(Top Banner Ad)
concentration ratio
C1
Danh từ C1 Kinh tế

concentration ratio

UK: /ˌkɒnsənˈtreɪʃən ˈreɪʃiəʊ/ • US: /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tập trung hệ số tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the total output produced in an industry by a given number of the largest firms in the industry.

Vietnamese Meaning

Một thước đo tổng sản lượng được sản xuất trong một ngành công nghiệp bởi một số lượng nhất định các công ty lớn nhất trong ngành đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The four-firm concentration ratio in the automobile industry is relatively high."

    "Tỷ lệ tập trung của bốn công ty lớn nhất trong ngành công nghiệp ô tô tương đối cao."

  • "High concentration ratios may indicate a lack of competition."

    "Tỷ lệ tập trung cao có thể cho thấy sự thiếu cạnh tranh."

  • "The concentration ratio is used by regulators to assess potential antitrust concerns."

    "Tỷ lệ tập trung được các nhà quản lý sử dụng để đánh giá các lo ngại tiềm ẩn về chống độc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate tập trung
Noun concentration sự tập trung; nồng độ; mức độ tập trung (kinh tế)
Adjective concentrated cô đặc; tập trung (ví dụ: a concentrated market - một thị trường tập trung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + centrum (center) -> concentrare
Latin
ratiō (reckoning, calculation, reason)
Modern English
concentration ratio (early 20th-century economic term)

Tất cả về một trung tâm

Từ 'concentration' (sự tập trung) bắt nguồn từ tiếng Latin 'concentrare', kết hợp 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Hãy tưởng tượng việc gom tất cả các công ty lớn trong một thị trường vào 'trung tâm' để xem họ mạnh đến mức nào. Đó chính là ý tưởng cốt lõi của 'concentration ratio'.

Tỷ lệ đến từ lý trí

Từ 'ratio' (tỷ lệ) đến từ 'ratiō' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tính toán' hoặc 'lý trí'. Điều này rất phù hợp vì 'concentration ratio' là một con số được tính toán cẩn thận để đưa ra những kết luận hợp lý về cấu trúc thị trường.

Usage Note

Tỷ lệ tập trung được sử dụng để chỉ mức độ kiểm soát thị trường của một số ít công ty lớn nhất. Tỷ lệ này càng cao, mức độ cạnh tranh trong ngành càng thấp và ngược lại. Nó là một chỉ số về cấu trúc thị trường, không phải là hiệu suất của thị trường.

Prepositions

in

"Concentration ratio in a given industry" chỉ ra tỷ lệ tập trung trong một ngành cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concentration ratio
  • high concentration ratio
    (tỷ lệ tập trung cao)
  • low concentration ratio
    (tỷ lệ tập trung thấp)
  • four-firm concentration ratio
    (tỷ lệ tập trung của bốn công ty lớn nhất)
  • overall concentration ratio
    (tỷ lệ tập trung tổng thể)
Verb + concentration ratio
  • calculate the concentration ratio
    (tính toán tỷ lệ tập trung)
  • measure the concentration ratio
    (đo lường tỷ lệ tập trung)
  • analyze the concentration ratio
    (phân tích tỷ lệ tập trung)
  • examine the concentration ratio
    (xem xét, kiểm tra tỷ lệ tập trung)

Idioms

  • A high concentration ratio is a red flag.

    Tỷ lệ tập trung cao là một dấu hiệu cảnh báo (về khả năng độc quyền hoặc thiếu cạnh tranh).

    "For the regulators, a four-firm concentration ratio of 85% was a major red flag."

    (Đối với các nhà quản lý, tỷ lệ tập trung 85% của bốn công ty lớn nhất là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng.)

  • The concentration ratio only tells part of the story.

    Tỷ lệ tập trung chỉ phản ánh một phần của vấn đề, không phải toàn bộ bức tranh.

    "The low concentration ratio suggests a competitive market, but it only tells part of the story; one firm still dominates local areas."

    (Tỷ lệ tập trung thấp cho thấy một thị trường cạnh tranh, nhưng nó chỉ phản ánh một phần của câu chuyện; một công ty vẫn thống trị các khu vực địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentration ratio

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo tổng sản lượng được sản xuất trong một ngành công nghiệp bởi một số lượng nhất định các công ty lớn nhất trong ngành đó.

"The four-firm concentration ratio in the automobile industry is relatively high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration ratio".

Luật Chống Độc Quyền và Cạnh Tranh Lành Mạnh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, 'concentration ratio' là một công cụ quan trọng để thực thi luật chống độc quyền. Các cơ quan chính phủ sử dụng chỉ số này để giám sát các vụ sáp nhập và mua lại, nhằm ngăn chặn một vài công ty kiểm soát toàn bộ thị trường và đảm bảo cạnh tranh công bằng cho người tiêu dùng.

'Quy Tắc Ngón Tay Cái' trong Kinh Tế Học

Trong kinh tế học, có một 'quy tắc ngón tay cái' (rule of thumb) phổ biến: nếu tỷ lệ tập trung của bốn công ty lớn nhất (CR4) vượt quá 40%, thị trường đó được coi là một 'thị trường độc quyền nhóm' (oligopoly). Đây không phải là một quy luật cứng nhắc nhưng là một chỉ dẫn hữu ích để nhanh chóng đánh giá mức độ cạnh tranh.