(Top Banner Ad)
squeezebox
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

squeezebox

UK: /ˈskwiːz.bɒks/ • US: /ˈskwiːz.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

đàn accordion nhạc cụ hơi (nói chung)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument, especially an accordion, that is played by squeezing it.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ, đặc biệt là đàn accordion, được chơi bằng cách bóp nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays the squeezebox in a local folk band."

    "Anh ấy chơi đàn accordion trong một ban nhạc dân gian địa phương."

  • "The old man entertained the crowd with his squeezebox."

    "Ông lão giải trí cho đám đông bằng chiếc đàn accordion của mình."

  • "Squeezebox music is often associated with folk traditions."

    "Âm nhạc accordion thường được liên kết với các truyền thống dân gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squeeze ép, nén, vắt (dùng lực để làm vật gì đó nhỏ lại, dịch chuyển hoặc lấy chất lỏng ra)
Noun squeeze sự ép, sự nén; tình trạng khó khăn (ví dụ: 'a financial squeeze' – khó khăn tài chính)
Noun box cái hộp, cái thùng (một vật chứa có hình khối)
Verb box đóng hộp, bỏ vào hộp; đấm bốc (trong thể thao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwysan
Middle English
squysen
Old English
box
English
squeeze
English
box
English
squeezebox

Nguồn Gốc Đơn Giản của 'Squeezebox'

'Squeezebox' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'squeeze' (có nghĩa là 'ép', 'nén') và 'box' (có nghĩa là 'cái hộp'). Tên gọi này mô tả chính xác cả cách thức hoạt động và hình dáng của nhạc cụ. Người chơi phải 'ép' (squeeze) và kéo/đẩy ống bễ để tạo ra không khí qua các lưỡi gà bên trong một 'hộp' (box) chứa bàn phím, từ đó tạo ra âm thanh. Từ này thường dùng để chỉ các loại đàn như accordion hay concertina.

Usage Note

Từ 'squeezebox' thường được dùng để chỉ chung các loại nhạc cụ hơi mà âm thanh được tạo ra bằng cách ép không khí qua các lưỡi gà (reeds), thường có hình dạng hộp. Nó mang tính chất thân mật, ít trang trọng hơn so với 'accordion'. Đôi khi nó có thể bao gồm cả concertina hoặc bandoneon, mặc dù những nhạc cụ này có cấu trúc và âm sắc riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squeezebox
  • play play the squeezebox
    (chơi đàn accordion/concertina)
  • tune tune a squeezebox
    (lên dây đàn accordion/concertina)
  • carry carry a squeezebox
    (mang theo đàn accordion/concertina)
Adjective + squeezebox
  • old an old squeezebox
    (một cây đàn accordion/concertina cũ)
  • small a small squeezebox
    (một cây đàn accordion/concertina nhỏ)
  • melancholy melancholy squeezebox music
    (âm nhạc buồn của đàn accordion/concertina)
Noun + squeezebox (squeezebox acting as modifier)
  • squeezebox squeezebox player
    (người chơi đàn accordion/concertina)
  • squeezebox squeezebox music
    (nhạc accordion/concertina)

Idioms

  • dust off the old squeezebox

    lôi cây đàn accordion/concertina cũ ra chơi lại (thường mang ý nghĩa bắt đầu lại một sở thích hay hoạt động đã bỏ quên từ lâu)

    "After years of neglect, he decided to dust off the old squeezebox and join the local folk band again."

    (Sau nhiều năm bỏ bê, anh ấy quyết định lôi cây đàn accordion cũ ra chơi lại và tham gia ban nhạc dân gian địa phương một lần nữa.)

  • to play the squeezebox

    chơi đàn accordion/concertina

    "She learned to play the squeezebox from her grandfather when she was a child."

    (Cô ấy học chơi đàn accordion từ ông mình khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squeezebox

Danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ, đặc biệt là đàn accordion, được chơi bằng cách bóp nó.

"He plays the squeezebox in a local folk band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squeezebox, which my grandfather plays, is a beautiful instrument.
Cây đàn squeezebox, cái mà ông tôi chơi, là một nhạc cụ tuyệt đẹp.
Phủ định
That isn't a squeezebox, which requires a lot of practice to master.
Đó không phải là một cây đàn squeezebox, cái mà đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập để thành thạo.
Nghi vấn
Is that a squeezebox that you bought at the music shop?
Đó có phải là một cây đàn squeezebox mà bạn đã mua ở cửa hàng âm nhạc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squeezebox is often played at polka parties.
Đàn accordion thường được chơi tại các bữa tiệc polka.
Phủ định
The squeezebox was not found in the attic.
Đàn accordion không được tìm thấy trên gác mái.
Nghi vấn
Will the squeezebox be repaired by tomorrow?
Liệu đàn accordion có được sửa chữa xong trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeezebox".

Nhạc Cụ Gắn Liền Với Dân Gian và Cộng Đồng

Squeezebox (chủ yếu là accordion và concertina) là nhạc cụ gắn liền mật thiết với âm nhạc dân gian và văn hóa cộng đồng ở nhiều nơi trên thế giới. Nó đặc biệt phổ biến trong các thể loại như Polka ở Trung Âu, nhạc Irish, nhạc Cajun ở Louisiana (Mỹ), và các bài hát thủy thủ (sea shanties). Squeezebox thường được xem là biểu tượng của những người dân lao động, thủy thủ và là linh hồn của các buổi tiệc tùng, lễ hội địa phương.

Âm Thanh Của Ký Ức và Niềm Vui

Âm thanh đặc trưng của squeezebox có khả năng gợi lên nhiều cung bậc cảm xúc. Từ những giai điệu buồn man mác, hoài niệm đến những bản nhạc sôi động, vui tươi, nó thường gắn liền với những kỷ niệm gia đình, không khí ấm cúng của các buổi họp mặt và sự hân hoan của các lễ hội. Squeezebox là nhạc cụ linh hoạt, có thể được dùng để dẫn dắt một điệu nhảy hay kể một câu chuyện qua âm nhạc.