musical instrument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật thể hoặc thiết bị được sử dụng để tạo ra âm thanh âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piano is a popular musical instrument."
"Đàn piano là một nhạc cụ phổ biến."
-
"She learned to play several musical instruments as a child."
"Cô ấy đã học chơi một vài nhạc cụ khi còn nhỏ."
-
"The orchestra featured a wide range of musical instruments."
"Dàn nhạc có nhiều loại nhạc cụ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | instrument | công cụ, dụng cụ; nhạc cụ |
| Adjective | instrumental | có tính chất công cụ; đóng vai trò quan trọng/thiết yếu |
| Noun | instrumentalist | người chơi nhạc cụ |
| Noun | instrumentation | sự phối khí; sự sử dụng nhạc cụ; bộ nhạc cụ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến bất kỳ công cụ nào được thiết kế hoặc điều chỉnh để tạo ra âm nhạc. Nó bao gồm nhiều loại công cụ, từ các công cụ dây (như guitar, violin) đến các công cụ gió (như sáo, kèn trumpet) và các công cụ bộ gõ (như trống, xylophone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional musical instrument (nhạc cụ truyền thống)
-
stringed stringed musical instrument (nhạc cụ có dây)
-
wind wind musical instrument (nhạc cụ hơi)
-
percussion percussion musical instrument (nhạc cụ gõ)
-
electronic electronic musical instrument (nhạc cụ điện tử)
-
ancient ancient musical instrument (nhạc cụ cổ)
-
rare rare musical instrument (nhạc cụ quý hiếm)
-
play play a musical instrument (chơi nhạc cụ)
-
learn learn a musical instrument (học chơi nhạc cụ)
-
make make a musical instrument (chế tạo/sản xuất nhạc cụ)
-
tune tune a musical instrument (lên dây/điều chỉnh nhạc cụ)
-
master master a musical instrument (thành thạo một nhạc cụ)
-
practice practice a musical instrument (luyện tập nhạc cụ)
Idioms
-
To play a musical instrument
Chơi nhạc cụ
"She has been learning to play a musical instrument since she was five."
(Cô ấy đã học chơi nhạc cụ từ khi mới năm tuổi.)
-
To take up a musical instrument
Bắt đầu học/chơi nhạc cụ
"Many people decide to take up a musical instrument as a hobby in retirement."
(Nhiều người quyết định bắt đầu học chơi nhạc cụ như một sở thích khi về hưu.)
-
To lay down one's musical instrument(s)
Gác lại nhạc cụ; ngừng chơi/biểu diễn
"After a long career, the legendary guitarist decided to lay down his musical instruments for good."
(Sau một sự nghiệp lẫy lừng, tay guitar huyền thoại đã quyết định gác lại nhạc cụ mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical instrument
nounMột vật thể hoặc thiết bị được sử dụng để tạo ra âm thanh âm nhạc.
"The piano is a popular musical instrument."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she practices every day, she can play any musical instrument with ease. |
Bởi vì cô ấy luyện tập mỗi ngày, cô ấy có thể chơi bất kỳ nhạc cụ nào một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Unless you have a passion for music, you will not master a musical instrument quickly. |
Trừ khi bạn có đam mê với âm nhạc, bạn sẽ không thể thành thạo một nhạc cụ một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If I buy a musical instrument, will you teach me how to play it? |
Nếu tôi mua một nhạc cụ, bạn sẽ dạy tôi cách chơi nó chứ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guitar, which is a musical instrument that I love, is very old. |
Cây đàn guitar, một nhạc cụ mà tôi yêu thích, rất cũ. |
| Phủ định | A bicycle is not a musical instrument, which requires specific training to master. |
Xe đạp không phải là một nhạc cụ, thứ mà đòi hỏi sự luyện tập đặc biệt để thành thạo. |
| Nghi vấn | Is the piano, which is a popular musical instrument, difficult to learn? |
Liệu đàn piano, một nhạc cụ phổ biến, có khó học không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The piano is my favorite musical instrument. |
Đàn piano là nhạc cụ yêu thích của tôi. |
| Phủ định | A vacuum cleaner is not a musical instrument. |
Máy hút bụi không phải là một nhạc cụ. |
| Nghi vấn | Is the guitar a musical instrument? |
Đàn guitar có phải là một nhạc cụ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a musical instrument, I would play it every day. |
Nếu tôi có một nhạc cụ, tôi sẽ chơi nó mỗi ngày. |
| Phủ định | If she didn't own a musical instrument, she wouldn't be able to join the orchestra. |
Nếu cô ấy không sở hữu một nhạc cụ, cô ấy sẽ không thể tham gia dàn nhạc. |
| Nghi vấn | Would you learn to play a musical instrument if you had more free time? |
Bạn có học chơi một nhạc cụ nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was playing a musical instrument when the phone rang. |
Cô ấy đang chơi một nhạc cụ khi điện thoại reo. |
| Phủ định | They were not learning any musical instrument at that time. |
Họ đã không học bất kỳ nhạc cụ nào vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you collecting musical instruments last year? |
Có phải bạn đã sưu tầm nhạc cụ vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical instrument".
