(Top Banner Ad)
if-clause
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

if-clause

UK: /ɪf klɔːz/ • US: /ɪf klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề if mệnh đề điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause (typically introduced by 'if' or 'unless') expressing a condition on which the fulfillment of what is stated in another clause (the main clause) depends.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề (thường được giới thiệu bằng 'if' hoặc 'unless') diễn tả một điều kiện mà sự hoàn thành của điều được nêu trong một mệnh đề khác (mệnh đề chính) phụ thuộc vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'If it rains, I will stay home,' 'if it rains' is the if-clause."

    "Trong câu 'Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà,' 'nếu trời mưa' là mệnh đề 'if'."

  • "Understanding if-clauses is crucial for mastering conditional sentences."

    "Hiểu rõ mệnh đề 'if' là rất quan trọng để nắm vững câu điều kiện."

  • "The if-clause sets the condition for the outcome described in the main clause."

    "Mệnh đề 'if' đặt ra điều kiện cho kết quả được mô tả trong mệnh đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction if từ nối, nếu, giá mà
Noun clause mệnh đề (một phần của câu có chủ ngữ và vị ngữ)
Noun main clause mệnh đề chính
Noun subordinate clause mệnh đề phụ
Noun conditional clause mệnh đề điều kiện (một thuật ngữ khác đồng nghĩa với if-clause)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gif
Old French
clause
Latin
clausa
Modern English
if-clause

Nguồn gốc 'If-clause'

Từ 'if-clause' là một thuật ngữ ngữ pháp hiện đại, ghép từ 'if' (nếu) và 'clause' (mệnh đề). 'If' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gif', mang ý nghĩa điều kiện. 'Clause' đến từ tiếng Pháp cổ 'clause', vốn xuất phát từ tiếng Latin 'clausa', có nghĩa là một phần đóng hay một phần của câu. Khi kết hợp, chúng tạo thành 'mệnh đề nếu' – phần câu nêu lên một điều kiện để điều gì đó xảy ra.

Usage Note

Mệnh đề 'if' thường được sử dụng để diễn tả các điều kiện có thể xảy ra hoặc không thể xảy ra trong tương lai, hiện tại hoặc quá khứ. Có nhiều loại mệnh đề 'if' khác nhau, bao gồm loại 0, loại 1, loại 2 và loại 3, mỗi loại diễn tả một mức độ khả năng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + if-clause
  • introduce introduce an if-clause
    (giới thiệu/đưa vào một mệnh đề if)
  • contain contain an if-clause
    (chứa một mệnh đề if)
  • begin begin with an if-clause
    (bắt đầu bằng một mệnh đề if)
Adjective + if-clause
  • conditional a conditional if-clause
    (một mệnh đề if mang tính điều kiện)
  • dependent a dependent if-clause
    (một mệnh đề if phụ thuộc)
  • introductory an introductory if-clause
    (một mệnh đề if giới thiệu)
Noun + if-clause
  • types of types of if-clauses
    (các loại mệnh đề if)
  • structure of the structure of an if-clause
    (cấu trúc của một mệnh đề if)

Idioms

  • Type 1 if-clause

    Mệnh đề if loại 1 (trong câu điều kiện có thật ở hiện tại/tương lai)

    "This sentence uses a Type 1 if-clause to talk about a possible future event."

    (Câu này sử dụng mệnh đề if loại 1 để nói về một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.)

  • zero conditional if-clause

    Mệnh đề if trong câu điều kiện loại 0 (diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen)

    "The zero conditional if-clause describes general truths or scientific facts."

    (Mệnh đề if trong câu điều kiện loại 0 mô tả những sự thật hiển nhiên hoặc các định luật khoa học.)

  • the main clause and the if-clause

    Mệnh đề chính và mệnh đề if (hai thành phần cơ bản của câu điều kiện)

    "Always ensure agreement between the main clause and the if-clause in conditional sentences."

    (Luôn đảm bảo sự hòa hợp giữa mệnh đề chính và mệnh đề if trong các câu điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

if-clause

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh đề (thường được giới thiệu bằng 'if' hoặc 'unless') diễn tả một điều kiện mà sự hoàn thành của điều được nêu trong một mệnh đề khác (mệnh đề chính) phụ thuộc vào.

"In the sentence 'If it rains, I will stay home,' 'if it rains' is the if-clause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher explains the if-clause to the students.
Giáo viên giải thích mệnh đề if cho học sinh.
Phủ định
The students do not understand the if-clause completely.
Các học sinh không hiểu mệnh đề if một cách hoàn toàn.
Nghi vấn
Does the textbook cover the advanced if-clause?
Sách giáo khoa có đề cập đến mệnh đề if nâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if-clause".

Mệnh đề If và Tư duy Logic Phương Tây

Trong tư duy phương Tây, mệnh đề 'if-clause' là một công cụ cơ bản để diễn đạt suy luận logic, các giả thuyết và kế hoạch. Nó phản ánh cách con người xem xét các khả năng, hậu quả và các tình huống giả định khác nhau, đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và luật pháp, nơi việc thiết lập các mối quan hệ nhân quả và điều kiện là tối quan trọng.

Thể hiện sự Lịch sự và Gián tiếp

Mệnh đề 'if-clause' cũng thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự hoặc gián tiếp trong giao tiếp hàng ngày của các nền văn hóa phương Tây. Ví dụ, 'If you could help me, that would be great.' (Nếu bạn có thể giúp tôi, thì tuyệt quá.) thể hiện một yêu cầu một cách nhẹ nhàng hơn là một mệnh lệnh trực tiếp, giúp duy trì mối quan hệ xã hội hài hòa và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.