concreting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of applying or constructing with concrete.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình thi công hoặc xây dựng bằng bê tông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Concreting is a crucial stage in building foundations."
"Đổ bê tông là một giai đoạn quan trọng trong việc xây dựng nền móng."
-
"The concreting was completed ahead of schedule."
"Việc đổ bê tông đã hoàn thành trước thời hạn."
-
"Proper preparation is essential before concreting begins."
"Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là điều cần thiết trước khi bắt đầu đổ bê tông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng danh động từ của động từ 'concrete'. Dùng để chỉ hoạt động hoặc quá trình đổ bê tông.
Dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: 'They are concreting the driveway'.
Prepositions
Ví dụ: 'skilled in concreting', 'problems with concreting', 'equipment for concreting'. 'In' thường chỉ kỹ năng, 'with' chỉ vấn đề, 'for' chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid concreting (việc đổ bê tông nhanh/đẩy nhanh tiến độ)
-
mass concreting (việc đổ bê tông khối lớn)
-
underwater concreting (việc đổ bê tông dưới nước)
-
start/begin concreting (bắt đầu công việc đổ bê tông)
-
supervise concreting (giám sát việc đổ bê tông)
-
complete/finish concreting (hoàn thành việc đổ bê tông)
-
foundation concreting (việc đổ bê tông móng)
-
floor concreting (việc đổ bê tông sàn)
-
pavement concreting (việc đổ bê tông vỉa hè/mặt đường)
Idioms
-
concreting over the cracks
Che giấu vấn đề một cách tạm bợ thay vì giải quyết triệt để; một giải pháp bề mặt, không bền vững.
"Their attempt to fix the company's deep financial issues with a small loan was just concreting over the cracks."
(Nỗ lực của họ để khắc phục các vấn đề tài chính sâu sắc của công ty bằng một khoản vay nhỏ chỉ là một giải pháp tạm bợ.)
-
the concreting is in full swing
Một hoạt động đang diễn ra ở mức độ cao nhất, sôi nổi và nhộn nhịp nhất.
"You can't enter the construction site now, the concreting is in full swing."
(Bạn không thể vào công trường bây giờ, việc đổ bê tông đang ở giai đoạn cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concreting
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình thi công hoặc xây dựng bằng bê tông.
"Concreting is a crucial stage in building foundations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concreting".
