conclusions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The end or finish of an event or process.
Vietnamese Meaning
Sự kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện hoặc quá trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conclusions of the report were not surprising."
"Những kết luận của báo cáo không có gì đáng ngạc nhiên."
-
"These are only tentative conclusions."
"Đây chỉ là những kết luận dự kiến."
-
"The book draws no firm conclusions."
"Cuốn sách không đưa ra kết luận chắc chắn nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conclude | kết luận, đi đến kết luận |
| Noun | conclusion | sự kết luận, phần kết luận |
| Adjective | conclusive | mang tính quyết định, có sức thuyết phục (để đi đến kết luận) |
| Adverb | conclusively | một cách thuyết phục, một cách chắc chắn |
| Adjective | inconclusive | không đi đến kết luận, không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conclusion' thường được sử dụng để chỉ phần cuối cùng của một bài luận, một cuộc tranh luận, một nghiên cứu, hoặc một câu chuyện. Nó nhấn mạnh việc đưa ra một quyết định hoặc một đánh giá dựa trên những thông tin đã được trình bày. So với 'ending', 'conclusion' mang tính trang trọng và học thuật hơn.
Prepositions
'To' thường được dùng để chỉ hành động dẫn đến kết luận (leading to a conclusion). 'From' được dùng để chỉ kết luận rút ra từ cái gì (conclusion from the data). 'In' thường dùng trong cụm 'in conclusion' để báo hiệu phần kết luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw conclusions (rút ra kết luận)
-
reach a conclusion / conclusions (đi đến một kết luận)
-
jump to conclusions (vội vàng đưa ra kết luận, kết luận vội vã)
-
lead to the conclusion that... (dẫn đến kết luận rằng...)
-
logical conclusions (những kết luận hợp logic)
-
obvious conclusion (kết luận hiển nhiên)
-
preliminary conclusions (những kết luận sơ bộ)
-
foregone conclusion (kết luận đã được biết trước)
Idioms
-
jump to conclusions
kết luận vội vã (khi chưa có đủ thông tin)
"Wait until you hear all the facts. Don't jump to conclusions."
(Hãy đợi đến khi bạn nghe hết mọi sự thật đã. Đừng vội vàng kết luận.)
-
a foregone conclusion
một kết quả đã được định trước, một điều chắc chắn sẽ xảy ra
"Given their strong team, their victory was a foregone conclusion."
(Với đội hình mạnh như vậy, chiến thắng của họ là một điều đã được định trước.)
-
bring something to a conclusion
kết thúc một việc gì đó
"Let's try to bring this long meeting to a conclusion."
(Chúng ta hãy cố gắng kết thúc cuộc họp kéo dài này thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conclusions
NounSự kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện hoặc quá trình.
"The conclusions of the report were not surprising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclusions".
