(Top Banner Ad)
revealed
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

revealed

UK: /rɪˈviːld/ • US: /rɪˈviːld/

Nghĩa tiếng Việt

được tiết lộ được khám phá được công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made known to humans what was previously unknown or secret.

Vietnamese Meaning

Được tiết lộ, được khám phá, được làm cho mọi người biết điều gì đó trước đây chưa biết hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial results were revealed yesterday."

    "Kết quả tài chính của công ty đã được tiết lộ vào ngày hôm qua."

  • "The identity of the killer was revealed at the end of the movie."

    "Danh tính của kẻ giết người đã được tiết lộ vào cuối phim."

  • "The revealed documents showed evidence of corruption."

    "Những tài liệu được tiết lộ cho thấy bằng chứng tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, hé lộ, phơi bày
Noun revelation sự tiết lộ, sự mặc khải, khám phá mới
Adjective revealing mang tính tiết lộ, hở hang (quần áo), cho thấy nhiều điều
Adjective unrevealed chưa được tiết lộ, chưa được công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velum
Latin
velare
Latin
revelare
Old French
reveler
English
reveal

Nguồn gốc từ 'veiled'

Từ 'revealed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelare', ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại') và động từ 'velare' (nghĩa là 'che phủ, che giấu'). 'Velare' lại xuất phát từ danh từ 'velum' (nghĩa là 'khăn che, màn che'). Vì vậy, 'revelare' mang ý nghĩa 'tháo màn che', 'làm lộ ra' hay 'phơi bày', và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động khám phá hoặc tiết lộ đã xảy ra. Có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa.

Prepositions

to by

Khi đi với 'to', nó chỉ ra đối tượng nhận thông tin được tiết lộ (ví dụ: The truth was revealed to her.). Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân tiết lộ thông tin (ví dụ: The secret was revealed by accident.).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + revealed
  • clearly clearly revealed
    (được tiết lộ rõ ràng)
  • fully fully revealed
    (được tiết lộ hoàn toàn)
  • surprisingly surprisingly revealed
    (được tiết lộ một cách đáng ngạc nhiên)
  • partially partially revealed
    (được tiết lộ một phần)
Động từ (thể bị động) + revealed
  • was was revealed
    (đã được tiết lộ)
  • has been has been revealed
    (đã được tiết lộ (từ trước đến nay))
  • were were revealed
    (đã được tiết lộ (số nhiều))
Danh từ (được bổ nghĩa bởi 'revealed')
  • secrets secrets revealed
    (những bí mật được hé lộ)
  • truth truth revealed
    (sự thật được phơi bày)
  • details details revealed
    (những chi tiết được tiết lộ)

Idioms

  • The truth was revealed.

    Sự thật đã được phơi bày/tiết lộ.

    "Finally, after years of speculation, the truth was revealed about what happened that night."

    (Cuối cùng, sau nhiều năm đồn đoán, sự thật về những gì xảy ra đêm đó đã được phơi bày.)

  • All was revealed.

    Mọi thứ đã được làm sáng tỏ/tiết lộ.

    "When the documents were unsealed, all was revealed about the company's shady dealings."

    (Khi các tài liệu được giải mật, mọi thứ về những giao dịch mờ ám của công ty đã được làm sáng tỏ.)

  • Someone's true colors were revealed.

    Bản chất thật của ai đó đã lộ rõ.

    "After the crisis, his true colors were revealed, showing he was not as loyal as we thought."

    (Sau cuộc khủng hoảng, bản chất thật của anh ta đã lộ rõ, cho thấy anh ta không trung thành như chúng tôi nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revealed

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Được tiết lộ, được khám phá, được làm cho mọi người biết điều gì đó trước đây chưa biết hoặc bí mật.

"The company's financial results were revealed yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truth about the missing money was finally revealed yesterday.
Sự thật về số tiền bị mất cuối cùng đã được tiết lộ ngày hôm qua.
Phủ định
The details of the agreement weren't revealed to the public until the official announcement.
Các chi tiết của thỏa thuận đã không được tiết lộ cho công chúng cho đến khi có thông báo chính thức.
Nghi vấn
Was the secret revealed to her by her best friend?
Có phải bí mật đã được tiết lộ cho cô ấy bởi người bạn thân nhất của cô ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had revealed its new product line before the trade show.
Công ty đã tiết lộ dòng sản phẩm mới của mình trước triển lãm thương mại.
Phủ định
The detective had not revealed all the evidence before the trial began.
Thám tử đã không tiết lộ tất cả bằng chứng trước khi phiên tòa bắt đầu.
Nghi vấn
Had the magician revealed his secrets before he retired?
Nhà ảo thuật đã tiết lộ những bí mật của mình trước khi ông ấy nghỉ hưu phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician revealed his final trick at the end of the show.
Ảo thuật gia đã tiết lộ trò cuối cùng của mình vào cuối buổi biểu diễn.
Phủ định
She didn't reveal the secret to anyone.
Cô ấy đã không tiết lộ bí mật cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did they reveal the truth about the accident?
Họ đã tiết lộ sự thật về vụ tai nạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealed".

Sự mặc khải trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'revelation' (sự mặc khải) đề cập đến việc Thiên Chúa hoặc một thực thể siêu nhiên tiết lộ sự thật thiêng liêng hoặc ý chí của mình cho con người. Ví dụ nổi bật là Sách Khải Huyền (Book of Revelation) trong Kinh Thánh, nơi những bí mật về ngày tận thế được tiết lộ.

Tiết lộ bản thân ('Coming out')

Trong văn hóa phương Tây, 'coming out' là một cụm từ quan trọng, đặc biệt trong cộng đồng LGBTQ+. Nó ám chỉ hành động một người 'tiết lộ' công khai về xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình với gia đình, bạn bè hoặc xã hội. Đây là một bước quan trọng, đòi hỏi sự dũng cảm và thường mang ý nghĩa giải phóng bản thân.