regarding that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerning that; with respect to that.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến điều đó; đối với điều đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regarding that issue, we need to consider all possible solutions."
"Liên quan đến vấn đề đó, chúng ta cần xem xét tất cả các giải pháp khả thi."
-
"Regarding that proposal, I have some reservations."
"Về đề xuất đó, tôi có một vài dè dặt."
-
"Regarding that decision, the board will meet next week."
"Liên quan đến quyết định đó, hội đồng quản trị sẽ họp vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regard | coi như, xem xét, quan tâm |
| Noun | regard | sự quan tâm, sự tôn trọng |
| Noun (plural) | regards | lời hỏi thăm, lời chào |
| Adjective | regardless | bất kể, không quan tâm |
| Adverb | regardlessly | một cách bất kể, không chú ý |
| Preposition | regarding | về, liên quan đến |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu hoặc đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể đã được nhắc đến trước đó hoặc được hiểu ngầm trong bối cảnh. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt tương tự như 'about that' hoặc 'concerning that'. 'Regarding that' thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Regarding that Regarding that, we need to consider all options. (Về vấn đề đó, chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn.)
-
discuss We should discuss the implications regarding that. (Chúng ta nên thảo luận về những hàm ý liên quan đến vấn đề đó.)
-
concerns Do you have any concerns regarding that? (Bạn có bất kỳ lo ngại nào về vấn đề đó không?)
-
No comment No comment regarding that at this time. (Hiện tại không có bình luận nào về vấn đề đó.)
Idioms
-
Regarding that, I'd like to add...
Về vấn đề đó, tôi muốn bổ sung thêm...
"The manager just spoke about the new policy. Regarding that, I'd like to add a point about its implementation."
(Giám đốc vừa nói về chính sách mới. Về vấn đề đó, tôi muốn bổ sung một điểm về việc triển khai.)
-
Any updates regarding that?
Có cập nhật nào về vấn đề đó không?
"We discussed the project last week. Any updates regarding that?"
(Tuần trước chúng ta đã thảo luận về dự án đó. Có cập nhật nào về vấn đề đó không?)
-
My opinion regarding that is...
Quan điểm của tôi về vấn đề đó là...
"Everyone has expressed their views. My opinion regarding that is that we should proceed cautiously."
(Mọi người đã bày tỏ quan điểm của họ. Quan điểm của tôi về vấn đề đó là chúng ta nên tiến hành một cách thận trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regarding that
Liên từ (conjunctive phrase)Liên quan đến điều đó; đối với điều đó.
"Regarding that issue, we need to consider all possible solutions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regarding that".
