(Top Banner Ad)
denial
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Đời sống hàng ngày, Luật pháp

denial

UK: /dɪˈnaɪəl/ • US: /dɪˈnaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự phủ nhận sự chối bỏ sự từ chối trạng thái phủ nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stating that something is not true.

Vietnamese Meaning

Hành động tuyên bố điều gì đó là không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is in denial about his drinking problem."

    "Anh ấy đang chối bỏ vấn đề nghiện rượu của mình."

  • "His denial of the crime was unconvincing."

    "Lời phủ nhận tội ác của anh ta không thuyết phục."

  • "She lived in denial for years after the accident."

    "Cô ấy sống trong sự chối bỏ suốt nhiều năm sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny Phủ nhận, từ chối
Adjective deniable Có thể bị phủ nhận hoặc từ chối
Adjective undeniable Không thể phủ nhận, hiển nhiên, rõ ràng
Noun self-denial Sự tự kiềm chế, sự hy sinh bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống hàng ngày, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegāre
Old French
denier
Middle English
denien
English
deny
English
denial

Nguồn gốc của 'denial'

Từ 'denial' (sự phủ nhận) xuất phát từ động từ 'deny' (phủ nhận). 'Deny' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'denegāre', mang ý nghĩa 'từ chối' hoặc 'nói không'. Qua tiếng Pháp cổ 'denier', nó du nhập vào tiếng Anh, và sau đó được thêm hậu tố '-al' để tạo thành danh từ 'denial', chỉ hành động hoặc trạng thái phủ nhận một điều gì đó.

Usage Note

Denial thường được sử dụng để chỉ sự từ chối chấp nhận một sự thật, một trách nhiệm, hoặc một lời cáo buộc. Sắc thái của nó có thể từ một lời phủ nhận đơn giản đến một cơ chế phòng vệ tâm lý phức tạp.

Prepositions

in of

in denial: trạng thái không chấp nhận sự thật; denial of: sự từ chối cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denial
  • complete complete denial
    (sự phủ nhận hoàn toàn)
  • outright outright denial
    (sự phủ nhận thẳng thừng/dứt khoát)
  • vehement vehement denial
    (sự phủ nhận kịch liệt)
  • flat flat denial
    (lời phủ nhận dứt khoát)
  • stubborn stubborn denial
    (sự phủ nhận bướng bỉnh)
Verb + denial
  • issue issue a denial
    (đưa ra lời phủ nhận)
  • make make a denial
    (thực hiện/đưa ra sự phủ nhận)
  • reject reject a denial
    (bác bỏ lời phủ nhận)
  • live in live in denial
    (sống trong trạng thái phủ nhận thực tế)
  • persist in persist in denial
    (cố chấp phủ nhận)
Noun + of + denial
  • denial of service denial of service (DoS)
    (tấn công từ chối dịch vụ (trong công nghệ thông tin))
  • denial of access denial of access
    (sự từ chối quyền truy cập)
  • denial of responsibility denial of responsibility
    (sự từ chối trách nhiệm)

Idioms

  • in denial

    Đang trong trạng thái phủ nhận thực tế, không chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc đau lòng

    "She's still in denial about her husband's death; she acts as if he's just away on a trip."

    (Cô ấy vẫn đang phủ nhận về cái chết của chồng mình; cô ấy cư xử như thể anh ấy chỉ đang đi xa.)

  • plausible deniability

    Khả năng chối bỏ một cách hợp lý (để tránh trách nhiệm, đặc biệt khi có sự liên quan mờ ám)

    "The government official ensured plausible deniability by not being directly involved in the controversial operation."

    (Quan chức chính phủ đã đảm bảo khả năng chối bỏ hợp lý bằng cách không trực tiếp tham gia vào chiến dịch gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denial

Danh từ
Lật mặt

Hành động tuyên bố điều gì đó là không đúng sự thật.

"He is in denial about his drinking problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denial".

Cơ chế phòng vệ tâm lý

Trong tâm lý học, 'phủ nhận' là một trong những cơ chế phòng vệ vô thức mà con người sử dụng. Nó liên quan đến việc từ chối đối mặt với một thực tế gây đau khổ, lo lắng hoặc đe dọa. Đây là cách bộ não tự bảo vệ mình khỏi những thông tin hoặc cảm xúc quá sức chịu đựng, ví dụ như từ chối chấp nhận tin xấu về sức khỏe.

Sự tự kiềm chế/hy sinh bản thân

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, 'tự kiềm chế' (self-denial) được coi là một đức tính hoặc một hình thức kỷ luật. Nó là việc từ chối những ham muốn, thú vui hoặc lợi ích cá nhân để đạt được một mục tiêu cao hơn, thực hiện một nghĩa vụ, hoặc tuân thủ một nguyên tắc đạo đức nào đó. Ví dụ, nhịn ăn vì lý do tôn giáo là một hình thức tự kiềm chế.