(Top Banner Ad)
cone-bearing
B2
Tính từ B2 Thực vật học

cone-bearing

UK: /ˈkəʊnˌbeərɪŋ/ • US: /ˈkoʊnˌbɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có nón sinh nón thuộc nhóm cây có nón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing or bearing cones; pertaining to cone-bearing plants.

Vietnamese Meaning

Sinh ra hoặc mang nón; liên quan đến các loài cây có nón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pine trees are cone-bearing plants."

    "Cây thông là các loài cây có nón."

  • "The cone-bearing trees dominated the landscape."

    "Những cây có nón thống trị cảnh quan."

  • "These cone-bearing species are well-adapted to cold climates."

    "Những loài cây có nón này thích nghi tốt với khí hậu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cone Quả nón (của cây); hình nón
Noun conifer Cây lá kim, cây có quả nón (loài cây thuộc nhóm này)
Adjective coniferous Thuộc loại cây lá kim; có quả nón
Verb to bear Mang, vác, sinh sản, trổ (hoa, quả)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kōno- (peg, whetstone)
Ancient Greek
κῶνος (kōnos - cone, spinning top, pine cone)
Latin
conus
Old French
cone
Middle English
cone
Proto-Germanic
*beraną (to carry)
Old English
beran (to carry, bring forth)
Modern English
cone-bearing (compound word)

Câu Chuyện Về Hai Từ Ghép Lại

Từ "cone-bearing" là một tính từ ghép trong tiếng Anh. Phần đầu, "cone", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kōnos', ban đầu có nghĩa là 'con quay' hoặc 'quả thông'. Phần sau, "bearing", đến từ động từ 'bear' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mang, vác, sinh ra'. Khi ghép lại, 'cone-bearing' mô tả một cách chính xác các loài thực vật 'mang quả nón', như cây thông hay cây tùng.

Usage Note

Thuật ngữ 'cone-bearing' thường được sử dụng để mô tả các loại cây thuộc nhóm thực vật hạt trần (Gymnosperms), đặc biệt là các loài cây lá kim (conifers) như thông, tùng, bách, sam. Nó nhấn mạnh đặc điểm sinh sản của các cây này, đó là tạo ra nón để chứa và bảo vệ hạt, thay vì hoa và quả như ở thực vật hạt kín (angiosperms). Khác với các từ như 'coniferous' (thuộc về cây lá kim), 'cone-bearing' tập trung vào khả năng sinh sản bằng nón.

Collocations (Từ đi kèm)

Cone-bearing + Noun
  • trees cone-bearing trees
    (những cây có quả nón)
  • plants cone-bearing plants
    (những loài thực vật có quả nón)
  • species cone-bearing species
    (những loài (sinh vật) có quả nón)
  • shrubs cone-bearing shrubs
    (những cây bụi có quả nón)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cone-bearing

Tính từ
Lật mặt

Sinh ra hoặc mang nón; liên quan đến các loài cây có nón.

"Pine trees are cone-bearing plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the garden had been filled with cone-bearing trees.
Tôi ước khu vườn đã được lấp đầy bằng những cây có quả hình nón.
Phủ định
If only the landscape weren't so devoid of cone-bearing plants.
Giá mà cảnh quan không quá thiếu cây trồng có quả hình nón.
Nghi vấn
Do you wish the park would include more cone-bearing species?
Bạn có ước công viên sẽ có thêm nhiều loài cây có quả hình nón không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cone-bearing".

Cây Giáng Sinh Truyền Thống

Nhiều loại cây Giáng sinh truyền thống ở phương Tây, như cây linh sam (fir) và vân sam (spruce), là những cây thuộc nhóm 'cone-bearing'. Đặc tính xanh tươi quanh năm của chúng tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và hy vọng giữa mùa đông lạnh giá.

Quả Thông trong Trang Trí và Biểu Tượng

Trong văn hóa phương Tây, quả thông (pine cones) từ các cây 'cone-bearing' là vật trang trí rất phổ biến, đặc biệt vào mùa thu và các dịp lễ mùa đông. Chúng thường được coi là biểu tượng của sự tái sinh, sự sinh sôi và sự sống vĩnh cửu.