concentrated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đậm đặc, cô đặc; tập trung cao độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orange juice is very concentrated."
"Nước cam này rất đậm đặc."
-
"The concentrated effort resulted in a breakthrough."
"Nỗ lực tập trung cao độ đã dẫn đến một bước đột phá."
-
"A concentrated solution of acid is dangerous."
"Một dung dịch axit đậm đặc rất nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | tập trung; cô đặc |
| Noun | concentration | sự tập trung; sự cô đặc; nồng độ |
| Adjective | concentrated | tập trung; cô đặc; đậm đặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'đậm đặc', nó mô tả trạng thái chất lỏng hoặc khí có chứa một lượng lớn chất hòa tan hoặc thành phần chính. Khi mang nghĩa 'tập trung', nó mô tả sự chú ý hoặc nỗ lực dồn vào một mục tiêu duy nhất. Cần phân biệt với 'condensed' (ngưng tụ), thường chỉ sự chuyển đổi trạng thái từ khí sang lỏng, và 'dense' (dày đặc), chỉ mật độ vật chất.
Prepositions
'Concentrated in' nghĩa là tập trung ở một nơi nào đó. Ví dụ: 'The population is concentrated in urban areas'. 'Concentrated on' nghĩa là tập trung vào một việc gì đó. Ví dụ: 'He was concentrated on his work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly concentrated (có nồng độ cao, rất cô đặc)
-
deeply concentrated (tập trung cao độ, chìm sâu (trong suy nghĩ))
-
remain concentrated (giữ vững sự tập trung)
-
become concentrated (trở nên tập trung, trở nên cô đặc)
-
concentrated effort (nỗ lực tập trung)
-
concentrated fire (hỏa lực tập trung)
-
concentrated solution (dung dịch đậm đặc)
Idioms
-
make a concentrated effort
nỗ lực hết sức, dồn toàn lực
"We must make a concentrated effort to finish the project by Friday."
(Chúng ta phải dồn toàn lực để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
-
a concentrated attack/campaign on/against something
một cuộc tấn công/chiến dịch dồn dập nhắm vào cái gì đó
"The charity launched a concentrated campaign against homelessness."
(Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch dồn dập chống lại tình trạng vô gia cư.)
-
in a concentrated form
ở dạng cô đặc, ở dạng cô đọng/rút gọn
"The book presents years of research in a concentrated form."
(Cuốn sách trình bày nhiều năm nghiên cứu dưới dạng cô đọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentrated
AdjectiveĐậm đặc, cô đặc; tập trung cao độ.
"The orange juice is very concentrated."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the juice is concentrated, you add water to dilute it. |
Nếu nước ép đậm đặc, bạn thêm nước để pha loãng nó. |
| Phủ định | When the fog is concentrated, flights don't take off. |
Khi sương mù dày đặc, các chuyến bay không cất cánh. |
| Nghi vấn | If the sun is concentrated through a magnifying glass, does it start a fire? |
Nếu ánh sáng mặt trời tập trung qua kính lúp, nó có gây ra cháy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentrated".
