(Top Banner Ad)
concertina
B2
noun B2 Âm nhạc

concertina

UK: /ˌkɒnsəˈtiːnə/ • US: /ˌkɑːnsərˈtiːnə/

Nghĩa tiếng Việt

đàn xếp nhạc cụ concertina
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument of the accordion family, but smaller and hexagonal or octagonal in shape, with buttons on each end.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ thuộc họ accordion, nhưng nhỏ hơn và có hình lục giác hoặc bát giác, với các nút ở mỗi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a lively tune on the concertina."

    "Anh ấy chơi một giai điệu sôi động trên chiếc concertina."

  • "The concertina player entertained the crowd with traditional folk songs."

    "Người chơi concertina đã giải trí đám đông bằng những bài hát dân gian truyền thống."

  • "Concertina music has seen a resurgence in popularity."

    "Âm nhạc concertina đã chứng kiến sự hồi sinh về mức độ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concertina Đàn phong cầm nhỏ (nhạc cụ); Vật có thể gấp lại thành nhiều nếp, gấp nếp.
Verb to concertina Gấp lại, cuộn lại hoặc ép chặt lại thành nhiều nếp gấp (thường dùng để mô tả sự cố sụp đổ hoặc tai nạn xe cộ).
Adjective concertinaed Bị gấp lại, bị ép chặt (thành nhiều nếp gấp).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian/Latin root
concerto (musical performance/harmony)
English (c. 1829)
concertina (concert + diminutive suffix -ina)

Nguồn gốc tên gọi

Concertina được đặt tên dựa trên từ 'concert' (buổi hòa nhạc) và hậu tố '-ina' (nghĩa là nhỏ bé). Tên gọi này ám chỉ đây là một nhạc cụ nhỏ gọn, dễ dàng mang theo để biểu diễn tại các buổi hòa nhạc nhỏ.

Sáng chế của người Anh

Nhạc cụ này được cấp bằng sáng chế ở London vào năm 1829 bởi nhà phát minh người Anh Charles Wheatstone. Mặc dù có những biến thể được phát triển ở Đức cùng thời điểm, phiên bản Anh (English concertina) là loại phổ biến nhất.

Usage Note

Concertina khác với accordion ở kích thước, hình dáng và cách bố trí nút bấm. Nó thường nhỏ gọn hơn và được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ dân gian đến cổ điển. Concertina có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là English concertina và Anglo concertina, mỗi loại có hệ thống nút bấm riêng.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ chơi hoặc biểu diễn trên concertina: He played a song *on* the concertina.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concertina (Musical)
  • play to play the concertina
    (Chơi đàn concertina)
  • listen to listen to concertina music
    (Nghe nhạc đàn concertina)
Noun + concertina (Attribute/Type)
  • concertina wire concertina wire
    (Dây thép gai cuộn (dạng lò xo/xoắn ốc))
  • concertina steps concertina steps
    (Bậc thang gấp/thang xếp (dạng phong cầm))
Verb + concertina (Folding/Collapsing)
  • cause The impact caused the front end to concertina
    (Cú va chạm khiến đầu xe bị bẹp rúm/gấp lại)
  • unfold unfold the concertina document
    (Mở tài liệu được gấp theo kiểu phong cầm ra)

Idioms

  • concertina effect

    Hiệu ứng phong cầm (chỉ sự dồn nén, co lại và giãn ra liên tục, thường dùng để mô tả giao thông hoặc vật lý).

    "The sudden closure created a massive concertina effect on the highway."

    (Việc đóng đường đột ngột đã tạo ra hiệu ứng phong cầm lớn trên đường cao tốc.)

  • concertina fold

    Kiểu gấp hình phong cầm (gấp zigzag, xen kẽ lên xuống, tạo nhiều nếp).

    "The brochure uses a neat concertina fold for easy reading."

    (Tờ quảng cáo này sử dụng kiểu gấp phong cầm gọn gàng để dễ đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concertina

noun
Lật mặt

Một loại nhạc cụ thuộc họ accordion, nhưng nhỏ hơn và có hình lục giác hoặc bát giác, với các nút ở mỗi đầu.

"He played a lively tune on the concertina."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the concertina beautifully, doesn't he?
Anh ấy chơi concertina rất hay, phải không?
Phủ định
They haven't heard of a concertina before, have they?
Họ chưa từng nghe về concertina trước đây, phải không?
Nghi vấn
You can't play the concertina, can you?
Bạn không thể chơi concertina, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the band takes the stage, he will have been practicing the concertina for hours.
Vào thời điểm ban nhạc lên sân khấu, anh ấy sẽ đã luyện tập concertina hàng giờ.
Phủ định
She won't have been playing the concertina for long when the music festival starts next week.
Cô ấy sẽ chưa chơi concertina được lâu khi lễ hội âm nhạc bắt đầu vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they have been using the concertina in their performances for more than a year by the time their new album is released?
Liệu họ có đang sử dụng concertina trong các buổi biểu diễn của mình được hơn một năm vào thời điểm album mới của họ được phát hành không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has played the concertina beautifully at many folk festivals.
Cô ấy đã chơi đàn concertina rất hay tại nhiều lễ hội dân gian.
Phủ định
They haven't heard her play the concertina before.
Họ chưa từng nghe cô ấy chơi đàn concertina trước đây.
Nghi vấn
Has he ever seen a concertina up close?
Anh ấy đã bao giờ nhìn thấy một cây đàn concertina cận cảnh chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a concertina at the music store yesterday.
Tôi ước tôi đã mua một cây đàn concertina ở cửa hàng âm nhạc ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't lost my grandfather's concertina; it was a family heirloom.
Giá mà tôi đã không làm mất cây đàn concertina của ông tôi; nó là một gia bảo.
Nghi vấn
If only he could play the concertina like a professional, would he finally join the band?
Giá mà anh ấy có thể chơi đàn concertina như một người chuyên nghiệp, liệu anh ấy có tham gia ban nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concertina".

Nhạc cụ của Dân gian biển

Concertina là một nhạc cụ mang tính biểu tượng trong âm nhạc dân gian biển (sea shanties) và âm nhạc truyền thống của Ireland, đặc biệt là ở các khu vực duyên hải. Kích thước nhỏ gọn giúp các thủy thủ dễ dàng mang theo lên tàu.

Hàng rào an ninh

Ngoài âm nhạc, 'concertina' còn được biết đến qua 'dây thép gai concertina' (concertina wire). Đây là một thiết bị an ninh quân sự quan trọng, được cuộn lại thành hình lò xo, có thể kéo giãn ra nhanh chóng để tạo rào chắn hiệu quả.