(Top Banner Ad)
rebar
B2
danh từ B2 Xây dựng

rebar

UK: /ˈriːbɑː/ • US: /ˈriːbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

thép cốt thép thép gia cường cốt thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steel bar or mesh used to reinforce concrete.

Vietnamese Meaning

Thép thanh hoặc lưới thép được sử dụng để gia cố bê tông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers are placing rebar in the foundation before pouring the concrete."

    "Các công nhân xây dựng đang đặt thép cốt thép vào nền móng trước khi đổ bê tông."

  • "The rebar used in this bridge is designed to withstand extreme stress."

    "Thép cốt thép được sử dụng trong cây cầu này được thiết kế để chịu được ứng suất cực lớn."

  • "Inspectors checked the rebar spacing to ensure structural integrity."

    "Các thanh tra viên đã kiểm tra khoảng cách của thép cốt thép để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce gia cố, củng cố (một cấu trúc, vật liệu)
Noun reinforcement sự gia cố; vật liệu gia cố, cốt thép (tổng thể)
Adjective reinforced được gia cố, có cốt thép

Synonyms

reinforcing bar (thanh gia cường)reinforcement steel (thép gia cường)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
reinforcing bar
English
rebar

Nguồn gốc từ 'thanh gia cố'

Từ 'rebar' là viết tắt của 'reinforcing bar' (thanh gia cố). Nó được tạo ra để chỉ loại thanh thép đặc biệt dùng để tăng cường độ bền cho bê tông trong xây dựng, làm cho bê tông chịu kéo tốt hơn.

Usage Note

Rebar là viết tắt của "reinforcing bar". Nó đề cập đến các thanh thép được sử dụng trong bê tông cốt thép để tăng cường độ bền kéo của bê tông. Bê tông rất mạnh về khả năng chịu nén, nhưng yếu về khả năng chịu kéo. Việc sử dụng rebar giúp bê tông chịu được lực kéo tốt hơn, tạo ra một vật liệu xây dựng mạnh mẽ và bền bỉ.

Prepositions

in for

‘Rebar in concrete’: chỉ vị trí của rebar nằm trong bê tông. ‘Rebar for reinforcement’: chỉ mục đích sử dụng rebar là để gia cố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebar
  • steel steel rebar
    (thép cây, thép thanh (để gia cố bê tông))
  • epoxy-coated epoxy-coated rebar
    (thép cây bọc epoxy (chống ăn mòn))
  • deformed deformed rebar
    (thép cây có gân, thép vằn (tăng cường độ bám))
Verb + rebar
  • cut cut rebar
    (cắt thép cây)
  • bend bend rebar
    (uốn thép cây)
  • tie tie rebar
    (buộc thép cây)
Noun + rebar
  • rebar rebar cage
    (lồng thép (cốt thép), khung cốt thép)
  • rebar rebar detailing
    (bản vẽ chi tiết cốt thép)

Idioms

  • rebar cage

    Lồng thép (cốt thép), khung thép dùng trong xây dựng

    "Workers are assembling the rebar cage for the foundation before pouring concrete."

    (Công nhân đang lắp đặt lồng thép cho móng trước khi đổ bê tông.)

  • rebar placement

    Việc đặt/bố trí cốt thép vào vị trí cụ thể trong cấu trúc

    "Correct rebar placement is crucial for the structural integrity of the building."

    (Việc bố trí cốt thép đúng cách là cực kỳ quan trọng đối với tính toàn vẹn kết cấu của tòa nhà.)

  • rebar coupler

    Ống nối/Khớp nối cốt thép, thiết bị dùng để nối hai thanh thép cây

    "Rebar couplers are often used to join two pieces of rebar when extending a column."

    (Các ống nối cốt thép thường được dùng để nối hai thanh thép cây khi kéo dài cột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebar

danh từ
Lật mặt

Thép thanh hoặc lưới thép được sử dụng để gia cố bê tông.

"The construction workers are placing rebar in the foundation before pouring the concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebar".

Nền tảng của kiến trúc hiện đại

Thép cây (rebar) là một vật liệu cốt lõi, không thể thiếu trong xây dựng hiện đại. Nhờ có rebar mà bê tông có khả năng chịu lực kéo tốt hơn rất nhiều, giúp xây dựng được những công trình cao tầng, cầu đường kiên cố và các kiến trúc phức tạp khác, định hình nên cảnh quan đô thị ngày nay. Nó là 'xương sống' thầm lặng của hầu hết các công trình bê tông cốt thép mà chúng ta thấy.

Đảm bảo an toàn và bền vững công trình

Việc sử dụng rebar đúng tiêu chuẩn và chất lượng là yếu tố cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự an toàn và bền vững của các công trình, đặc biệt ở những khu vực có nguy cơ động đất hoặc thiên tai. Nếu không có rebar hoặc rebar bị lỗi, các cấu trúc bê tông sẽ dễ bị nứt, vỡ dưới tác động của lực kéo, dẫn đến sụp đổ. Do đó, kiểm định chất lượng rebar là một phần quan trọng trong an toàn xây dựng.