(Top Banner Ad)
cementing
C1
Verb (Gerund/Present participle) C1 Xây dựng, Kinh doanh, Quan hệ

cementing

UK: /sɪˈmentɪŋ/ • US: /sɪˈmentɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố làm vững chắc tăng cường xây dựng vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firmly establishing or solidifying (something); strengthening or making more secure.

Vietnamese Meaning

Củng cố vững chắc (điều gì đó); làm cho mạnh mẽ hơn hoặc an toàn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new contract is cementing our position as the leading supplier."

    "Hợp đồng mới đang củng cố vị trí của chúng tôi như là nhà cung cấp hàng đầu."

  • "They are cementing their reputation for excellence."

    "Họ đang củng cố danh tiếng về sự xuất sắc của mình."

  • "This deal will help cement their position in the market."

    "Thỏa thuận này sẽ giúp củng cố vị thế của họ trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cement Xi măng hoặc chất gắn kết
Verb cement Gắn kết, thắt chặt hoặc trát xi măng
Noun cementation Sự gắn kết hoặc quá trình tráng lớp bảo vệ
Noun cementer Người hoặc vật thực hiện việc gắn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kinh doanh, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caementum
Old French
ciment
Middle English
cementen
Modern English
cementing

Nguồn gốc từ đá vụn

Từ 'cement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caementum', ban đầu dùng để chỉ những mảnh đá vụn được sử dụng trong xây dựng. Qua thời gian, nó chuyển từ việc chỉ vật liệu xây dựng sang hành động gắn kết các vật liệu đó lại với nhau, và trong tiếng Anh hiện đại, 'cementing' thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc thắt chặt các mối quan hệ xã hội hoặc thỏa thuận.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một mối quan hệ, thỏa thuận, hoặc vị trí trở nên chắc chắn và lâu dài hơn. Khác với 'strengthening' ở chỗ 'cementing' nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn và khó thay đổi hơn.

Prepositions

in with

in (cementing a position in): Củng cố vị trí trong một lĩnh vực nào đó. with (cementing relationships with): Củng cố mối quan hệ với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cementing
  • firmly firmly cementing
    (củng cố một cách vững chắc)
  • further further cementing
    (thắt chặt thêm nữa)
Cementing + Noun
  • relationship cementing a relationship
    (thắt chặt một mối quan hệ)
  • reputation cementing one's reputation
    (củng cố danh tiếng của ai đó)
  • deal cementing the deal
    (chốt hạ hoặc hoàn tất thỏa thuận)
  • bond cementing the bond
    (gắn kết sợi dây tình cảm)

Idioms

  • Cement a friendship

    Thắt chặt tình bạn lâu dài

    "Their shared experience in the project helped in cementing their friendship."

    (Trải nghiệm chung của họ trong dự án đã giúp thắt chặt tình bạn của họ.)

  • Cement one's place in history

    Củng cố vị thế trong lịch sử (làm điều gì đó để được nhớ mãi)

    "Her latest discovery is cementing her place in history."

    (Phát hiện mới nhất của cô ấy đang củng cố vị thế của cô trong lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cementing

Verb (Gerund/Present participle)
Lật mặt

Củng cố vững chắc (điều gì đó); làm cho mạnh mẽ hơn hoặc an toàn hơn.

"The new contract is cementing our position as the leading supplier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cementing".

Biểu tượng của sự bền vững

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'cementing' không chỉ nằm ở công trường xây dựng mà còn là một khái niệm quan trọng trong ngoại giao và kinh doanh. Nó tượng trưng cho sự chuyển đổi từ một lời hứa mong manh sang một cam kết không thể phá vỡ, giống như cách xi măng ướt trở nên cứng như đá sau khi khô.

Di sản kiến trúc La Mã

Người La Mã cổ đại là những người tiên phong trong việc sử dụng 'cement' (bê tông). Khả năng gắn kết các vật liệu của họ đã tạo nên những công trình tồn tại hàng thiên niên kỷ như đền Pantheon, khiến từ 'cementing' mang hàm ý về sự trường tồn theo thời gian trong tư duy ngôn ngữ Anh.