(Top Banner Ad)
harmonica
A2
danh từ A2 Âm nhạc

harmonica

UK: /hɑːˈmɒnɪkə/ • US: /hɑːrˈmɑːnɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

kèn harmonica kèn môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rectangular wind instrument with a series of metal reeds along its length, held against the lips and moved from side to side to produce different notes by blowing or sucking.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ hơi nhỏ hình chữ nhật với một loạt các lưỡi gà kim loại dọc theo chiều dài của nó, được giữ trên môi và di chuyển từ bên này sang bên kia để tạo ra các nốt nhạc khác nhau bằng cách thổi hoặc hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a lively tune on the harmonica."

    "Anh ấy chơi một giai điệu vui nhộn trên cây kèn harmonica."

  • "The blues musician wailed on his harmonica."

    "Nhạc sĩ blues rên rỉ trên cây kèn harmonica của mình."

  • "Learning to play the harmonica takes practice."

    "Học chơi kèn harmonica cần luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hài hòa, hòa âm
Verb harmonize hòa âm, hài hòa hóa
Adjective harmonic hài hòa, thuộc về âm giai
Adjective harmonious hài hòa, du dương
Noun harmonist người chơi nhạc cụ hòa âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονικός (harmonikos)
Late Latin
harmonicus
English
harmonic (adj.)
English
harmonica (n.)

Nguồn gốc của 'Harmonica'

Từ 'harmonica' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonikos', có nghĩa là 'thuộc về sự hài hòa, âm nhạc'. Qua tiếng Latinh thành 'harmonicus' và tiếng Anh thành 'harmonic' (tính từ, mang nghĩa hài hòa). Chiếc kèn harmonica, được phát minh vào đầu thế kỷ 19, đã được đặt tên dựa trên gốc từ này, nhấn mạnh đến những âm thanh du dương, hài hòa mà nó tạo ra.

Usage Note

Harmonica, còn được gọi là kèn harmonica, là một nhạc cụ tự do reed nhỏ gọn. Nó được chơi bằng cách đặt miệng lên một trong những lỗ trên dụng cụ và thổi hoặc hút không khí. Âm thanh được tạo ra do các lưỡi gà rung động khi không khí đi qua chúng. Harmonica thường được sử dụng trong nhạc blues, folk, country và rock.

Prepositions

on

Dùng 'on' khi nói về việc chơi harmonica hoặc có liên quan đến âm thanh, giai điệu phát ra từ nó. Ví dụ: He played a song on the harmonica.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmonica
  • old old harmonica
    (kèn harmonica cũ)
  • blues blues harmonica
    (kèn harmonica chơi nhạc blues)
  • diatonic diatonic harmonica
    (kèn harmonica diatonic)
  • chromatic chromatic harmonica
    (kèn harmonica chromatic)
  • plastic plastic harmonica
    (kèn harmonica nhựa)
Verb + harmonica
  • play play the harmonica
    (chơi kèn harmonica)
  • blow blow the harmonica
    (thổi kèn harmonica)
  • learn learn the harmonica
    (học chơi kèn harmonica)
  • master master the harmonica
    (làm chủ cây kèn harmonica)
  • pull out pull out a harmonica
    (lấy ra một cây kèn harmonica)
Noun + harmonica
  • harmonica harmonica player
    (người chơi kèn harmonica)
  • harmonica harmonica lessons
    (các bài học harmonica)
  • harmonica harmonica music
    (nhạc harmonica)

Idioms

  • blow a mean harmonica

    chơi kèn harmonica rất hay/điêu luyện

    "He can really blow a mean harmonica; his solos always get the crowd going."

    (Anh ấy thực sự có thể thổi kèn harmonica rất điêu luyện; những đoạn solo của anh ấy luôn làm khán giả phấn khích.)

  • harmonica blues

    thể loại nhạc blues chơi bằng kèn harmonica, hoặc phong cách chơi blues mang âm hưởng harmonica

    "His latest album features a lot of harmonica blues, bringing back the classic sound."

    (Album mới nhất của anh ấy có nhiều bản blues chơi bằng kèn harmonica, mang âm hưởng cổ điển trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmonica

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ hơi nhỏ hình chữ nhật với một loạt các lưỡi gà kim loại dọc theo chiều dài của nó, được giữ trên môi và di chuyển từ bên này sang bên kia để tạo ra các nốt nhạc khác nhau bằng cách thổi hoặc hút.

"He played a lively tune on the harmonica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays the harmonica beautifully.
Cô ấy chơi harmonica rất hay.
Phủ định
He doesn't own a harmonica.
Anh ấy không sở hữu một cây harmonica nào.
Nghi vấn
Do you know how to play the harmonica?
Bạn có biết chơi harmonica không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays the harmonica beautifully.
Cô ấy chơi harmonica rất hay.
Phủ định
Never have I heard such a soulful harmonica performance.
Chưa bao giờ tôi được nghe một màn trình diễn harmonica sâu lắng đến vậy.
Nghi vấn

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting harmonicas since she was a child.
Cô ấy đã sưu tập đàn harmonica từ khi còn bé.
Phủ định
They haven't been playing the harmonica very often lately.
Gần đây họ không chơi đàn harmonica thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Has he been practicing the harmonica for very long?
Anh ấy đã luyện tập đàn harmonica được lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonica".

Biểu tượng của nhạc Blues và Folk

Kèn harmonica là một nhạc cụ không thể thiếu trong nhiều thể loại nhạc Mỹ như blues, folk và country. Âm thanh đặc trưng của nó đã trở thành biểu tượng cho những câu chuyện buồn, hoài niệm và cuộc sống lao động.

Sự phổ biến và tiện lợi

Với kích thước nhỏ gọn và giá thành phải chăng, harmonica là một trong những nhạc cụ dễ tiếp cận nhất. Nó thường được những người đi du lịch, người lao động và những ai muốn chơi nhạc mà không cần nhiều thiết bị phức tạp lựa chọn.