(Top Banner Ad)
main clause
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

main clause

UK: /meɪn klɔːz/ • US: /meɪn klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề chính mệnh đề độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause in a sentence that can stand alone as a complete sentence; it contains a subject and a verb and expresses a complete thought.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề trong câu có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh; nó chứa chủ ngữ và động từ và diễn đạt một ý trọn vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat on the mat because it was comfortable."

    "Con mèo ngồi trên tấm thảm vì nó thoải mái."

  • "Every sentence must have at least one main clause."

    "Mỗi câu phải có ít nhất một mệnh đề chính."

  • "The main clause of the sentence is 'I went to the store'."

    "Mệnh đề chính của câu là 'Tôi đã đi đến cửa hàng'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, quan trọng nhất
Noun clause mệnh đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principalis clausa
Middle English
mayn clause
Modern English
main clause

Nguồn gốc của 'main clause'

Cụm từ 'main clause' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'principalis clausa', có nghĩa là 'mệnh đề chính'. Nó ám chỉ phần quan trọng nhất của một câu phức, phần mà có thể đứng một mình và tạo thành một câu hoàn chỉnh. Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, nó đã được chuyển đổi và đơn giản hóa thành 'main clause' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Mệnh đề chính (main clause) còn được gọi là mệnh đề độc lập (independent clause). Nó khác với mệnh đề phụ (subordinate clause/dependent clause) là mệnh đề không thể đứng một mình mà phải đi kèm với mệnh đề chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main clause
  • The independent main clause
    (Mệnh đề chính độc lập)
  • A simple main clause
    (Một mệnh đề chính đơn giản)
Verb + main clause
  • Identify the main clause
    (Xác định mệnh đề chính)
  • Recognize the main clause
    (Nhận ra mệnh đề chính)
  • Find the main clause
    (Tìm mệnh đề chính)

Idioms

  • The main clause is the heart of the sentence.

    Mệnh đề chính là trái tim của câu.

    "In the sentence 'Because it was raining, I took an umbrella', 'I took an umbrella' is the main clause."

    (Trong câu 'Vì trời mưa, tôi đã mang ô', 'tôi đã mang ô' là mệnh đề chính.)

  • Focus on the main clause.

    Tập trung vào mệnh đề chính.

    "When analyzing a complex sentence, focus on the main clause to understand the core meaning."

    (Khi phân tích một câu phức tạp, hãy tập trung vào mệnh đề chính để hiểu ý nghĩa cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main clause

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh đề trong câu có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh; nó chứa chủ ngữ và động từ và diễn đạt một ý trọn vẹn.

"The cat sat on the mat because it was comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main clause".

Tầm quan trọng của cấu trúc trong ngôn ngữ

Hiểu rõ cấu trúc câu, bao gồm cả mệnh đề chính, giúp người học tiếng Anh diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả hơn. Nó cũng giúp cải thiện khả năng đọc hiểu và viết lách.