(Top Banner Ad)
concerning that
B2
Liên từ (conjunctive phrase) B2 Tổng quát/Hành chính/Pháp lý

concerning that

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến điều đó về vấn đề đó đối với điều đó xét về điều đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regarding that; relating to that; with respect to that.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến điều đó; đối với điều đó; xét về điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Concerning that matter, we need to gather more information before making a decision."

    "Liên quan đến vấn đề đó, chúng ta cần thu thập thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định."

  • "Concerning that proposal, we have several reservations."

    "Liên quan đến đề xuất đó, chúng tôi có một vài e ngại."

  • "I have no further comments concerning that issue."

    "Tôi không có bình luận gì thêm về vấn đề đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concern Mối quan tâm, sự lo lắng, vấn đề liên quan
Verb concern Liên quan đến, làm ai đó lo lắng
Adjective concerned Lo lắng, quan tâm (thường đứng sau to be)
Adverb concerningly Một cách đáng lo ngại

Synonyms

regarding that (liên quan đến điều đó)as for that (về phần đó)with regard to that (về vấn đề đó)with respect to that (về mặt đó)

Subject Area

Tổng quát/Hành chính/Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cernere
Old French
concerner
English (14th C)
concern (V)

Nguồn Gốc Của 'Concern'

Từ 'concerning' (về việc) bắt nguồn từ động từ 'concern', mà gốc Latin là 'cernere' (có nghĩa là sàng lọc, phân biệt). Ban đầu, nó chỉ hành động phân loại hoặc tách biệt. Khi thêm tiền tố 'con-' (cùng nhau), nó phát triển thành 'concerner' (quan tâm, liên quan đến). Việc sàng lọc thông tin quan trọng dần dần chuyển nghĩa thành việc quan tâm hoặc đề cập đến một vấn đề cụ thể.

Chức Năng Ngữ Pháp

Cụm 'concerning that' hoạt động như một cụm giới từ phức hợp hoặc một liên từ trang trọng, giới thiệu một mệnh đề hoặc một sự kiện cụ thể. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc tài liệu chính thức, và có nghĩa tương tự như 'regarding the fact that' (về sự thật rằng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề hoặc thông tin bổ sung liên quan đến một chủ đề đã được đề cập trước đó. Nó trang trọng hơn so với các cụm từ như 'about that' hoặc 'regarding that'. Tuy nhiên, việc sử dụng nó có thể không phổ biến bằng các lựa chọn thay thế khác như 'as for that' hoặc 'with regard to that'. 'Concerning that' thường được tìm thấy trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc hành chính.

Prepositions

with

Khi sử dụng với 'with', cụm từ thường là 'with respect to that' hoặc 'with regard to that', mang nghĩa tương tự nhưng có thể trang trọng hơn và được ưa chuộng hơn trong văn bản trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Formal Verbs + concerning that
  • Express doubt Express doubt concerning that decision.
    (Bày tỏ sự nghi ngờ về quyết định đó.)
  • Acknowledge the fact We acknowledge the fact concerning that policy is outdated.
    (Chúng tôi thừa nhận sự thật rằng chính sách đó đã lỗi thời.)
Formal Nouns + concerning that
  • Questions arose Questions arose concerning that sudden change.
    (Nhiều câu hỏi đã được đặt ra về sự thay đổi đột ngột đó.)
  • The committee issued a statement The committee issued a statement concerning that matter.
    (Ủy ban đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến vấn đề đó.)

Idioms

  • The core issue concerning that is...

    Vấn đề cốt lõi liên quan đến việc đó là...

    "The core issue concerning that funding proposal is transparency."

    (Vấn đề cốt lõi liên quan đến đề xuất tài trợ đó là tính minh bạch.)

  • No specific guidance has been provided concerning that.

    Chưa có hướng dẫn cụ thể nào được cung cấp về việc đó.

    "As of today, no specific guidance has been provided concerning that implementation timeline."

    (Tính đến hôm nay, chưa có hướng dẫn cụ thể nào được cung cấp về mốc thời gian thực hiện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concerning that

Liên từ (conjunctive phrase)
Lật mặt

Liên quan đến điều đó; đối với điều đó; xét về điều đó.

"Concerning that matter, we need to gather more information before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerning that".

Ngôn Ngữ Hành Chính và Luật Pháp

Cụm từ 'concerning that' thuộc nhóm từ vựng trang trọng (formal register). Nó thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, hợp đồng, báo cáo chính phủ và thư từ kinh doanh nghiêm túc. Sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày có thể khiến người nghe cảm thấy lời nói quá cứng nhắc hoặc khách sáo.

Tránh Lặp Lại Trong Văn Viết

Trong văn viết chuyên nghiệp, các từ đồng nghĩa như 'regarding' (về), 'about' (về), 'with respect to' (đối với) hoặc 'in relation to' (liên quan đến) thường được sử dụng thay thế cho 'concerning that' để tránh sự lặp lại, giữ cho văn phong đa dạng và trôi chảy hơn.