(Top Banner Ad)
ideation
C1
noun C1 Kinh doanh, Sáng tạo, Tâm lý học

ideation

UK: /ˌaɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˌaɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành ý tưởng quá trình tạo ý tưởng giai đoạn phát triển ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming ideas or concepts.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The design thinking process begins with ideation."

    "Quy trình tư duy thiết kế bắt đầu với giai đoạn hình thành ý tưởng."

  • "The team focused on ideation during the first week of the project."

    "Nhóm tập trung vào việc hình thành ý tưởng trong tuần đầu tiên của dự án."

  • "Effective ideation sessions require a diverse group of participants."

    "Các buổi hình thành ý tưởng hiệu quả đòi hỏi một nhóm người tham gia đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng, khái niệm
Verb ideate hình thành ý tưởng
Adjective ideational thuộc về ý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sáng tạo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idea
English
ideation

Từ 'Ideation' ra đời như thế nào?

Từ 'ideation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ quá trình hình thành và phát triển ý tưởng. Trong quá khứ, việc 'ideation' thường gắn liền với triết học và nghệ thuật, nhưng ngày nay nó trở nên quan trọng trong kinh doanh và đổi mới.

Usage Note

Ideation thường liên quan đến việc tạo ra nhiều ý tưởng, thường là trong một buổi brainstorming hoặc một quy trình sáng tạo. Nó nhấn mạnh vào sự sáng tạo và khả năng đưa ra các ý tưởng mới, khác biệt so với những gì đã có. Khác với 'idea', 'ideation' nhấn mạnh vào quá trình động, liên tục tạo ra ý tưởng.

Prepositions

in for

in ideation (trong quá trình hình thành ý tưởng): mô tả một giai đoạn hoặc hoạt động. for ideation (cho việc hình thành ý tưởng): chỉ mục đích hoặc mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ideation
  • Creative ideation
    (quá trình hình thành ý tưởng sáng tạo)
  • Strategic ideation
    (quá trình hình thành ý tưởng chiến lược)
  • Collaborative ideation
    (quá trình hình thành ý tưởng mang tính hợp tác)
Verb + Ideation
  • Facilitate ideation
    (tạo điều kiện cho quá trình hình thành ý tưởng)
  • Encourage ideation
    (khuyến khích quá trình hình thành ý tưởng)
  • Generate ideation
    (tạo ra quá trình hình thành ý tưởng)

Idioms

  • Blue sky ideation

    Sự hình thành ý tưởng không giới hạn, không thực tế

    "The company held a blue sky ideation session to generate new product ideas."

    (Công ty đã tổ chức một buổi hình thành ý tưởng không giới hạn để tạo ra những ý tưởng sản phẩm mới.)

  • Ideation workshop

    Hội thảo về quá trình hình thành ý tưởng

    "We are organizing an ideation workshop to brainstorm solutions."

    (Chúng tôi đang tổ chức một hội thảo về quá trình hình thành ý tưởng để động não tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideation

noun
Lật mặt

Quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm.

"The design thinking process begins with ideation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the team's ideation process had been very productive that week.
Cô ấy nói rằng quá trình ideation của nhóm đã rất hiệu quả trong tuần đó.
Phủ định
He told me that they did not focus on ideation during the initial phase of the project.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không tập trung vào ideation trong giai đoạn đầu của dự án.
Nghi vấn
The manager asked if the new brainstorming session would improve the team's ideation.
Người quản lý hỏi liệu buổi động não mới có cải thiện khả năng ideation của nhóm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideation".

Vai trò của 'Ideation' trong văn hóa khởi nghiệp

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, 'ideation' được xem là bước quan trọng đầu tiên để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Các công ty thường tổ chức các buổi 'brainstorming' để khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng và tìm ra những giải pháp sáng tạo.