại, ô tô, máy bay với độ chính xác và tốc độ không thể tưởng tượng được trước đây. Hầu hết mọi sản phẩm được sản xuất hàng loạt ngày nay đều bắt đầu từ một mô hình CAD.

CAD trong Phim ảnh và Trò chơi Điện tử

Ngoài các ứng dụng công nghiệp, công nghệ CAD còn là nền tảng cho ngành giải trí. Các phần mềm mô hình hóa 3D, một dạng của CAD, được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh (VFX) ngoạn mục trong phim bom tấn, xây dựng thế giới và nhân vật cho phim hoạt hình (như của Pixar) và thiết kế môi trường trong các trò chơi điện tử.