concerning that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến điều đó; đối với điều đó; xét về điều đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Concerning that matter, we need to gather more information before making a decision."
"Liên quan đến vấn đề đó, chúng ta cần thu thập thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định."
-
"Concerning that proposal, we have several reservations."
"Liên quan đến đề xuất đó, chúng tôi có một vài e ngại."
-
"I have no further comments concerning that issue."
"Tôi không có bình luận gì thêm về vấn đề đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề hoặc thông tin bổ sung liên quan đến một chủ đề đã được đề cập trước đó. Nó trang trọng hơn so với các cụm từ như 'about that' hoặc 'regarding that'. Tuy nhiên, việc sử dụng nó có thể không phổ biến bằng các lựa chọn thay thế khác như 'as for that' hoặc 'with regard to that'. 'Concerning that' thường được tìm thấy trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc hành chính.
Prepositions
Khi sử dụng với 'with', cụm từ thường là 'with respect to that' hoặc 'with regard to that', mang nghĩa tương tự nhưng có thể trang trọng hơn và được ưa chuộng hơn trong văn bản trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Express doubt Express doubt concerning that decision. (Bày tỏ sự nghi ngờ về quyết định đó.)
-
Acknowledge the fact We acknowledge the fact concerning that policy is outdated. (Chúng tôi thừa nhận sự thật rằng chính sách đó đã lỗi thời.)
-
Questions arose Questions arose concerning that sudden change. (Nhiều câu hỏi đã được đặt ra về sự thay đổi đột ngột đó.)
-
The committee issued a statement The committee issued a statement concerning that matter. (Ủy ban đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến vấn đề đó.)
Idioms
-
The core issue concerning that is...
Vấn đề cốt lõi liên quan đến việc đó là...
"The core issue concerning that funding proposal is transparency."
(Vấn đề cốt lõi liên quan đến đề xuất tài trợ đó là tính minh bạch.)
-
No specific guidance has been provided concerning that.
Chưa có hướng dẫn cụ thể nào được cung cấp về việc đó.
"As of today, no specific guidance has been provided concerning that implementation timeline."
(Tính đến hôm nay, chưa có hướng dẫn cụ thể nào được cung cấp về mốc thời gian thực hiện đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concerning that
Liên từ (conjunctive phrase)Liên quan đến điều đó; đối với điều đó; xét về điều đó.
"Concerning that matter, we need to gather more information before making a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerning that".
