(Top Banner Ad)
damning
C1
adjective C1 Pháp luật, Đánh giá

damning

UK: /ˈdæm.ɪŋ/ • US: /ˈdæm.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính kết tội buộc tội lên án mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

strongly suggesting that someone is guilty of something or has done something very bad

Vietnamese Meaning

mang tính kết tội, lên án mạnh mẽ; chứng tỏ ai đó có tội hoặc đã làm điều gì đó rất tệ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was damning of the company's safety standards."

    "Báo cáo lên án mạnh mẽ các tiêu chuẩn an toàn của công ty."

  • "The witness provided damning evidence against the defendant."

    "Nhân chứng đã cung cấp bằng chứng buộc tội mạnh mẽ chống lại bị cáo."

  • "His silence was damning."

    "Sự im lặng của anh ta mang tính kết tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damn lên án, chỉ trích gay gắt; nguyền rủa
Adjective damning mang tính buộc tội, mang tính chỉ trích nặng nề
Noun damnation sự bị đày xuống địa ngục, sự lên án
Adjective / Adverb damned đáng nguyền rủa, chết tiệt; cực kỳ (khi dùng làm trạng từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnare
Old French
damner
Middle English
damnen
Modern English
damning

Từ Tòa án La Mã đến Lời nguyền rủa

Từ 'damn' bắt nguồn từ tiếng Latin 'damnare', ban đầu có nghĩa là 'gây thiệt hại' hoặc 'kết án phạt tiền' trong bối cảnh pháp lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển trong Kitô giáo để chỉ sự phán xét của Chúa, đày một người xuống địa ngục. Vì vậy, 'damning' (mang tính kết tội) mang sức nặng của một lời phán quyết cuối cùng, không thể chối cãi.

Usage Note

Từ 'damning' thường được sử dụng để mô tả bằng chứng, lời khai hoặc một sự kiện nào đó có sức nặng, đủ để khiến ai đó bị coi là có tội hoặc sai trái. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'critical' hoặc 'negative'. 'Damning' ngụ ý rằng tình hình hoặc thông tin rất bất lợi và khó có thể bào chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damning
  • particularly damning
    (đặc biệt mang tính kết tội)
  • especially damning
    (nhất là/đặc biệt mang tính chỉ trích)
  • most damning
    (mang tính kết tội nhất)
damning + Noun
  • damning evidence
    (bằng chứng buộc tội đanh thép)
  • damning report
    (bản báo cáo chỉ trích nặng nề)
  • damning indictment of
    (bản cáo trạng/lời buộc tội đanh thép về)
  • damning testimony
    (lời khai buộc tội)

Idioms

  • the most damning indictment of...

    Lời buộc tội/chỉ trích gay gắt và thuyết phục nhất về điều gì đó, cho thấy nó tồi tệ hoặc sai trái như thế nào.

    "The high number of homeless people is the most damning indictment of the government's policies."

    (Số lượng người vô gia cư cao là lời buộc tội đanh thép nhất đối với các chính sách của chính phủ.)

  • to damn with faint praise

    Khen một cách miễn cưỡng hoặc hời hợt để ngụ ý rằng bạn thực sự không thích hoặc không đánh giá cao điều đó. (Khen để chê).

    "The critic's review that the film was 'not entirely terrible' was a classic case of damning with faint praise."

    (Lời phê bình của nhà phê bình rằng bộ phim 'không hoàn toàn tệ' là một trường hợp kinh điển của việc khen để chê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damning

adjective
Lật mặt

mang tính kết tội, lên án mạnh mẽ; chứng tỏ ai đó có tội hoặc đã làm điều gì đó rất tệ

"The report was damning of the company's safety standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damning".

Bằng chứng "Vua" trong Văn hóa Pháp lý và Báo chí

Trong các nước phương Tây, cụm từ 'damning evidence' (bằng chứng buộc tội) có sức nặng rất lớn trong phòng xử án và trên các phương tiện truyền thông. Nó không chỉ là bằng chứng chống lại ai đó, mà là bằng chứng quyết định, gần như chắc chắn dẫn đến kết luận có tội hoặc sai phạm. Điều này phản ánh tầm quan trọng của bằng chứng không thể chối cãi trong hệ thống pháp luật và trong việc định hình dư luận.

Tách khỏi Gốc rễ Tôn giáo

Mặc dù 'damn' có nguồn gốc sâu sắc từ khái niệm 'damnation' (sự đày đoạ) trong tôn giáo, việc sử dụng 'damning' trong thời hiện đại gần như hoàn toàn mang tính thế tục. Người ta dùng nó để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tính cuối cùng của một lời chỉ trích, một báo cáo, hoặc một bằng chứng trong các lĩnh vực như chính trị, pháp luật, và nghệ thuật, chứ không liên quan đến ý nghĩa tôn giáo nữa.