(Top Banner Ad)
camouflaged
B2
Tính từ B2 Quân sự, Sinh học, Nghệ thuật

camouflaged

UK: /ˈkæməˌflɑːʒd/ • US: /ˈkæməˌflɑːʒd/

Nghĩa tiếng Việt

được ngụy trang ẩn mình che mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having camouflage; disguised or concealed.

Vietnamese Meaning

Được ngụy trang; che giấu hoặc ẩn náu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were camouflaged in the dense jungle."

    "Những người lính đã được ngụy trang trong khu rừng rậm rạp."

  • "The tank was camouflaged with netting and branches."

    "Chiếc xe tăng được ngụy trang bằng lưới và cành cây."

  • "The insect was cleverly camouflaged to resemble a leaf."

    "Con côn trùng được ngụy trang khéo léo để giống một chiếc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camouflage sự ngụy trang, lớp ngụy trang
Verb camouflage ngụy trang, che đậy
Adjective camouflaged được ngụy trang, được che đậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Sinh học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
camuffare
French
camoufler
English
camouflage

Nguồn Gốc Quân Sự

Từ 'camouflage' (ngụy trang) trở nên phổ biến trong tiếng Anh trong Thế chiến thứ nhất, được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Quân đội Pháp là những người đầu tiên thành lập các đơn vị ngụy trang chuyên nghiệp, gọi là 'camoufleurs'. Họ là những nghệ sĩ có nhiệm vụ sử dụng sơn, lưới và các vật liệu tự nhiên để che giấu súng ống, xe cộ và vị trí khỏi sự quan sát của kẻ thù.

Usage Note

Tính từ 'camouflaged' mô tả trạng thái của một vật hoặc người đã được ngụy trang, thường là để tránh bị phát hiện. Nó nhấn mạnh vào hành động che giấu đã hoàn thành và kết quả của hành động đó. Khác với 'camouflaging' (đang ngụy trang), 'camouflaged' chỉ trạng thái đã ngụy trang xong.

Prepositions

in by

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ môi trường ngụy trang ('camouflaged in the forest'). Khi dùng với 'by', nó thường chỉ phương tiện hoặc cách thức ngụy trang ('camouflaged by leaves').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + camouflaged
  • is camouflaged
    (được ngụy trang)
  • remained camouflaged
    (vẫn được ngụy trang, giữ nguyên trạng thái ngụy trang)
  • was well camouflaged
    (đã được ngụy trang rất kỹ)
Adverb + camouflaged
  • perfectly camouflaged
    (ngụy trang một cách hoàn hảo)
  • cleverly camouflaged
    (ngụy trang một cách thông minh/khéo léo)
  • heavily camouflaged
    (ngụy trang dày đặc, che đậy kỹ lưỡng)
camouflaged + Noun
  • camouflaged bunker
    (hầm trú ẩn được ngụy trang)
  • camouflaged clothing
    (quần áo ngụy trang (quần áo rằn ri))
  • camouflaged vehicle
    (xe cộ được ngụy trang)

Idioms

  • a camouflaged insult

    Một lời lăng mạ được che đậy khéo léo dưới vỏ bọc của một lời khen hoặc một nhận xét có vẻ vô hại.

    "Calling my detailed report 'surprisingly thorough' was a camouflaged insult to my usual work."

    (Việc gọi bản báo cáo chi tiết của tôi là 'kỹ lưỡng một cách đáng ngạc nhiên' là một lời lăng mạ được che đậy nhắm vào công việc thường ngày của tôi.)

  • camouflaged feelings

    Những cảm xúc thật sự được che giấu cẩn thận sau một vẻ ngoài bình thản hoặc khác biệt.

    "Behind his smile, you could sense his camouflaged feelings of disappointment."

    (Đằng sau nụ cười của anh ấy, bạn có thể cảm nhận được những cảm xúc thất vọng được che giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camouflaged

Tính từ
Lật mặt

Được ngụy trang; che giấu hoặc ẩn náu.

"The soldiers were camouflaged in the dense jungle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier was camouflaged in the dense forest.
Người lính được ngụy trang trong khu rừng rậm rạp.
Phủ định
The tank wasn't camouflaged well enough, so it was easily spotted.
Chiếc xe tăng không được ngụy trang đủ tốt, vì vậy nó dễ dàng bị phát hiện.
Nghi vấn
Where was the sniper camouflaged?
Lính bắn tỉa được ngụy trang ở đâu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers are being camouflaged in the forest.
Những người lính đang được ngụy trang trong rừng.
Phủ định
The chameleon is not camouflaging itself very well.
Con tắc kè hoa không ngụy trang tốt lắm.
Nghi vấn
Are the enemy troops camouflaging their vehicles?
Có phải quân địch đang ngụy trang xe của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camouflaged".

Từ Quân Đội đến Sàn Diễn Thời Trang

Họa tiết ngụy trang (camo) đã vượt ra khỏi mục đích quân sự để trở thành một biểu tượng thời trang toàn cầu. Bắt đầu từ những năm 1980, 'camo' được các nền văn hóa nhỏ như punk và hip-hop ưa chuộng như một biểu tượng của sự phản kháng. Ngày nay, nó xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ thời trang đường phố đến các bộ sưu tập cao cấp, thể hiện sự mạnh mẽ và cá tính.

Nghệ thuật Gây Rối: Ngụy Trang Dazzle

Trong Thế chiến I và II, các tàu chiến của Đồng minh sử dụng một loại ngụy trang độc đáo gọi là 'Dazzle'. Thay vì cố gắng che giấu con tàu, Dazzle sử dụng các họa tiết hình học phức tạp, tương phản mạnh để gây rối loạn thị giác. Mục đích là làm cho kẻ thù khó xác định chính xác tốc độ, hướng đi và kích thước của con tàu, khiến việc ngắm bắn trở nên khó khăn hơn nhiều.