(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cement mixer
B1

cement mixer

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy trộn xi măng máy trộn bê tông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cement mixer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy có thùng quay dùng để trộn xi măng, cát, sỏi và nước để tạo ra bê tông.

Definition (English Meaning)

A machine with a revolving drum that mixes cement, sand, gravel, and water to make concrete.

Ví dụ Thực tế với 'Cement mixer'

  • "The construction workers used a cement mixer to prepare the concrete for the foundation."

    "Công nhân xây dựng đã sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông cho nền móng."

  • "The cement mixer was making a loud noise."

    "Cái máy trộn bê tông đang tạo ra tiếng ồn lớn."

  • "They rented a cement mixer for their small construction project."

    "Họ thuê một máy trộn bê tông cho dự án xây dựng nhỏ của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cement mixer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cement mixer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Cement mixer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cement mixer là một thuật ngữ chung để chỉ máy trộn bê tông. Có nhiều loại máy trộn bê tông khác nhau, từ loại nhỏ dùng cho các dự án xây dựng nhỏ đến loại lớn dùng cho các công trình xây dựng lớn. Thường được sử dụng trực tiếp tại các công trình xây dựng để đảm bảo bê tông luôn tươi và có chất lượng tốt nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cement mixer'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concrete was poured, the cement mixer, now empty, was thoroughly cleaned.
Sau khi bê tông được đổ, máy trộn bê tông, bây giờ đã trống, được làm sạch kỹ lưỡng.
Phủ định
Despite the ongoing construction, there was no cement mixer, or any other heavy machinery, to be seen on the site.
Mặc dù công trình đang diễn ra, không có máy trộn bê tông, hay bất kỳ loại máy móc hạng nặng nào khác, được nhìn thấy tại công trường.
Nghi vấn
Well, is that a cement mixer, or just a pile of scrap metal?
Vậy, đó có phải là một máy trộn bê tông, hay chỉ là một đống sắt vụn?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had ordered the cement mixer last week, the construction would be on schedule now.
Nếu họ đã đặt mua máy trộn bê tông vào tuần trước, thì công trình xây dựng đã đúng tiến độ rồi.
Phủ định
If the old cement mixer hadn't broken down, we wouldn't have to halt the project now.
Nếu máy trộn bê tông cũ không bị hỏng, chúng ta đã không phải tạm dừng dự án bây giờ.
Nghi vấn
If you had properly maintained the cement mixer, would it be working today?
Nếu bạn đã bảo trì máy trộn bê tông đúng cách, thì nó có hoạt động được hôm nay không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cement mixer is being repaired by the mechanics.
Máy trộn xi măng đang được sửa chữa bởi các thợ máy.
Phủ định
The cement mixer was not cleaned after use.
Máy trộn xi măng đã không được làm sạch sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Will the cement mixer be delivered to the construction site tomorrow?
Máy trộn xi măng có được giao đến công trường xây dựng vào ngày mai không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been using the cement mixer for hours before the rain started.
Đội xây dựng đã sử dụng máy trộn xi măng hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been using the cement mixer properly, which is why the concrete was so lumpy.
Họ đã không sử dụng máy trộn xi măng đúng cách, đó là lý do tại sao bê tông lại vón cục như vậy.
Nghi vấn
Had the foreman been checking the cement mixer regularly before it broke down?
Có phải đốc công đã kiểm tra máy trộn xi măng thường xuyên trước khi nó bị hỏng không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers are using the cement mixer to prepare the concrete.
Các công nhân xây dựng đang sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông.
Phủ định
The cement mixer is not working properly, so they are mixing the concrete by hand.
Máy trộn bê tông không hoạt động tốt, vì vậy họ đang trộn bê tông bằng tay.
Nghi vấn
Is the cement mixer making a lot of noise this morning?
Máy trộn bê tông có gây ra nhiều tiếng ồn sáng nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)