(Top Banner Ad)
condescend
C1
Động từ C1 Giao tiếp xã hội, Thái độ

condescend

UK: /ˌkɒndɪˈsend/ • US: /ˌkɑːndɪˈsend/

Nghĩa tiếng Việt

hạ mình hạ cố tỏ vẻ bề trên coi thường người khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that shows you consider yourself to be better or more intelligent than other people.

Vietnamese Meaning

Hạ mình, hạ cố; tỏ vẻ bề trên, coi thường người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sometimes condescends to speak to us."

    "Đôi khi anh ta hạ cố nói chuyện với chúng tôi."

  • "I wish he wouldn't condescend to me."

    "Tôi ước gì anh ta đừng tỏ vẻ bề trên với tôi."

  • "She condescended to explain the matter to me."

    "Cô ấy hạ mình giải thích vấn đề cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condescend hạ cố, chiếu cố (theo cách trịch thượng)
Adjective condescending tỏ vẻ kẻ cả, trịch thượng
Adverb condescendingly một cách kẻ cả, trịch thượng
Noun condescension sự hạ cố, thái độ kẻ cả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condescendere (con- 'together' + dēscendere 'to descend')
Old French
condescendre
Late Middle English
condescend

Từ 'Cùng Nhau Đi Xuống' đến 'Nhìn Xuống Người Khác'

Ban đầu, 'condescend' mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, chỉ hành động một người có địa vị cao (như vua chúa) tự nguyện 'hạ mình' xuống ngang hàng với người có địa vị thấp hơn để giao tiếp. Tuy nhiên, theo thời gian, hành động này dần bị gắn với cảm giác tự cho mình là hơn người của người 'hạ mình', từ đó phát triển thành nghĩa tiêu cực là tỏ thái độ kẻ cả, trịch thượng như ngày nay.

Sự Chuyển Đổi Về Thái Độ Xã Hội

Sự thay đổi về nghĩa của từ này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội. Trong xã hội hiện đại, nơi đề cao sự bình đẳng, việc một người hành động như thể họ đang 'ban ơn' khi nói chuyện với người khác được coi là một sự xúc phạm, vì nó ngầm tạo ra một hệ thống cấp bậc không được chào đón.

Usage Note

Từ 'condescend' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hạ mình một cách giả tạo, không chân thành, thường để phô trương sự vượt trội của bản thân. Nó khác với sự 'khiêm nhường' (humility) thật sự, vốn xuất phát từ sự tôn trọng người khác. So với 'patronize' (ra vẻ bề trên, chiếu cố), 'condescend' nhấn mạnh hơn vào việc hạ mình từ vị thế cao hơn, trong khi 'patronize' tập trung vào việc đối xử với ai đó như thể họ kém cỏi hơn.

Prepositions

to towards

Khi đi với 'to', nó thường diễn tả việc hạ mình để làm gì đó. Ví dụ: 'He condescended to answer my question.' (Anh ta hạ mình trả lời câu hỏi của tôi). Khi đi với 'towards', nó diễn tả thái độ khinh miệt, coi thường đối với ai đó. Ví dụ: 'She condescended towards her employees.' (Cô ta tỏ vẻ bề trên với nhân viên của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + condescend
  • refuse to condescend to do something
    (từ chối hạ mình làm việc gì đó)
  • deign to condescend to reply
    (hạ cố/chiếu cố trả lời)
  • never condescend to such methods
    (không bao giờ hạ mình dùng đến những phương pháp như vậy)
Condescending + Noun
  • condescending tone / manner
    (giọng điệu / phong thái kẻ cả)
  • condescending attitude
    (thái độ trịch thượng)
  • condescending smile / look
    (nụ cười / ánh nhìn kẻ cả)
Adverb + condescending
  • incredibly condescending
    (cực kỳ kẻ cả, trịch thượng)
  • slightly condescending
    (hơi có vẻ kẻ cả)
  • patronizingly condescending
    (kẻ cả một cách ra vẻ bề trên)

Idioms

  • to condescend to do something

    Hạ mình làm một việc gì đó mà bạn cho là thấp kém hơn phẩm giá của mình (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "She is so arrogant, she would not condescend to attend a meeting with junior staff."

    (Cô ta kiêu ngạo đến mức không thèm hạ mình tham dự một cuộc họp với nhân viên cấp dưới.)

  • a condescending air / manner

    Phong thái, dáng vẻ tỏ ra mình hơn người khác một cách khó chịu.

    "He always speaks to his employees with a condescending air, as if they are incapable of understanding anything."

    (Anh ta luôn nói chuyện với nhân viên bằng một phong thái kẻ cả, như thể họ không có khả năng hiểu bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condescend

Động từ
Lật mặt

Hạ mình, hạ cố; tỏ vẻ bề trên, coi thường người khác.

"He sometimes condescends to speak to us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would condescend to speak to me was a surprise.
Việc anh ấy hạ mình nói chuyện với tôi là một điều bất ngờ.
Phủ định
It isn't right that she would condescend to her former friends.
Việc cô ấy hạ mình đối xử với những người bạn cũ của mình là không đúng.
Nghi vấn
Is it true that the manager would condescend to handle such a trivial matter?
Có thật là người quản lý lại hạ mình để giải quyết một vấn đề tầm thường như vậy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, he might condescend to help us if we ask nicely.
Chà, anh ấy có thể hạ mình giúp chúng ta nếu chúng ta lịch sự nhờ vả.
Phủ định
Honestly, she wouldn't condescend to even look at us.
Thật lòng mà nói, cô ấy thậm chí sẽ không hạ mình liếc nhìn chúng ta.
Nghi vấn
Really, would he condescend to eat at such a simple restaurant?
Thật á, liệu anh ấy có hạ mình ăn ở một nhà hàng đơn giản như vậy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had condescended to reply to his email, even though she was very busy.
Cô ấy đã hạ mình trả lời email của anh ấy, mặc dù cô ấy rất bận.
Phủ định
He had not condescended to acknowledge their presence, acting as if they were invisible.
Anh ta đã không hạ mình thừa nhận sự hiện diện của họ, cư xử như thể họ vô hình.
Nghi vấn
Had she condescended to explain the process to him, or did he learn it on his own?
Cô ấy đã hạ mình giải thích quy trình cho anh ta, hay anh ta tự học?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been condescending to her colleagues before she realized it was damaging her reputation.
Cô ấy đã tỏ ra bề trên với các đồng nghiệp của mình trước khi nhận ra rằng điều đó đang làm tổn hại đến danh tiếng của cô.
Phủ định
They hadn't been condescending to the new employees; they were simply offering advice.
Họ đã không tỏ ra bề trên với những nhân viên mới; họ chỉ đơn giản là đưa ra lời khuyên.
Nghi vấn
Had he been condescending to her all along, or was it just a misunderstanding?
Anh ta đã luôn tỏ ra bề trên với cô ấy, hay đó chỉ là một sự hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condescend".

Giai Cấp Xã Hội và Thái Độ Kẻ Cả

Khái niệm 'condescension' có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống phân cấp xã hội ở phương Tây (quý tộc và thường dân). Trong xã hội hiện đại, vốn đề cao sự bình đẳng, việc tỏ thái độ kẻ cả bị xem là một sự xúc phạm vì nó ngầm tái hiện một trật tự xã hội cũ và cho thấy người nói đang tự đặt mình ở vị trí cao hơn người khác.

'Mansplaining' - Một Dạng Kẻ Cả Hiện Đại

Trong văn hóa đương đại, 'mansplaining' là một dạng của thái độ kẻ cả. Đó là khi một người đàn ông giải thích điều gì đó cho một phụ nữ với thái độ trịch thượng, tự cho rằng cô ấy biết ít hơn về chủ đề đó chỉ vì cô ấy là phụ nữ. Đây là một khái niệm phản ánh sự nhạy cảm về bình đẳng giới trong giao tiếp.