(Top Banner Ad)
accordion
B1
danh từ B1 Âm nhạc

accordion

UK: /əˈkɔːdiən/ • US: /əˈkɔːrdiən/

Nghĩa tiếng Việt

đàn accordion phong cầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument with bellows-operated reeds, typically having a keyboard at each end, played by compressing or expanding the bellows.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ có dải loa được vận hành bằng ống thổi, thường có một bàn phím ở mỗi đầu, được chơi bằng cách nén hoặc mở rộng ống thổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a lively tune on the accordion."

    "Anh ấy chơi một giai điệu vui nhộn trên chiếc đàn accordion."

  • "The band featured a talented accordion player."

    "Ban nhạc có một người chơi đàn accordion tài năng."

  • "She learned to play the accordion as a child."

    "Cô ấy học chơi đàn accordion khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accordion đàn accordion, đàn xếp, phong cầm
Noun accordionist người chơi đàn accordion
Verb to accordion gấp lại, xếp lại, bị ép dúm lại như đàn xếp
Adjective accordion-pleated được xếp nếp (như đàn xếp), thường dùng cho vải vóc, rèm cửa

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accordāre
Italian
accordo
German
Akkord
German
Akkordeon
English
accordion

Cái Tên 'Hòa Âm'

Đàn accordion được phát minh tại Vienna, Áo vào năm 1829 bởi Cyrill Demian. Ông đặt tên cho nó là 'Akkordeon' từ chữ 'Akkord' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'hợp âm'. Lý do là vì một trong những tính năng đột phá của cây đàn này là khả năng chơi được cả hợp âm chỉ bằng cách nhấn một nút ở phía tay trái, tạo ra sự hòa âm phong phú.

Usage Note

Accordion là một nhạc cụ thuộc họ nhạc cụ hộp (free-reed aerophone), có âm thanh đặc trưng nhờ các lưỡi gà rung động khi không khí được đẩy qua chúng bằng ống thổi. Nó thường được sử dụng trong nhiều thể loại nhạc khác nhau, từ dân gian, cổ điển đến nhạc pop hiện đại.

Prepositions

on with

on: Dùng khi nói về việc chơi accordion. Ví dụ: He played a song on the accordion.
with: Dùng khi nói về việc accordion được trang bị hoặc có tính năng gì. Ví dụ: An accordion with many keys.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accordion
  • play the accordion
    (chơi đàn accordion)
  • squeeze the accordion
    (bóp/kéo đàn accordion)
  • strap on an accordion
    (đeo đàn accordion vào người)
Adjective + accordion
  • diatonic accordion
    (đàn accordion diatonic (chỉ chơi được trong một vài gam nhất định))
  • chromatic accordion
    (đàn accordion chromatic (chơi được tất cả các nốt trong thang âm))
  • vintage accordion
    (đàn accordion cổ)
Noun + accordion
  • accordion music
    (nhạc accordion, nhạc phong cầm)
  • accordion player
    (người chơi đàn accordion)
  • accordion bellows
    (ống xếp của đàn accordion)

Idioms

  • accordion file / folder

    Bìa/tệp hồ sơ nhiều ngăn (loại có thể kéo giãn ra như đàn xếp).

    "He keeps all his important documents organized in an accordion file."

    (Anh ấy giữ tất cả tài liệu quan trọng của mình được sắp xếp trong một chiếc bìa hồ sơ nhiều ngăn.)

  • accordion door

    Cửa xếp, cửa lùa xếp.

    "They installed an accordion door to save space between the kitchen and the living room."

    (Họ đã lắp một chiếc cửa xếp để tiết kiệm không gian giữa nhà bếp và phòng khách.)

  • to accordion (in a crash)

    (Xe cộ) bị bẹp dúm, dồn toa sau va chạm mạnh.

    "The force of the impact caused the front of the bus to accordion."

    (Lực va chạm đã khiến phần đầu của chiếc xe buýt bị bẹp dúm lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accordion

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ có dải loa được vận hành bằng ống thổi, thường có một bàn phím ở mỗi đầu, được chơi bằng cách nén hoặc mở rộng ống thổi.

"He played a lively tune on the accordion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he plays the accordion so beautifully!
Chà, anh ấy chơi đàn accordion hay quá!
Phủ định
Oh no, I forgot my accordion at home!
Ôi không, tôi quên đàn accordion ở nhà rồi!
Nghi vấn
Hey, do you know how to play the accordion?
Này, bạn có biết chơi đàn accordion không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be playing the accordion at the festival tomorrow.
Cô ấy sẽ đang chơi đàn accordion tại lễ hội vào ngày mai.
Phủ định
They won't be playing the accordion during the ceremony.
Họ sẽ không chơi đàn accordion trong buổi lễ.
Nghi vấn
Will he be playing the accordion when we arrive?
Liệu anh ấy có đang chơi đàn accordion khi chúng ta đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played the accordion at the party last night.
Cô ấy đã chơi đàn accordion tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
He didn't buy an accordion when he was in Italy.
Anh ấy đã không mua một cây đàn accordion khi anh ấy ở Ý.
Nghi vấn
Did you see her with the accordion yesterday?
Hôm qua bạn có thấy cô ấy với cây đàn accordion không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been playing the accordion for hours.
Cô ấy đã chơi đàn accordion hàng giờ.
Phủ định
They haven't been practicing the accordion enough lately.
Gần đây họ đã không luyện tập đàn accordion đủ.
Nghi vấn
Has he been repairing his accordion?
Anh ấy có đang sửa chữa đàn accordion của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician's accordion's bellows were expertly crafted.
Ống thổi của chiếc accordion của nhạc sĩ đã được chế tạo một cách điêu luyện.
Phủ định
That accordion player's instrument's sound isn't as vibrant as I expected.
Âm thanh của nhạc cụ của người chơi accordion đó không sống động như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this group's accordion's tune their signature sound?
Có phải giai điệu accordion của nhóm này là âm thanh đặc trưng của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that accordion when it was on sale.
Tôi ước tôi đã mua chiếc đàn accordion đó khi nó được giảm giá.
Phủ định
If only I hadn't sold my old accordion; I miss playing it.
Giá mà tôi đã không bán chiếc đàn accordion cũ của mình; tôi nhớ chơi nó.
Nghi vấn
Do you wish you could play the accordion like my grandfather?
Bạn có ước bạn có thể chơi đàn accordion như ông tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accordion".

Nhạc Cụ Dân Gian Toàn Cầu

Dù có nguồn gốc từ châu Âu, đàn accordion đã trở thành một phần không thể thiếu trong âm nhạc dân gian trên khắp thế giới. Bạn có thể nghe thấy âm thanh của nó trong điệu valse musette của Pháp, nhạc polka của Đức, vũ điệu tango của Argentina, nhạc Cajun và Tejano của Mỹ, và nhiều dòng nhạc truyền thống khác.

Biệt Danh 'Chiếc Hộp Bóp'

Trong tiếng Anh, accordion thường được gọi bằng biệt danh thân mật là 'squeeze box' (chiếc hộp bóp). Tên gọi này gợi lên hình ảnh một nhạc cụ gần gũi, vui tươi, thường gắn liền với các nghệ sĩ đường phố, những buổi tiệc tùng dân dã và âm nhạc của những người lao động, mang lại một cảm giác rất đời thường và sôi nổi.