(Top Banner Ad)
cement mixer
B1
danh từ B1 Xây dựng

cement mixer

UK: /sɪˈment ˈmɪksə/ • US: /sɪˈment ˈmɪksər/

Nghĩa tiếng Việt

máy trộn xi măng máy trộn bê tông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine with a revolving drum that mixes cement, sand, gravel, and water to make concrete.

Vietnamese Meaning

Một loại máy có thùng quay dùng để trộn xi măng, cát, sỏi và nước để tạo ra bê tông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers used a cement mixer to prepare the concrete for the foundation."

    "Công nhân xây dựng đã sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông cho nền móng."

  • "The cement mixer was making a loud noise."

    "Cái máy trộn bê tông đang tạo ra tiếng ồn lớn."

  • "They rented a cement mixer for their small construction project."

    "Họ thuê một máy trộn bê tông cho dự án xây dựng nhỏ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cement xi măng
Verb cement gắn kết, củng cố (mối quan hệ, thỏa thuận)
Noun mix hỗn hợp, sự pha trộn
Verb mix trộn, pha trộn
Noun mixture hỗn hợp (thành phẩm)
Noun mixer máy trộn, người quảng giao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caementum ('chip of stone') + miscere ('to mix')
Old French
ciment
Middle English
cement
Modern English
cement + mixer (from 'mix' + '-er')

Nguồn Gốc La Mã của 'Cement'

Từ 'cement' (xi măng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'caementum', có nghĩa là 'mảnh đá vụn'. Người La Mã cổ đại đã phát minh ra một loại bê tông cực kỳ bền bằng cách trộn vôi, tro núi lửa (pozzolana) và các mảnh đá. Công trình kiến trúc vĩ đại của họ như Đấu trường La Mã (Colosseum) vẫn đứng vững đến ngày nay nhờ vào loại 'xi măng' nguyên thủy này.

Phát Minh Thay Đổi Ngành Xây Dựng

Máy trộn xi măng hiện đại đầu tiên được cấp bằng sáng chế vào đầu thế kỷ 20. Trước đó, công nhân phải trộn bê tông bằng tay rất vất vả. Phát minh ra máy trộn, đặc biệt là xe bồn trộn di động, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành xây dựng, giúp công việc nhanh hơn, hiệu quả hơn và tạo ra bê tông có chất lượng đồng đều.

Usage Note

Cement mixer là một thuật ngữ chung để chỉ máy trộn bê tông. Có nhiều loại máy trộn bê tông khác nhau, từ loại nhỏ dùng cho các dự án xây dựng nhỏ đến loại lớn dùng cho các công trình xây dựng lớn. Thường được sử dụng trực tiếp tại các công trình xây dựng để đảm bảo bê tông luôn tươi và có chất lượng tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cement mixer
  • operate a cement mixer
    (vận hành một máy trộn xi măng)
  • rent a cement mixer
    (thuê một máy trộn xi măng)
  • clean a cement mixer
    (vệ sinh máy trộn xi măng)
  • load a cement mixer
    (nạp nguyên liệu vào máy trộn xi măng)
Adjective + cement mixer
  • portable cement mixer
    (máy trộn xi măng di động)
  • electric cement mixer
    (máy trộn xi măng chạy điện)
  • industrial cement mixer
    (máy trộn xi măng công nghiệp)
  • heavy-duty cement mixer
    (máy trộn xi măng công suất lớn / hạng nặng)
Noun + cement mixer
  • cement mixer truck
    (xe bồn trộn xi măng)
  • cement mixer drum
    (thùng trộn của máy trộn xi măng)
  • cement mixer operator
    (người vận hành máy trộn xi măng)

Idioms

  • a voice like a cement mixer

    Một giọng nói rất trầm, khàn và thô ráp.

    "After shouting at the concert all night, he woke up with a voice like a cement mixer."

    (Sau khi hò hét ở buổi hòa nhạc cả đêm, anh ấy thức dậy với một giọng nói khàn đặc như máy trộn xi măng.)

  • a mind like a cement mixer

    Đầu óc quay cuồng, suy nghĩ hỗn loạn và lẫn lộn.

    "I haven't slept in two days; my mind feels like a cement mixer full of worries."

    (Tôi đã không ngủ hai ngày nay; đầu óc tôi cứ như một cái máy trộn xi măng đầy những lo toan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cement mixer

danh từ
Lật mặt

Một loại máy có thùng quay dùng để trộn xi măng, cát, sỏi và nước để tạo ra bê tông.

"The construction workers used a cement mixer to prepare the concrete for the foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concrete was poured, the cement mixer, now empty, was thoroughly cleaned.
Sau khi bê tông được đổ, máy trộn bê tông, bây giờ đã trống, được làm sạch kỹ lưỡng.
Phủ định
Despite the ongoing construction, there was no cement mixer, or any other heavy machinery, to be seen on the site.
Mặc dù công trình đang diễn ra, không có máy trộn bê tông, hay bất kỳ loại máy móc hạng nặng nào khác, được nhìn thấy tại công trường.
Nghi vấn
Well, is that a cement mixer, or just a pile of scrap metal?
Vậy, đó có phải là một máy trộn bê tông, hay chỉ là một đống sắt vụn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had ordered the cement mixer last week, the construction would be on schedule now.
Nếu họ đã đặt mua máy trộn bê tông vào tuần trước, thì công trình xây dựng đã đúng tiến độ rồi.
Phủ định
If the old cement mixer hadn't broken down, we wouldn't have to halt the project now.
Nếu máy trộn bê tông cũ không bị hỏng, chúng ta đã không phải tạm dừng dự án bây giờ.
Nghi vấn
If you had properly maintained the cement mixer, would it be working today?
Nếu bạn đã bảo trì máy trộn bê tông đúng cách, thì nó có hoạt động được hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cement mixer is being repaired by the mechanics.
Máy trộn xi măng đang được sửa chữa bởi các thợ máy.
Phủ định
The cement mixer was not cleaned after use.
Máy trộn xi măng đã không được làm sạch sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Will the cement mixer be delivered to the construction site tomorrow?
Máy trộn xi măng có được giao đến công trường xây dựng vào ngày mai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers were using the cement mixer to prepare the concrete for the foundation.
Các công nhân xây dựng đang sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông cho nền móng.
Phủ định
The foreman wasn't watching the cement mixer as it overflowed.
Người quản đốc đã không để ý đến máy trộn bê tông khi nó bị tràn.
Nghi vấn
Was the cement mixer making a loud noise early this morning?
Máy trộn bê tông có gây ra tiếng ồn lớn vào sáng sớm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been using the cement mixer for hours before the rain started.
Đội xây dựng đã sử dụng máy trộn xi măng hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been using the cement mixer properly, which is why the concrete was so lumpy.
Họ đã không sử dụng máy trộn xi măng đúng cách, đó là lý do tại sao bê tông lại vón cục như vậy.
Nghi vấn
Had the foreman been checking the cement mixer regularly before it broke down?
Có phải đốc công đã kiểm tra máy trộn xi măng thường xuyên trước khi nó bị hỏng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers are using the cement mixer to prepare the concrete.
Các công nhân xây dựng đang sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị bê tông.
Phủ định
The cement mixer is not working properly, so they are mixing the concrete by hand.
Máy trộn bê tông không hoạt động tốt, vì vậy họ đang trộn bê tông bằng tay.
Nghi vấn
Is the cement mixer making a lot of noise this morning?
Máy trộn bê tông có gây ra nhiều tiếng ồn sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cement mixer".

Biểu Tượng Của Xây Dựng và Lao Động

Hình ảnh chiếc máy trộn xi măng đang quay là một biểu tượng toàn cầu của sự xây dựng, phát triển và lao động chân tay. Nó thường xuất hiện trong sách thiếu nhi, phim ảnh và đồ chơi để tượng trưng cho việc xây dựng và kiến tạo. Chiếc xe bồn trộn xi măng màu vàng là một hình ảnh quen thuộc với trẻ em ở nhiều nước phương Tây.

Cuộc Cách Mạng 'Bê Tông Tươi'

Xe bồn trộn xi măng, hay còn gọi là xe 'bê tông tươi' (ready-mix concrete truck), đã làm thay đổi hoàn toàn ngành xây dựng. Nó cho phép bê tông được trộn ngay trên đường đến công trường, giúp tiết kiệm thời gian, nhân công và đảm bảo chất lượng bê tông đồng đều. Điều này đã giúp các dự án xây dựng lớn trở nên khả thi và hiệu quả hơn rất nhiều.