(Top Banner Ad)
conceptualization
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Kinh doanh

conceptualization

UK: /kənˌseptʃuəlɪˈzeɪʃən/ • US: /kənˌseptʃuəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành khái niệm quá trình khái niệm hóa sự trừu tượng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of forming a concept or idea of something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conceptualization of the project took several months."

    "Việc hình thành khái niệm của dự án mất vài tháng."

  • "The conceptualization phase is crucial for the success of any project."

    "Giai đoạn hình thành khái niệm là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "His conceptualization of the problem was innovative and insightful."

    "Cách anh ấy hình thành khái niệm về vấn đề rất sáng tạo và sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept Khái niệm, ý tưởng cơ bản
Verb conceptualize Khái niệm hóa, hình thành ý tưởng hoặc khái niệm
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, có tính khái niệm
Adverb conceptually Về mặt khái niệm, theo quan điểm khái niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Latin
conceptus
English (17th C)
concept
English (19th C)
conceptualize
Modern English
conceptualization

Nguồn Gốc Của Sự 'Nắm Bắt'

Từ gốc của 'conceptualization' là từ Latin 'concipere', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'thu nhận'. Giống như việc bạn dùng tay để nắm một vật, 'conceptualization' (khái niệm hóa) là quá trình trí óc của bạn 'nắm lấy' một ý tưởng phức tạp và biến nó thành một hình dung rõ ràng, có thể định nghĩa được.

Sự Phát Triển Học Thuật

'Conceptualization' là một từ khá mới, xuất hiện chính thức trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, khi các lĩnh vực khoa học xã hội và tâm lý học đang phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi một từ ngữ chính xác để mô tả quá trình xây dựng các mô hình tư duy và lý thuyết.

Usage Note

Conceptualization đề cập đến quá trình trừu tượng hóa, tạo ra một mô hình tinh thần hoặc một cách hiểu về một đối tượng, sự kiện hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự hình thành ban đầu của một khái niệm, khác với việc thực hiện hoặc ứng dụng nó. Nó bao gồm việc xác định các thuộc tính, mối quan hệ và bối cảnh liên quan đến khái niệm đó.

Prepositions

of in for

of: chỉ sự hình thành khái niệm về cái gì đó (conceptualization of a new product). in: chỉ một khía cạnh nào đó trong quá trình hình thành khái niệm (in the conceptualization phase). for: chỉ mục đích của sự hình thành khái niệm (conceptualization for marketing purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptualization
  • theoretical theoretical conceptualization
    (sự khái niệm hóa mang tính lý thuyết)
  • initial initial conceptualization
    (sự hình thành ý tưởng ban đầu)
  • operational operational conceptualization
    (sự khái niệm hóa mang tính thực tiễn/vận hành)
  • flawed flawed conceptualization
    (sự khái niệm hóa có sai sót)
Verb + conceptualization
  • facilitate facilitate conceptualization
    (tạo điều kiện cho việc khái niệm hóa)
  • require require careful conceptualization
    (đòi hỏi sự khái niệm hóa cẩn thận)
  • refine refine the conceptualization
    (tinh chỉnh sự khái niệm hóa)
Conceptualization + Prepositional Phrase
  • of the problem conceptualization of the problem
    (việc khái niệm hóa vấn đề (tức là định hình vấn đề))
  • of reality conceptualization of reality
    (sự hình dung/khái niệm hóa về thực tại)

Idioms

  • The conceptualization framework

    Khung khái niệm hóa (hệ thống các ý tưởng để giải quyết vấn đề)

    "The team adopted a new conceptualization framework for the urban development project."

    (Nhóm đã áp dụng một khung khái niệm hóa mới cho dự án phát triển đô thị.)

  • A shared conceptualization

    Một sự khái niệm hóa chung/đồng nhất (mọi người hiểu theo cùng một cách)

    "We need a shared conceptualization of our goals before starting the experiment."

    (Chúng ta cần có sự khái niệm hóa chung về mục tiêu trước khi bắt đầu thí nghiệm.)

  • The act of conceptualization

    Hành động/quá trình khái niệm hóa

    "The act of conceptualization is crucial for bridging theory and practice."

    (Quá trình khái niệm hóa là rất quan trọng để kết nối lý thuyết và thực hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptualization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về một cái gì đó.

"The conceptualization of the project took several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist conceptualized the sculpture in his mind before starting to work.
Người nghệ sĩ đã hình dung tác phẩm điêu khắc trong tâm trí trước khi bắt đầu làm việc.
Phủ định
She did not conceptualize the project's scope fully before beginning.
Cô ấy đã không hình dung đầy đủ phạm vi của dự án trước khi bắt đầu.
Nghi vấn
Did they conceptualize a solution before implementing the changes?
Họ đã hình dung ra một giải pháp trước khi thực hiện các thay đổi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptualization".

Vai Trò Trong Tâm Lý Học Nhận Thức

Trong khoa học nhận thức, 'conceptualization' là nền tảng. Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách bộ não tạo ra 'sơ đồ tư duy' (mental models) – các cấu trúc ý tưởng để giải thích thế giới. Việc bạn hiểu một sự kiện phức tạp (như biến đổi khí hậu) phụ thuộc hoàn toàn vào cách bạn khái niệm hóa các yếu tố liên quan.

Triết Học và 'Ý Niệm'

Thuật ngữ này liên quan đến các cuộc tranh luận triết học cổ điển, đặc biệt là ý tưởng của Plato về 'Forms' (Hình thái/Ý niệm) – cho rằng các khái niệm hoàn hảo (như công lý, cái đẹp) tồn tại độc lập trong một thế giới khác. 'Conceptualization' chính là nỗ lực của con người để tiếp cận và định hình những ý niệm trừu tượng này trong thế giới hữu hình.