(Top Banner Ad)
multithreading
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

multithreading

UK: /ˌmʌltiˈθredɪŋ/ • US: /ˌmʌltiˈθredɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đa luồng xử lý đa luồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a central processing unit (CPU) or a single core in a multi-core processor to execute multiple threads concurrently, as supported by the operating system.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) hoặc một lõi đơn trong bộ xử lý đa lõi để thực thi đồng thời nhiều luồng (thread), được hỗ trợ bởi hệ điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multithreading can significantly improve the performance of applications that perform many I/O operations."

    "Đa luồng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các ứng dụng thực hiện nhiều thao tác I/O."

  • "The server uses multithreading to handle multiple client requests simultaneously."

    "Máy chủ sử dụng đa luồng để xử lý đồng thời nhiều yêu cầu từ khách hàng."

  • "Careful synchronization is required when using multithreading to avoid race conditions."

    "Cần đồng bộ hóa cẩn thận khi sử dụng đa luồng để tránh tình trạng tranh chấp tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multithreading Khả năng thực hiện đa luồng, xử lý nhiều tác vụ đồng thời (trong lập trình)
Verb/Adjective multithread (V) Thực hiện đa luồng; (Adj) Có khả năng đa luồng
Adjective multithreaded Đã được thiết kế hoặc đang chạy đa luồng
Noun thread Luồng (trong lập trình); sợi chỉ
Verb thread Xỏ chỉ; chạy luồng (trong lập trình)
Noun threading Sự tạo luồng; sự xỏ chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Old English
þræd
Modern English
multi- + thread + -ing

Nguồn gốc từ ghép kỹ thuật

Từ 'multithreading' là một từ ghép hiện đại, xuất phát từ lĩnh vực khoa học máy tính. Nó kết hợp tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều', từ tiếng Latin 'multus') với danh từ 'thread' (có nghĩa là 'luồng', ban đầu là 'sợi chỉ' từ tiếng Anh cổ 'þræd'). Cùng với hậu tố '-ing', từ này mô tả quá trình hoặc khả năng một chương trình máy tính thực hiện nhiều 'luồng' (tức là các chuỗi lệnh hoặc tác vụ) cùng một lúc, nhằm tăng cường hiệu suất.

Usage Note

Multithreading là một kỹ thuật lập trình cho phép nhiều phần của một chương trình chạy đồng thời. Điều này khác với multiprocessing, trong đó nhiều chương trình chạy đồng thời. Multithreading cải thiện hiệu suất bằng cách tận dụng thời gian chờ của một thread để thực hiện các thread khác.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường mà multithreading được sử dụng (ví dụ: multithreading in Java). Sử dụng 'with' để chỉ công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng cùng với multithreading (ví dụ: programming with multithreading).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + multithreading
  • implement implement multithreading
    (triển khai đa luồng)
  • enable enable multithreading
    (kích hoạt đa luồng)
  • support support multithreading
    (hỗ trợ đa luồng)
  • utilize utilize multithreading
    (tận dụng đa luồng)
  • optimize optimize multithreading
    (tối ưu hóa đa luồng)
Adjective + multithreading
  • efficient efficient multithreading
    (đa luồng hiệu quả)
  • true true multithreading
    (đa luồng thực sự)
  • concurrent concurrent multithreading
    (đa luồng đồng thời)
  • fine-grained fine-grained multithreading
    (đa luồng chi tiết)
Noun + multithreading (as modifier)
  • multithreading multithreading support
    (sự hỗ trợ đa luồng)
  • multithreading multithreading application
    (ứng dụng đa luồng)
  • multithreading multithreading model
    (mô hình đa luồng)
  • multithreading multithreading environment
    (môi trường đa luồng)

Idioms

  • achieve multithreading

    Đạt được khả năng đa luồng

    "Developers strive to achieve multithreading in their applications for better performance."

    (Các nhà phát triển nỗ lực để đạt được khả năng đa luồng trong các ứng dụng của họ nhằm có hiệu suất tốt hơn.)

  • multithreading performance

    Hiệu suất đa luồng

    "Optimizing multithreading performance is crucial for high-demand software."

    (Tối ưu hóa hiệu suất đa luồng là rất quan trọng đối với phần mềm có yêu cầu cao.)

  • multithreading programming

    Lập trình đa luồng

    "Multithreading programming requires careful handling of shared resources."

    (Lập trình đa luồng đòi hỏi phải xử lý cẩn thận các tài nguyên dùng chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multithreading

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) hoặc một lõi đơn trong bộ xử lý đa lõi để thực thi đồng thời nhiều luồng (thread), được hỗ trợ bởi hệ điều hành.

"Multithreading can significantly improve the performance of applications that perform many I/O operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the operating system supports multithreading improves application performance is a key consideration.
Việc hệ điều hành hỗ trợ đa luồng giúp cải thiện hiệu suất ứng dụng là một yếu tố quan trọng.
Phủ định
Whether the application is actually benefiting from multithreading is not always obvious.
Việc ứng dụng có thực sự hưởng lợi từ đa luồng hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
How multithreading is implemented within the software significantly affects its stability?
Cách thức đa luồng được triển khai trong phần mềm ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của nó?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operating system will support multithreading for improved performance.
Hệ điều hành sẽ hỗ trợ đa luồng để cải thiện hiệu suất.
Phủ định
The developers are not going to implement multithreading in the initial release.
Các nhà phát triển sẽ không triển khai đa luồng trong bản phát hành ban đầu.
Nghi vấn
Will the new software architecture utilize multithreading?
Liệu kiến trúc phần mềm mới có sử dụng đa luồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multithreading".

Đa nhiệm và Hiệu quả trong Thế giới Kỹ thuật số

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'multithreading' phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội hiện đại: khả năng thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc để đạt hiệu quả cao. Giống như cách CPU xử lý nhiều luồng để máy tính chạy mượt mà, con người cũng thường cố gắng 'đa nhiệm' trong công việc và cuộc sống hàng ngày (ví dụ: nghe podcast khi tập thể dục, trả lời email trong khi chờ đợi). 'Multithreading' là nền tảng giúp các thiết bị số của chúng ta đáp ứng được kỳ vọng về tốc độ và sự tiện lợi này.

Trải nghiệm người dùng liền mạch

Trong văn hóa số, người dùng mong đợi các ứng dụng và hệ điều hành phải luôn phản hồi nhanh chóng và mượt mà. 'Multithreading' đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng kỳ vọng này. Nhờ có nó, một ứng dụng có thể vừa thực hiện một tác vụ nặng (như tải dữ liệu từ internet) ở một luồng, vừa giữ cho giao diện người dùng hoạt động ở một luồng khác, tránh tình trạng 'đơ' hoặc 'treo' ứng dụng. Điều này đã trở thành một tiêu chuẩn ngầm định cho chất lượng phần mềm hiện đại.