cone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid or hollow object which tapers from a circular or roughly circular base to a point.
Vietnamese Meaning
Một vật thể rắn hoặc rỗng có hình dạng thuôn nhọn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một đỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic cones marked off the construction zone."
"Những chiếc cọc tiêu giao thông đã đánh dấu khu vực xây dựng."
-
"He ate an ice cream cone."
"Anh ấy đã ăn một cây kem ốc quế."
-
"The mountain peak resembled a cone."
"Đỉnh núi giống hình nón."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình nón là một hình học ba chiều quen thuộc. Ngoài nghĩa hình học, 'cone' còn chỉ những vật có hình dạng tương tự trong đời sống, ví dụ như ốc quế kem, cọc tiêu giao thông.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a cone of ice cream). 'in' có thể sử dụng để chỉ vị trí tương đối (the ice cream is in a cone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ice cream an ice cream cone (một cây kem ốc quế)
-
waffle a waffle cone (kem đựng trong ốc quế bánh xốp)
-
pine a pine cone (quả thông (quả nón))
-
traffic a traffic cone (cọc tiêu giao thông (cọc hình nón))
-
safety a safety cone (cọc tiêu an toàn)
-
circular the circular cone base (đáy hình nón tròn)
-
place place the cones (đặt các cọc tiêu)
-
block off block off the lane with cones (chặn làn đường bằng cọc tiêu)
Idioms
-
The cone of shame
Chiếc vòng bảo hộ (vòng cổ hình nón dành cho thú cưng bị thương, thường dùng với ý hài hước/mỉa mai)
"Poor Fido has to wear the cone of shame until his stitches heal."
(Chú chó Fido đáng thương phải đeo chiếc vòng bảo hộ cho đến khi vết khâu lành hẳn.)
-
To set up the cones
Thiết lập cọc tiêu/cọc đánh dấu (trong thể thao hoặc lái xe)
"The driving instructor asked me to set up the cones for parallel parking practice."
(Giáo viên lái xe yêu cầu tôi đặt cọc tiêu để luyện tập đỗ xe song song.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cone
danh từMột vật thể rắn hoặc rỗng có hình dạng thuôn nhọn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một đỉnh.
"The traffic cones marked off the construction zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cone".
