(Top Banner Ad)
condemnatory evidence
C1
adjective C1 Luật pháp

condemnatory evidence

UK: /kənˈdemnətɔːri ˈevɪdəns/ • US: /kənˈdemnətɔːri ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng kết tội chứng cứ buộc tội chứng cứ lên án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing strong disapproval; serving to condemn.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ; dùng để lên án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained condemnatory evidence against the company."

    "Bản báo cáo chứa bằng chứng lên án chống lại công ty."

  • "The jury was presented with condemnatory evidence that led to the defendant's conviction."

    "Bồi thẩm đoàn đã được trình bày bằng chứng kết tội dẫn đến việc kết tội bị cáo."

  • "The leaked emails provided condemnatory evidence of the company's unethical practices."

    "Những email bị rò rỉ cung cấp bằng chứng kết tội về các hoạt động phi đạo đức của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condemn Kết án, lên án, chỉ trích
Noun condemnation Sự kết án, sự chỉ trích gay gắt
Adjective condemnatory Mang tính kết tội, buộc tội
Noun evidence Bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident Rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condemnare (to sentence, condemn)
Latin
evidentia (visibility, proof)
English (17th Century)
condemnatory evidence (formal legal usage)

Nguồn Gốc Của 'Condemn'

Từ 'condemn' (kết án) có gốc Latin là *damnāre*, nghĩa là 'trừng phạt' hoặc 'gây hại'. Khi thêm tiền tố *con-*, nó trở thành *condemnāre*, mang ý nghĩa nhấn mạnh và chính thức hóa hành động 'tuyên bố có tội'. Do đó, 'condemnatory' mang ý nghĩa dẫn đến sự tuyên bố có tội.

Ý Nghĩa Gốc Của 'Evidence'

Từ 'evidence' (chứng cứ) liên quan trực tiếp đến hành động nhìn thấy. Gốc Latin *vidēre* (nhìn thấy) đã tạo ra từ *evidentia*, có nghĩa là 'sự rõ ràng, tính hiển nhiên'. Vì vậy, chứng cứ là thông tin giúp sự thật trở nên 'rõ ràng' và 'hiển nhiên' trước mắt mọi người.

Usage Note

Tính từ "condemnatory" mang ý nghĩa chỉ trích mạnh mẽ, thường liên quan đến các hành vi sai trái, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Nó mạnh hơn các tính từ như "critical" (mang tính phê bình) hoặc "disapproving" (không tán thành). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, như trong luật pháp, chính trị hoặc các vấn đề xã hội nghiêm trọng.
"Condemnatory evidence" là một cụm danh từ dùng để chỉ những bằng chứng có sức nặng, đủ để kết tội ai đó hoặc một hành động nào đó. Sắc thái của cụm từ này rất mạnh, hàm ý rằng bằng chứng này có khả năng dẫn đến một phán quyết bất lợi hoặc sự lên án mạnh mẽ từ dư luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with the phrase
  • submit submit condemnatory evidence
    (Nộp (trình) bằng chứng buộc tội)
  • present present condemnatory evidence
    (Trình bày chứng cứ kết tội)
  • weigh weigh the condemnatory evidence
    (Cân nhắc chứng cứ buộc tội)
Adjectives describing the evidence
  • overwhelming overwhelming condemnatory evidence
    (Bằng chứng buộc tội áp đảo)
  • irrefutable irrefutable condemnatory evidence
    (Bằng chứng kết tội không thể bác bỏ)
  • lack of lack of condemnatory evidence
    (Thiếu chứng cứ kết tội)

Idioms

  • A preponderance of condemnatory evidence

    Phần lớn chứng cứ buộc tội (chủ yếu dùng trong dân sự, chỉ cần chứng cứ nghiêng về phía bên buộc tội)

    "The civil court ruled based on a preponderance of condemnatory evidence."

    (Tòa án dân sự đã ra phán quyết dựa trên phần lớn chứng cứ buộc tội.)

  • Admissible condemnatory evidence

    Chứng cứ buộc tội được chấp nhận (hợp lệ để sử dụng tại tòa)

    "The defense argued that the recording was not admissible condemnatory evidence."

    (Bên bào chữa lập luận rằng đoạn ghi âm không phải là chứng cứ buộc tội hợp lệ được chấp nhận.)

  • The body of condemnatory evidence

    Toàn bộ hồ sơ chứng cứ buộc tội

    "The prosecutor relied heavily on the body of condemnatory evidence collected by police."

    (Công tố viên đã dựa rất nhiều vào toàn bộ hồ sơ chứng cứ buộc tội do cảnh sát thu thập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condemnatory evidence

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ; dùng để lên án.

"The report contained condemnatory evidence against the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecutor is going to present condemnatory evidence in court tomorrow.
Ngày mai, công tố viên sẽ trình bày bằng chứng buộc tội trước tòa.
Phủ định
The judge is not going to accept that as condemnatory evidence because it's circumstantial.
Thẩm phán sẽ không chấp nhận điều đó là bằng chứng buộc tội vì nó mang tính gián tiếp.
Nghi vấn
Are they going to use condemnatory evidence to prove his guilt?
Họ có định sử dụng bằng chứng buộc tội để chứng minh tội của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condemnatory evidence".

Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây (như Mỹ, Anh), nguyên tắc suy đoán vô tội (Presumption of Innocence) là cốt lõi. Nguyên tắc này buộc bên công tố phải trình bày 'condemnatory evidence' (chứng cứ buộc tội) đủ mạnh để chứng minh bị cáo có tội, thay vì bắt bị cáo phải chứng minh mình vô tội.

Gánh Nặng Chứng Minh

Khái niệm 'condemnatory evidence' gắn liền với Gánh nặng Chứng minh (Burden of Proof). Trách nhiệm trình bày và chứng minh tính hợp lệ của bằng chứng kết tội luôn thuộc về bên buộc tội (thường là Chính phủ trong vụ án hình sự). Nếu bằng chứng kết tội không đủ thuyết phục, bị cáo sẽ được tuyên bố vô tội.