concertina
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A musical instrument of the accordion family, but smaller and hexagonal or octagonal in shape, with buttons on each end.
Vietnamese Meaning
Một loại nhạc cụ thuộc họ accordion, nhưng nhỏ hơn và có hình lục giác hoặc bát giác, với các nút ở mỗi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played a lively tune on the concertina."
"Anh ấy chơi một giai điệu sôi động trên chiếc concertina."
-
"The concertina player entertained the crowd with traditional folk songs."
"Người chơi concertina đã giải trí đám đông bằng những bài hát dân gian truyền thống."
-
"Concertina music has seen a resurgence in popularity."
"Âm nhạc concertina đã chứng kiến sự hồi sinh về mức độ phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concertina | Đàn phong cầm nhỏ (nhạc cụ); Vật có thể gấp lại thành nhiều nếp, gấp nếp. |
| Verb | to concertina | Gấp lại, cuộn lại hoặc ép chặt lại thành nhiều nếp gấp (thường dùng để mô tả sự cố sụp đổ hoặc tai nạn xe cộ). |
| Adjective | concertinaed | Bị gấp lại, bị ép chặt (thành nhiều nếp gấp). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Concertina khác với accordion ở kích thước, hình dáng và cách bố trí nút bấm. Nó thường nhỏ gọn hơn và được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ dân gian đến cổ điển. Concertina có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là English concertina và Anglo concertina, mỗi loại có hệ thống nút bấm riêng.
Prepositions
Thường dùng 'on' để chỉ chơi hoặc biểu diễn trên concertina: He played a song *on* the concertina.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play to play the concertina (Chơi đàn concertina)
-
listen to listen to concertina music (Nghe nhạc đàn concertina)
-
concertina wire concertina wire (Dây thép gai cuộn (dạng lò xo/xoắn ốc))
-
concertina steps concertina steps (Bậc thang gấp/thang xếp (dạng phong cầm))
-
cause The impact caused the front end to concertina (Cú va chạm khiến đầu xe bị bẹp rúm/gấp lại)
-
unfold unfold the concertina document (Mở tài liệu được gấp theo kiểu phong cầm ra)
Idioms
-
concertina effect
Hiệu ứng phong cầm (chỉ sự dồn nén, co lại và giãn ra liên tục, thường dùng để mô tả giao thông hoặc vật lý).
"The sudden closure created a massive concertina effect on the highway."
(Việc đóng đường đột ngột đã tạo ra hiệu ứng phong cầm lớn trên đường cao tốc.)
-
concertina fold
Kiểu gấp hình phong cầm (gấp zigzag, xen kẽ lên xuống, tạo nhiều nếp).
"The brochure uses a neat concertina fold for easy reading."
(Tờ quảng cáo này sử dụng kiểu gấp phong cầm gọn gàng để dễ đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concertina
nounMột loại nhạc cụ thuộc họ accordion, nhưng nhỏ hơn và có hình lục giác hoặc bát giác, với các nút ở mỗi đầu.
"He played a lively tune on the concertina."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the concertina beautifully, doesn't he? |
Anh ấy chơi concertina rất hay, phải không? |
| Phủ định | They haven't heard of a concertina before, have they? |
Họ chưa từng nghe về concertina trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | You can't play the concertina, can you? |
Bạn không thể chơi concertina, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the band takes the stage, he will have been practicing the concertina for hours. |
Vào thời điểm ban nhạc lên sân khấu, anh ấy sẽ đã luyện tập concertina hàng giờ. |
| Phủ định | She won't have been playing the concertina for long when the music festival starts next week. |
Cô ấy sẽ chưa chơi concertina được lâu khi lễ hội âm nhạc bắt đầu vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they have been using the concertina in their performances for more than a year by the time their new album is released? |
Liệu họ có đang sử dụng concertina trong các buổi biểu diễn của mình được hơn một năm vào thời điểm album mới của họ được phát hành không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has played the concertina beautifully at many folk festivals. |
Cô ấy đã chơi đàn concertina rất hay tại nhiều lễ hội dân gian. |
| Phủ định | They haven't heard her play the concertina before. |
Họ chưa từng nghe cô ấy chơi đàn concertina trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever seen a concertina up close? |
Anh ấy đã bao giờ nhìn thấy một cây đàn concertina cận cảnh chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a concertina at the music store yesterday. |
Tôi ước tôi đã mua một cây đàn concertina ở cửa hàng âm nhạc ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my grandfather's concertina; it was a family heirloom. |
Giá mà tôi đã không làm mất cây đàn concertina của ông tôi; nó là một gia bảo. |
| Nghi vấn | If only he could play the concertina like a professional, would he finally join the band? |
Giá mà anh ấy có thể chơi đàn concertina như một người chuyên nghiệp, liệu anh ấy có tham gia ban nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concertina".
