concentration ratio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the total output produced in an industry by a given number of the largest firms in the industry.
Vietnamese Meaning
Một thước đo tổng sản lượng được sản xuất trong một ngành công nghiệp bởi một số lượng nhất định các công ty lớn nhất trong ngành đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The four-firm concentration ratio in the automobile industry is relatively high."
"Tỷ lệ tập trung của bốn công ty lớn nhất trong ngành công nghiệp ô tô tương đối cao."
-
"High concentration ratios may indicate a lack of competition."
"Tỷ lệ tập trung cao có thể cho thấy sự thiếu cạnh tranh."
-
"The concentration ratio is used by regulators to assess potential antitrust concerns."
"Tỷ lệ tập trung được các nhà quản lý sử dụng để đánh giá các lo ngại tiềm ẩn về chống độc quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | tập trung |
| Noun | concentration | sự tập trung; nồng độ; mức độ tập trung (kinh tế) |
| Adjective | concentrated | cô đặc; tập trung (ví dụ: a concentrated market - một thị trường tập trung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tỷ lệ tập trung được sử dụng để chỉ mức độ kiểm soát thị trường của một số ít công ty lớn nhất. Tỷ lệ này càng cao, mức độ cạnh tranh trong ngành càng thấp và ngược lại. Nó là một chỉ số về cấu trúc thị trường, không phải là hiệu suất của thị trường.
Prepositions
"Concentration ratio in a given industry" chỉ ra tỷ lệ tập trung trong một ngành cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high concentration ratio (tỷ lệ tập trung cao)
-
low concentration ratio (tỷ lệ tập trung thấp)
-
four-firm concentration ratio (tỷ lệ tập trung của bốn công ty lớn nhất)
-
overall concentration ratio (tỷ lệ tập trung tổng thể)
-
calculate the concentration ratio (tính toán tỷ lệ tập trung)
-
measure the concentration ratio (đo lường tỷ lệ tập trung)
-
analyze the concentration ratio (phân tích tỷ lệ tập trung)
-
examine the concentration ratio (xem xét, kiểm tra tỷ lệ tập trung)
Idioms
-
A high concentration ratio is a red flag.
Tỷ lệ tập trung cao là một dấu hiệu cảnh báo (về khả năng độc quyền hoặc thiếu cạnh tranh).
"For the regulators, a four-firm concentration ratio of 85% was a major red flag."
(Đối với các nhà quản lý, tỷ lệ tập trung 85% của bốn công ty lớn nhất là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng.)
-
The concentration ratio only tells part of the story.
Tỷ lệ tập trung chỉ phản ánh một phần của vấn đề, không phải toàn bộ bức tranh.
"The low concentration ratio suggests a competitive market, but it only tells part of the story; one firm still dominates local areas."
(Tỷ lệ tập trung thấp cho thấy một thị trường cạnh tranh, nhưng nó chỉ phản ánh một phần của câu chuyện; một công ty vẫn thống trị các khu vực địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentration ratio
Danh từMột thước đo tổng sản lượng được sản xuất trong một ngành công nghiệp bởi một số lượng nhất định các công ty lớn nhất trong ngành đó.
"The four-firm concentration ratio in the automobile industry is relatively high."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration ratio".
