(Top Banner Ad)
conditional clause
B2
noun B2 Ngữ pháp

conditional clause

UK: /kənˈdɪʃənəl klɔːz/ • US: /kənˈdɪʃənəl klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề điều kiện câu điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of clause that states a condition, usually introduced by 'if' or 'unless'.

Vietnamese Meaning

Một loại mệnh đề nêu lên một điều kiện, thường được giới thiệu bằng 'if' (nếu) hoặc 'unless' (trừ khi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If it rains, we will stay at home. (This sentence contains a conditional clause.)"

    "Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. (Câu này chứa một mệnh đề điều kiện.)"

  • "The sentence 'If I were rich, I would travel the world' contains a conditional clause of type 2."

    "Câu 'Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới' chứa một mệnh đề điều kiện loại 2."

  • "Understanding conditional clauses is crucial for mastering complex English grammar."

    "Hiểu các mệnh đề điều kiện là rất quan trọng để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition Điều kiện, sự ràng buộc hoặc trạng thái.
Adjective conditional Thuộc về điều kiện, có điều kiện.
Adverb conditionally Một cách có điều kiện, tùy thuộc vào.
Noun main clause Mệnh đề chính (mệnh đề kết quả, đối lập với mệnh đề điều kiện).
Noun subordinate clause Mệnh đề phụ (thuật ngữ rộng hơn bao gồm conditional clause).

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conditio (stipulation)
Latin
claudere (to close, shut off)
Old French
conditionnel, clause
English (17th Century)
conditional clause

Nguồn gốc của 'Clause'

Phần 'clause' (mệnh đề) bắt nguồn từ động từ Latin 'claudere', có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'kết thúc'. Điều này phản ánh chức năng của mệnh đề là một đơn vị ngữ pháp tương đối khép kín, có thể đứng độc lập hoặc là một phần được 'đóng khung' trong câu lớn.

Ý nghĩa của 'Conditional'

Phần 'conditional' (có điều kiện) đến từ từ Latin 'conditio', ban đầu chỉ một thỏa thuận hay một điều khoản ràng buộc. Vì vậy, một 'mệnh đề điều kiện' (conditional clause) luôn đặt ra một sự ràng buộc: nếu điều A xảy ra, thì điều B sẽ theo sau.

Usage Note

Mệnh đề điều kiện thường bao gồm hai phần: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Các mệnh đề điều kiện khác nhau (loại 0, 1, 2, 3 và mixed) được sử dụng để diễn tả các mức độ khả năng xảy ra khác nhau của điều kiện và kết quả. Ví dụ, loại 0 diễn tả sự thật hiển nhiên, loại 1 diễn tả điều kiện có thể xảy ra, loại 2 diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại, và loại 3 diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conditional clause
  • hypothetical hypothetical conditional clause
    (Mệnh đề điều kiện giả định (chỉ tình huống không có thật))
  • restrictive restrictive conditional clause
    (Mệnh đề điều kiện giới hạn)
  • zero the zero conditional clause
    (Mệnh đề điều kiện loại 0 (chỉ sự thật hiển nhiên))
Verb + conditional clause
  • introduce introduce a conditional clause with 'if'
    (Mở đầu mệnh đề điều kiện bằng từ 'if')
  • formulate formulate a conditional clause
    (Xây dựng/đặt ra một mệnh đề điều kiện)
  • analyze analyze the conditional clause structure
    (Phân tích cấu trúc mệnh đề điều kiện)

Idioms

  • The main clause and the conditional clause

    Mệnh đề chính và mệnh đề điều kiện (hai thành phần cấu tạo câu điều kiện)

    "The relationship between the main clause and the conditional clause determines the meaning of the entire sentence."

    (Mối quan hệ giữa mệnh đề chính và mệnh đề điều kiện quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu.)

  • Conditional clause inversion (Should/Were/Had)

    Đảo ngữ mệnh đề điều kiện (hình thức trang trọng thay thế 'if' để nhấn mạnh)

    "Had I known the truth, I would have acted differently."

    (Nếu tôi đã biết sự thật, tôi đã hành động khác. (Đây là cách đảo ngữ trang trọng cho 'If I had known...').)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional clause

noun
Lật mặt

Một loại mệnh đề nêu lên một điều kiện, thường được giới thiệu bằng 'if' (nếu) hoặc 'unless' (trừ khi).

"If it rains, we will stay at home. (This sentence contains a conditional clause.)"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If everyone understood the conditional clause, there would be fewer grammatical errors.
Nếu mọi người hiểu mệnh đề điều kiện, sẽ có ít lỗi ngữ pháp hơn.
Phủ định
Unless someone explains the conditional clause clearly, they won't grasp its usage.
Trừ khi ai đó giải thích mệnh đề điều kiện một cách rõ ràng, họ sẽ không nắm bắt được cách sử dụng của nó.
Nghi vấn
If one studies hard, will they master the conditional clause?
Nếu một người học tập chăm chỉ, liệu họ có nắm vững mệnh đề điều kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional clause".

Ngôn ngữ Hợp đồng và Pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và kinh doanh, mệnh đề điều kiện được sử dụng rất nghiêm ngặt để xác định trách nhiệm và nghĩa vụ. Các hợp đồng thường chứa đựng vô số 'if...then' (Nếu...thì) để đảm bảo mọi tình huống có thể xảy ra đều được quy định rõ ràng.

Tư duy Nhân quả (Causality)

Việc sử dụng rộng rãi mệnh đề điều kiện phản ánh xu hướng tư duy nhân quả sâu sắc trong ngôn ngữ học và triết học phương Tây. Câu điều kiện buộc người nói phải liên kết một tiền đề (giả định) với một hậu quả (kết quả), củng cố logic về mối quan hệ nguyên nhân và kết quả.