(Top Banner Ad)
compromise
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

compromise

UK: /ˈkɒm.prə.maɪz/ • US: /ˈkɑːm.prə.maɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa hiệp nhượng bộ dàn xếp thỏa thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or settlement of a dispute that is reached by each side making concessions.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc dàn xếp một tranh chấp đạt được khi mỗi bên nhượng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of negotiation, they finally reached a compromise."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ cũng đạt được một thỏa hiệp."

  • "The government refused to compromise with the terrorists."

    "Chính phủ từ chối thỏa hiệp với những kẻ khủng bố."

  • "We had to compromise to reach a deal."

    "Chúng tôi đã phải thỏa hiệp để đạt được một thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compromise Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp; sự nhượng bộ
Verb compromise Thỏa hiệp, dàn xếp; (nghĩa khác) làm tổn hại, gây nguy hiểm
Adjective compromising Dễ gây tổn hại danh tiếng; liên quan đến thỏa hiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compromittere
Old French
compromis
Middle English
compromise
Modern English
compromise

Nguồn Gốc Lời Hứa Chung

Từ 'compromise' bắt nguồn từ tiếng Latin *compromittere*, có nghĩa là 'hứa cùng nhau' (com- là cùng, promittere là hứa). Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong luật pháp, ám chỉ một thỏa thuận nơi hai bên đồng ý giao tranh chấp của họ cho một trọng tài phân xử, cam kết tuân thủ phán quyết. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng thành việc nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thỏa thuận chung.

Usage Note

Compromise (danh từ) thường được dùng để chỉ một thỏa thuận mà ở đó cả hai bên đều từ bỏ một phần yêu cầu của mình để đạt được một kết quả chung chấp nhận được. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhượng bộ để giải quyết mâu thuẫn hoặc đạt được mục tiêu chung. Nó khác với 'agreement' ở chỗ 'agreement' có thể không nhất thiết bao hàm sự nhượng bộ.

Prepositions

on with

compromise on (một vấn đề): đạt được thỏa thuận về vấn đề đó; compromise with (một người/tổ chức): đạt được thỏa thuận với người/tổ chức đó. Ví dụ: We reached a compromise on the budget. The government tried to reach a compromise with the strikers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compromise (Tính từ đi với 'thỏa hiệp')
  • reasonable a reasonable compromise
    (một sự thỏa hiệp hợp lý/phải chăng)
  • fair a fair compromise
    (một sự thỏa hiệp công bằng)
  • political a political compromise
    (một sự thỏa hiệp mang tính chính trị)
Verb + compromise (Động từ hành động)
  • reach reach a compromise
    (đạt được sự thỏa hiệp)
  • make make a compromise
    (thực hiện sự nhượng bộ/thỏa hiệp)
  • seek seek a compromise
    (tìm kiếm sự thỏa hiệp)
Verb + compromise (Nghĩa làm tổn hại)
  • jeopardize jeopardize security/compromise safety
    (gây nguy hiểm cho an ninh/làm tổn hại sự an toàn)
  • refuse to refuse to compromise on principles
    (từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc)

Idioms

  • The art of compromise

    Nghệ thuật thỏa hiệp (kỹ năng dàn xếp để đạt được giải pháp chung)

    "Diplomacy requires mastering the art of compromise."

    (Ngoại giao đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật thỏa hiệp.)

  • A happy medium

    Giải pháp trung dung, điểm thỏa hiệp tối ưu (vừa ý cả hai bên)

    "We must find a happy medium between speed and quality."

    (Chúng ta phải tìm ra giải pháp trung dung giữa tốc độ và chất lượng.)

  • Not compromise one's principles

    Không đánh đổi/không thỏa hiệp các nguyên tắc của mình

    "She decided to resign rather than compromise her principles."

    (Cô ấy quyết định từ chức thay vì đánh đổi các nguyên tắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compromise

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc dàn xếp một tranh chấp đạt được khi mỗi bên nhượng bộ.

"After hours of negotiation, they finally reached a compromise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromise".

Nền Tảng Của Dân Chủ

Trong các nền văn hóa phương Tây và các hệ thống dân chủ, 'compromise' (thỏa hiệp) được coi là kỹ năng lãnh đạo và chính trị thiết yếu. Thỏa hiệp không bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là dấu hiệu của sự trưởng thành, linh hoạt, và khả năng quản lý xung đột để giữ cho xã hội hoặc chính phủ hoạt động hiệu quả.

Giá Trị Trong Quan Hệ Cá Nhân

Trong các mối quan hệ cá nhân (như hôn nhân hoặc đối tác kinh doanh), khả năng thỏa hiệp thường được coi là yếu tố sống còn cho sự bền vững. Quan niệm phổ biến là cả hai bên phải thường xuyên nhượng bộ (meet halfway) về những vấn đề nhỏ để bảo vệ mục tiêu chung lớn hơn.