main clause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clause in a sentence that can stand alone as a complete sentence; it contains a subject and a verb and expresses a complete thought.
Vietnamese Meaning
Một mệnh đề trong câu có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh; nó chứa chủ ngữ và động từ và diễn đạt một ý trọn vẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sat on the mat because it was comfortable."
"Con mèo ngồi trên tấm thảm vì nó thoải mái."
-
"Every sentence must have at least one main clause."
"Mỗi câu phải có ít nhất một mệnh đề chính."
-
"The main clause of the sentence is 'I went to the store'."
"Mệnh đề chính của câu là 'Tôi đã đi đến cửa hàng'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mệnh đề chính (main clause) còn được gọi là mệnh đề độc lập (independent clause). Nó khác với mệnh đề phụ (subordinate clause/dependent clause) là mệnh đề không thể đứng một mình mà phải đi kèm với mệnh đề chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The independent main clause (Mệnh đề chính độc lập)
-
A simple main clause (Một mệnh đề chính đơn giản)
-
Identify the main clause (Xác định mệnh đề chính)
-
Recognize the main clause (Nhận ra mệnh đề chính)
-
Find the main clause (Tìm mệnh đề chính)
Idioms
-
The main clause is the heart of the sentence.
Mệnh đề chính là trái tim của câu.
"In the sentence 'Because it was raining, I took an umbrella', 'I took an umbrella' is the main clause."
(Trong câu 'Vì trời mưa, tôi đã mang ô', 'tôi đã mang ô' là mệnh đề chính.)
-
Focus on the main clause.
Tập trung vào mệnh đề chính.
"When analyzing a complex sentence, focus on the main clause to understand the core meaning."
(Khi phân tích một câu phức tạp, hãy tập trung vào mệnh đề chính để hiểu ý nghĩa cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main clause
Danh từMột mệnh đề trong câu có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh; nó chứa chủ ngữ và động từ và diễn đạt một ý trọn vẹn.
"The cat sat on the mat because it was comfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main clause".
