cement mixer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine with a revolving drum that mixes cement, sand, gravel, and water to make concrete.
Vietnamese Meaning
Một loại máy có thùng quay dùng để trộn xi măng, cát, sỏi và nước để tạo ra bê tông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers used a cement mixer to prepare the concrete for the foundation."
"Công nhân xây dựng đã sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông cho nền móng."
-
"The cement mixer was making a loud noise."
"Cái máy trộn bê tông đang tạo ra tiếng ồn lớn."
-
"They rented a cement mixer for their small construction project."
"Họ thuê một máy trộn bê tông cho dự án xây dựng nhỏ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cement mixer là một thuật ngữ chung để chỉ máy trộn bê tông. Có nhiều loại máy trộn bê tông khác nhau, từ loại nhỏ dùng cho các dự án xây dựng nhỏ đến loại lớn dùng cho các công trình xây dựng lớn. Thường được sử dụng trực tiếp tại các công trình xây dựng để đảm bảo bê tông luôn tươi và có chất lượng tốt nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate a cement mixer (vận hành một máy trộn xi măng)
-
rent a cement mixer (thuê một máy trộn xi măng)
-
clean a cement mixer (vệ sinh máy trộn xi măng)
-
load a cement mixer (nạp nguyên liệu vào máy trộn xi măng)
-
portable cement mixer (máy trộn xi măng di động)
-
electric cement mixer (máy trộn xi măng chạy điện)
-
industrial cement mixer (máy trộn xi măng công nghiệp)
-
heavy-duty cement mixer (máy trộn xi măng công suất lớn / hạng nặng)
-
cement mixer truck (xe bồn trộn xi măng)
-
cement mixer drum (thùng trộn của máy trộn xi măng)
-
cement mixer operator (người vận hành máy trộn xi măng)
Idioms
-
a voice like a cement mixer
Một giọng nói rất trầm, khàn và thô ráp.
"After shouting at the concert all night, he woke up with a voice like a cement mixer."
(Sau khi hò hét ở buổi hòa nhạc cả đêm, anh ấy thức dậy với một giọng nói khàn đặc như máy trộn xi măng.)
-
a mind like a cement mixer
Đầu óc quay cuồng, suy nghĩ hỗn loạn và lẫn lộn.
"I haven't slept in two days; my mind feels like a cement mixer full of worries."
(Tôi đã không ngủ hai ngày nay; đầu óc tôi cứ như một cái máy trộn xi măng đầy những lo toan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cement mixer
danh từMột loại máy có thùng quay dùng để trộn xi măng, cát, sỏi và nước để tạo ra bê tông.
"The construction workers used a cement mixer to prepare the concrete for the foundation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the concrete was poured, the cement mixer, now empty, was thoroughly cleaned. |
Sau khi bê tông được đổ, máy trộn bê tông, bây giờ đã trống, được làm sạch kỹ lưỡng. |
| Phủ định | Despite the ongoing construction, there was no cement mixer, or any other heavy machinery, to be seen on the site. |
Mặc dù công trình đang diễn ra, không có máy trộn bê tông, hay bất kỳ loại máy móc hạng nặng nào khác, được nhìn thấy tại công trường. |
| Nghi vấn | Well, is that a cement mixer, or just a pile of scrap metal? |
Vậy, đó có phải là một máy trộn bê tông, hay chỉ là một đống sắt vụn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had ordered the cement mixer last week, the construction would be on schedule now. |
Nếu họ đã đặt mua máy trộn bê tông vào tuần trước, thì công trình xây dựng đã đúng tiến độ rồi. |
| Phủ định | If the old cement mixer hadn't broken down, we wouldn't have to halt the project now. |
Nếu máy trộn bê tông cũ không bị hỏng, chúng ta đã không phải tạm dừng dự án bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had properly maintained the cement mixer, would it be working today? |
Nếu bạn đã bảo trì máy trộn bê tông đúng cách, thì nó có hoạt động được hôm nay không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cement mixer is being repaired by the mechanics. |
Máy trộn xi măng đang được sửa chữa bởi các thợ máy. |
| Phủ định | The cement mixer was not cleaned after use. |
Máy trộn xi măng đã không được làm sạch sau khi sử dụng. |
| Nghi vấn | Will the cement mixer be delivered to the construction site tomorrow? |
Máy trộn xi măng có được giao đến công trường xây dựng vào ngày mai không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers were using the cement mixer to prepare the concrete for the foundation. |
Các công nhân xây dựng đang sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông cho nền móng. |
| Phủ định | The foreman wasn't watching the cement mixer as it overflowed. |
Người quản đốc đã không để ý đến máy trộn bê tông khi nó bị tràn. |
| Nghi vấn | Was the cement mixer making a loud noise early this morning? |
Máy trộn bê tông có gây ra tiếng ồn lớn vào sáng sớm nay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew had been using the cement mixer for hours before the rain started. |
Đội xây dựng đã sử dụng máy trộn xi măng hàng giờ trước khi trời mưa. |
| Phủ định | They hadn't been using the cement mixer properly, which is why the concrete was so lumpy. |
Họ đã không sử dụng máy trộn xi măng đúng cách, đó là lý do tại sao bê tông lại vón cục như vậy. |
| Nghi vấn | Had the foreman been checking the cement mixer regularly before it broke down? |
Có phải đốc công đã kiểm tra máy trộn xi măng thường xuyên trước khi nó bị hỏng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers are using the cement mixer to prepare the concrete. |
Các công nhân xây dựng đang sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông. |
| Phủ định | The cement mixer is not working properly, so they are mixing the concrete by hand. |
Máy trộn bê tông không hoạt động tốt, vì vậy họ đang trộn bê tông bằng tay. |
| Nghi vấn | Is the cement mixer making a lot of noise this morning? |
Máy trộn bê tông có gây ra nhiều tiếng ồn sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cement mixer".
