multithreading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a central processing unit (CPU) or a single core in a multi-core processor to execute multiple threads concurrently, as supported by the operating system.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) hoặc một lõi đơn trong bộ xử lý đa lõi để thực thi đồng thời nhiều luồng (thread), được hỗ trợ bởi hệ điều hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Multithreading can significantly improve the performance of applications that perform many I/O operations."
"Đa luồng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các ứng dụng thực hiện nhiều thao tác I/O."
-
"The server uses multithreading to handle multiple client requests simultaneously."
"Máy chủ sử dụng đa luồng để xử lý đồng thời nhiều yêu cầu từ khách hàng."
-
"Careful synchronization is required when using multithreading to avoid race conditions."
"Cần đồng bộ hóa cẩn thận khi sử dụng đa luồng để tránh tình trạng tranh chấp tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | multithreading | Khả năng thực hiện đa luồng, xử lý nhiều tác vụ đồng thời (trong lập trình) |
| Verb/Adjective | multithread | (V) Thực hiện đa luồng; (Adj) Có khả năng đa luồng |
| Adjective | multithreaded | Đã được thiết kế hoặc đang chạy đa luồng |
| Noun | thread | Luồng (trong lập trình); sợi chỉ |
| Verb | thread | Xỏ chỉ; chạy luồng (trong lập trình) |
| Noun | threading | Sự tạo luồng; sự xỏ chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Multithreading là một kỹ thuật lập trình cho phép nhiều phần của một chương trình chạy đồng thời. Điều này khác với multiprocessing, trong đó nhiều chương trình chạy đồng thời. Multithreading cải thiện hiệu suất bằng cách tận dụng thời gian chờ của một thread để thực hiện các thread khác.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường mà multithreading được sử dụng (ví dụ: multithreading in Java). Sử dụng 'with' để chỉ công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng cùng với multithreading (ví dụ: programming with multithreading).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement multithreading (triển khai đa luồng)
-
enable enable multithreading (kích hoạt đa luồng)
-
support support multithreading (hỗ trợ đa luồng)
-
utilize utilize multithreading (tận dụng đa luồng)
-
optimize optimize multithreading (tối ưu hóa đa luồng)
-
efficient efficient multithreading (đa luồng hiệu quả)
-
true true multithreading (đa luồng thực sự)
-
concurrent concurrent multithreading (đa luồng đồng thời)
-
fine-grained fine-grained multithreading (đa luồng chi tiết)
-
multithreading multithreading support (sự hỗ trợ đa luồng)
-
multithreading multithreading application (ứng dụng đa luồng)
-
multithreading multithreading model (mô hình đa luồng)
-
multithreading multithreading environment (môi trường đa luồng)
Idioms
-
achieve multithreading
Đạt được khả năng đa luồng
"Developers strive to achieve multithreading in their applications for better performance."
(Các nhà phát triển nỗ lực để đạt được khả năng đa luồng trong các ứng dụng của họ nhằm có hiệu suất tốt hơn.)
-
multithreading performance
Hiệu suất đa luồng
"Optimizing multithreading performance is crucial for high-demand software."
(Tối ưu hóa hiệu suất đa luồng là rất quan trọng đối với phần mềm có yêu cầu cao.)
-
multithreading programming
Lập trình đa luồng
"Multithreading programming requires careful handling of shared resources."
(Lập trình đa luồng đòi hỏi phải xử lý cẩn thận các tài nguyên dùng chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multithreading
Danh từKhả năng của một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) hoặc một lõi đơn trong bộ xử lý đa lõi để thực thi đồng thời nhiều luồng (thread), được hỗ trợ bởi hệ điều hành.
"Multithreading can significantly improve the performance of applications that perform many I/O operations."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the operating system supports multithreading improves application performance is a key consideration. |
Việc hệ điều hành hỗ trợ đa luồng giúp cải thiện hiệu suất ứng dụng là một yếu tố quan trọng. |
| Phủ định | Whether the application is actually benefiting from multithreading is not always obvious. |
Việc ứng dụng có thực sự hưởng lợi từ đa luồng hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | How multithreading is implemented within the software significantly affects its stability? |
Cách thức đa luồng được triển khai trong phần mềm ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của nó? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operating system will support multithreading for improved performance. |
Hệ điều hành sẽ hỗ trợ đa luồng để cải thiện hiệu suất. |
| Phủ định | The developers are not going to implement multithreading in the initial release. |
Các nhà phát triển sẽ không triển khai đa luồng trong bản phát hành ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the new software architecture utilize multithreading? |
Liệu kiến trúc phần mềm mới có sử dụng đa luồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multithreading".
