compromise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or settlement of a dispute that is reached by each side making concessions.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc dàn xếp một tranh chấp đạt được khi mỗi bên nhượng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of negotiation, they finally reached a compromise."
"Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ cũng đạt được một thỏa hiệp."
-
"The government refused to compromise with the terrorists."
"Chính phủ từ chối thỏa hiệp với những kẻ khủng bố."
-
"We had to compromise to reach a deal."
"Chúng tôi đã phải thỏa hiệp để đạt được một thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compromise | Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp; sự nhượng bộ |
| Verb | compromise | Thỏa hiệp, dàn xếp; (nghĩa khác) làm tổn hại, gây nguy hiểm |
| Adjective | compromising | Dễ gây tổn hại danh tiếng; liên quan đến thỏa hiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Compromise (danh từ) thường được dùng để chỉ một thỏa thuận mà ở đó cả hai bên đều từ bỏ một phần yêu cầu của mình để đạt được một kết quả chung chấp nhận được. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhượng bộ để giải quyết mâu thuẫn hoặc đạt được mục tiêu chung. Nó khác với 'agreement' ở chỗ 'agreement' có thể không nhất thiết bao hàm sự nhượng bộ.
Prepositions
compromise on (một vấn đề): đạt được thỏa thuận về vấn đề đó; compromise with (một người/tổ chức): đạt được thỏa thuận với người/tổ chức đó. Ví dụ: We reached a compromise on the budget. The government tried to reach a compromise with the strikers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reasonable a reasonable compromise (một sự thỏa hiệp hợp lý/phải chăng)
-
fair a fair compromise (một sự thỏa hiệp công bằng)
-
political a political compromise (một sự thỏa hiệp mang tính chính trị)
-
reach reach a compromise (đạt được sự thỏa hiệp)
-
make make a compromise (thực hiện sự nhượng bộ/thỏa hiệp)
-
seek seek a compromise (tìm kiếm sự thỏa hiệp)
-
jeopardize jeopardize security/compromise safety (gây nguy hiểm cho an ninh/làm tổn hại sự an toàn)
-
refuse to refuse to compromise on principles (từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc)
Idioms
-
The art of compromise
Nghệ thuật thỏa hiệp (kỹ năng dàn xếp để đạt được giải pháp chung)
"Diplomacy requires mastering the art of compromise."
(Ngoại giao đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật thỏa hiệp.)
-
A happy medium
Giải pháp trung dung, điểm thỏa hiệp tối ưu (vừa ý cả hai bên)
"We must find a happy medium between speed and quality."
(Chúng ta phải tìm ra giải pháp trung dung giữa tốc độ và chất lượng.)
-
Not compromise one's principles
Không đánh đổi/không thỏa hiệp các nguyên tắc của mình
"She decided to resign rather than compromise her principles."
(Cô ấy quyết định từ chức thay vì đánh đổi các nguyên tắc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compromise
Danh từMột thỏa thuận hoặc dàn xếp một tranh chấp đạt được khi mỗi bên nhượng bộ.
"After hours of negotiation, they finally reached a compromise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromise".
