(Top Banner Ad)
herfindahl-hirschman index (hhi)
C1
Danh từ C1 Kinh tế

herfindahl-hirschman index (hhi)

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ số Herfindahl-Hirschman Chỉ số HHI
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commonly accepted measure of market concentration. It is calculated by squaring the market share of each firm competing in a market and then summing the resulting numbers.

Vietnamese Meaning

Một thước đo được chấp nhận rộng rãi về mức độ tập trung của thị trường. Nó được tính bằng cách bình phương thị phần của mỗi công ty cạnh tranh trên thị trường và sau đó cộng các số kết quả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The merger was scrutinized due to the high Herfindahl-Hirschman Index (HHI) in the industry."

    "Vụ sáp nhập đã bị xem xét kỹ lưỡng do Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) cao trong ngành."

  • "A Herfindahl-Hirschman Index (HHI) below 1000 indicates a competitive marketplace."

    "Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) dưới 1000 cho thấy một thị trường cạnh tranh."

  • "The Justice Department uses the HHI to evaluate potential antitrust concerns."

    "Bộ Tư pháp sử dụng HHI để đánh giá các mối lo ngại tiềm ẩn về chống độc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concentration ratio Tỷ lệ tập trung (trong kinh tế)
Noun market share Thị phần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
Herfindahl Index
English
Herfindahl-Hirschman Index

Nguồn gốc của Chỉ số HHI

Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) được đặt theo tên của Orris Herfindahl và Albert Hirschman, hai nhà kinh tế học đã phát triển nó. Herfindahl giới thiệu một phiên bản đầu tiên, và Hirschman hoàn thiện nó để đo lường mức độ tập trung của thị trường. Chỉ số này giúp các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cạnh tranh trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Usage Note

Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) được sử dụng để xác định mức độ cạnh tranh của thị trường, thường được các cơ quan quản lý sử dụng để đánh giá các vụ sáp nhập và mua lại tiềm năng. HHI càng cao, thị trường càng tập trung, ít cạnh tranh hơn.

Prepositions

in for

in: 'HHI in the market' (HHI trên thị trường).
for: 'HHI for merger analysis' (HHI cho phân tích sáp nhập).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herfindahl-hirschman index (hhi)

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo được chấp nhận rộng rãi về mức độ tập trung của thị trường. Nó được tính bằng cách bình phương thị phần của mỗi công ty cạnh tranh trên thị trường và sau đó cộng các số kết quả lại.

"The merger was scrutinized due to the high Herfindahl-Hirschman Index (HHI) in the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herfindahl-hirschman index (hhi)".

Ý nghĩa của HHI trong luật chống độc quyền

Chỉ số HHI được sử dụng rộng rãi bởi các cơ quan quản lý chống độc quyền để đánh giá tác động của các vụ sáp nhập và mua lại. Một sự gia tăng đáng kể trong HHI sau một vụ sáp nhập có thể báo hiệu sự tập trung thị trường gia tăng, có thể dẫn đến giảm cạnh tranh và tăng giá cho người tiêu dùng.