(Top Banner Ad)
comradeship
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Quân sự

comradeship

UK: /ˈkɒmrædʃɪp/ • US: /ˈkɑːmrædʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tình đồng chí tình bạn chiến đấu tinh thần đồng đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of friendship, loyalty, and mutual support between people who are working together for a common purpose.

Vietnamese Meaning

Tinh thần đồng chí, tình bạn, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng làm việc vì một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers developed a strong sense of comradeship during their training."

    "Những người lính đã phát triển một tinh thần đồng chí mạnh mẽ trong quá trình huấn luyện của họ."

  • "Comradeship is essential for success in a military unit."

    "Tinh thần đồng chí là yếu tố cần thiết cho sự thành công trong một đơn vị quân đội."

  • "The miners showed great comradeship during the rescue operation."

    "Những người thợ mỏ đã thể hiện tinh thần đồng chí tuyệt vời trong chiến dịch giải cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comrade Đồng chí, đồng đội, bạn bè thân thiết (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị)
Adjective comradely Mang tính đồng chí, thân thiết, hữu nghị
Noun comradeliness Tính chất đồng chí, sự thân thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kamara (κᾰμᾰ́ρᾱ)
Latin
camera (chamber/room)
Spanish/Portuguese
camarada (roommate, tent-mate)
Old French
camarade
English
comrade (c. 1580s)
English
comradeship (comrade + -ship, c. 1820s)

Nguồn gốc 'Bạn Cùng Phòng'

Từ gốc của 'comrade' là 'camarada' trong tiếng Tây Ban Nha, mang nghĩa là 'bạn cùng phòng' hoặc 'bạn cùng lều'. Trong quân đội, những người lính phải chia sẻ nơi ở thường hình thành mối quan hệ gắn bó sâu sắc. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thêm hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, phẩm chất) để tạo ra 'comradeship', mô tả trạng thái của tình đồng chí, đồng đội.

Usage Note

Comradeship nhấn mạnh sự gắn bó và tin tưởng sâu sắc, thường nảy sinh trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Nó khác với 'friendship' thông thường ở chỗ có mục tiêu chung rõ ràng và thường mang tính hệ tư tưởng hoặc nghề nghiệp. Trong môi trường quân sự, 'comradeship' đặc biệt quan trọng, đề cao sự hy sinh và tin tưởng tuyệt đối vào đồng đội. Khác với 'fellowship', comradeship mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc và sự ràng buộc.

Prepositions

in among between

'Comradeship in' thường được sử dụng để chỉ tinh thần đồng chí trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'comradeship in the army'). 'Comradeship among' thường được sử dụng để chỉ tinh thần đồng chí giữa các thành viên của một nhóm lớn hơn (ví dụ: 'comradeship among soldiers'). 'Comradeship between' thường được sử dụng để chỉ tinh thần đồng chí giữa hai cá nhân hoặc hai nhóm (ví dụ: 'comradeship between officers and soldiers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comradeship (Tính từ mô tả)
  • deep deep comradeship
    (Tình đồng chí sâu sắc)
  • strong strong comradeship
    (Mối liên kết đồng đội bền chặt)
  • mutual mutual comradeship
    (Tình đồng chí lẫn nhau, sự tương trợ)
  • lasting lasting comradeship
    (Tình đồng đội lâu dài)
Verb + comradeship (Động từ hành động)
  • foster foster comradeship
    (Nuôi dưỡng/vun đắp tình đồng chí)
  • enjoy enjoy comradeship
    (Tận hưởng tình đồng đội)
  • share share comradeship
    (Chia sẻ tinh thần đồng đội)
Prepositional Phrases (Cụm giới từ)
  • a bond of a bond of comradeship
    (Mối ràng buộc của tình đồng chí)
  • spirit of spirit of comradeship
    (Tinh thần đồng đội, tinh thần đồng chí)

Idioms

  • The bonds of comradeship

    Mối liên kết/sợi dây gắn bó của tình đồng chí

    "Their shared experience in the trenches forged unbreakable bonds of comradeship."

    (Kinh nghiệm chung trong chiến hào đã rèn nên những sợi dây tình đồng chí không thể phá vỡ.)

  • In the spirit of comradeship

    Trên tinh thần đồng đội/đồng chí

    "In the spirit of comradeship, the veteran helped the new recruits with their training."

    (Trên tinh thần đồng chí, người cựu chiến binh đã giúp đỡ những tân binh trong quá trình huấn luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comradeship

noun
Lật mặt

Tinh thần đồng chí, tình bạn, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng làm việc vì một mục tiêu chung.

"The soldiers developed a strong sense of comradeship during their training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They valued comradeship above all else.
Họ coi trọng tình đồng chí hơn bất cứ điều gì.
Phủ định
Seldom had they experienced such strong comradeship.
Hiếm khi họ trải qua tình đồng chí mạnh mẽ đến vậy.
Nghi vấn
Should comradeship be a factor in their decision, they will choose to stay.
Nếu tình đồng chí là một yếu tố trong quyết định của họ, họ sẽ chọn ở lại.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They shared a strong sense of comradeship during the war, didn't they?
Họ đã chia sẻ một tinh thần đồng chí mạnh mẽ trong suốt cuộc chiến, đúng không?
Phủ định
There isn't much comradeship left in this workplace, is there?
Không còn nhiều tinh thần đồng chí trong nơi làm việc này, phải không?
Nghi vấn
The spirit of comradeship is still alive in the team, isn't it?
Tinh thần đồng chí vẫn còn sống trong đội, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comradeship".

Bối cảnh Quân sự và Chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây, 'comradeship' thường gắn liền mạnh mẽ nhất với môi trường quân sự hoặc các tình huống sinh tồn khắc nghiệt (như chiến tranh, thảm họa). Đây là mối quan hệ đặc biệt, vượt qua tình bạn thông thường, được hình thành dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối và việc cùng nhau đối mặt với hiểm nguy.

Ý nghĩa Chính trị và Xã hội

Trong lịch sử chính trị, đặc biệt là trong các phong trào xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản, từ 'comrade' (đồng chí) và 'comradeship' (tình đồng chí) được sử dụng rộng rãi như một cách xưng hô bình đẳng và biểu thị sự đoàn kết giai cấp. Nó nhấn mạnh sự thống nhất mục tiêu giữa các thành viên.