(Top Banner Ad)
concealed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

concealed

UK: /kənˈsiːld/ • US: /kənˈsiːld/

Nghĩa tiếng Việt

bị che giấu ẩn giấu giấu kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept secret or hidden; not easily noticed.

Vietnamese Meaning

Được giữ bí mật hoặc che giấu; không dễ bị nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weapon was concealed under his coat."

    "Vũ khí đã được giấu dưới áo khoác của anh ta."

  • "Concealed cameras are used for security purposes."

    "Camera ẩn được sử dụng cho mục đích an ninh."

  • "The truth was concealed from the public."

    "Sự thật đã bị che giấu khỏi công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu giếm
Noun concealment sự che giấu, hành vi giấu giếm
Noun concealer kem che khuyết điểm (trong trang điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concelare (con- 'together' + celare 'to hide')
Old French
conceler
Middle English
concelen
Modern English
conceal -> concealed

Nguồn gốc 'Che giấu hoàn toàn'

Từ 'conceal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concelare'. Nó là sự kết hợp của 'con-', có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn', và 'celare', nghĩa là 'che giấu'. Vì vậy, về cơ bản, 'conceal' không chỉ có nghĩa là giấu một thứ gì đó, mà là che đậy nó một cách hoàn toàn và kỹ lưỡng.

Usage Note

Tính từ 'concealed' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc thông tin được cố tình giấu kín, che đậy. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'hidden'. 'Hidden' có thể chỉ đơn giản là không nhìn thấy, còn 'concealed' ngụ ý có sự chủ động che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concealed
  • cleverly concealed
    (được che giấu một cách khéo léo)
  • carefully concealed
    (được che giấu một cách cẩn thận)
  • well concealed
    (được che giấu kỹ lưỡng)
  • partially concealed
    (bị che giấu một phần)
Verb + concealed
  • remain concealed
    (vẫn còn bị che giấu, vẫn còn ẩn giấu)
  • keep something concealed
    (giữ bí mật một điều gì đó)
  • lie concealed
    (nằm ẩn mình, ẩn náu)
concealed + Noun
  • concealed weapon
    (vũ khí được giấu kín)
  • concealed microphone
    (micrô giấu kín)
  • concealed identity
    (danh tính được che giấu)

Idioms

  • a concealed weapon

    Một loại vũ khí (như súng, dao) được giấu trong quần áo hoặc xe cộ, thường là bất hợp pháp.

    "He was arrested for carrying a concealed weapon without a permit."

    (Anh ta đã bị bắt vì mang theo vũ khí giấu kín mà không có giấy phép.)

  • a concealed truth

    Một sự thật bị cố tình che đậy, một bí mật quan trọng không được tiết lộ.

    "The documents revealed the concealed truth about the company's financial problems."

    (Các tài liệu đã tiết lộ sự thật bị che giấu về các vấn đề tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealed

Tính từ
Lật mặt

Được giữ bí mật hoặc che giấu; không dễ bị nhận thấy.

"The weapon was concealed under his coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasure was concealed under a pile of rocks.
Kho báu đã được che giấu dưới một đống đá.
Phủ định
Never had I concealed anything from her, but this time was different.
Chưa bao giờ tôi giấu cô ấy điều gì, nhưng lần này thì khác.
Nghi vấn
Only after the investigation did the police conceal the evidence from the public.
Chỉ sau cuộc điều tra, cảnh sát mới che giấu bằng chứng với công chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealed".

'Concealed Carry' - Văn hóa súng đạn ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'concealed carry' (mang vũ khí giấu kín) là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc mang súng ngắn ở nơi công cộng theo cách mà người khác không nhìn thấy được. Đây là một chủ đề gây tranh cãi, liên quan chặt chẽ đến Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ và các cuộc tranh luận về quyền tự vệ cá nhân và an toàn cộng đồng.

Ý nghĩa ẩn giấu trong nghệ thuật và văn học

Trong văn hóa phương Tây, các nghệ sĩ và nhà văn thường sử dụng các biểu tượng hoặc thông điệp 'ẩn giấu' (concealed symbolism) để truyền tải ý nghĩa sâu sắc hơn. Ví dụ, một hộp sọ trong tranh có thể tượng trưng cho cái chết (memento mori), hoặc một cơn bão trong tiểu thuyết có thể báo hiệu một cuộc xung đột sắp xảy ra. Việc khám phá những ý nghĩa bị che giấu này là một phần quan trọng của việc phân tích nghệ thuật.