(Top Banner Ad)
seminar
B2
noun B2 Giáo dục, Học thuật, Kinh doanh

seminar

UK: /ˈsemɪnɑː(r)/ • US: /ˈsemɪnɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hội thảo buổi thảo luận chuyên đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conference or other meeting for discussion or training.

Vietnamese Meaning

Một hội nghị hoặc cuộc họp khác để thảo luận hoặc đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I attended a seminar on climate change last week."

    "Tôi đã tham dự một buổi hội thảo về biến đổi khí hậu vào tuần trước."

  • "The university offers a range of seminars on various topics."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các buổi hội thảo về nhiều chủ đề khác nhau."

  • "She presented her research at the seminar."

    "Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại buổi hội thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seminary chủng viện, trường dòng (nơi đào tạo các linh mục, mục sư), hoặc một nơi ươm mầm tài năng
Noun seminarian chủng sinh, học viên chủng viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semen
Latin
seminarium
German
Seminar
English
seminar

Nguồn Gốc Từ "Hạt Giống"

Từ "seminar" bắt nguồn từ tiếng Latin "seminarium", có nghĩa là "vườn ươm" hoặc "nơi gieo hạt". Thuật ngữ này ám chỉ một nơi mà những "hạt giống" kiến thức được gieo trồng và phát triển, tương tự như cách cây non được nuôi dưỡng trong vườn ươm. Sau đó, nó đi vào tiếng Đức với nghĩa học thuật (Seminar) và từ đó được tiếng Anh tiếp nhận vào giữa thế kỷ 19, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về việc trao đổi và phát triển kiến thức.

Usage Note

Seminar thường đề cập đến một nhóm nhỏ người tập trung để thảo luận về một chủ đề cụ thể, thường dưới sự hướng dẫn của một người hướng dẫn hoặc chuyên gia. Khác với 'lecture' (bài giảng) là hình thức truyền đạt thông tin một chiều từ người giảng đến người nghe, seminar khuyến khích sự tham gia và trao đổi ý kiến giữa các thành viên.

Prepositions

on about in

Seminar *on/about* (chủ đề): Seminar về một chủ đề cụ thể. Seminar *in* (lĩnh vực): Seminar trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ, seminar in marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seminar
  • intensive an intensive seminar
    (một buổi hội thảo chuyên sâu)
  • introductory an introductory seminar
    (một buổi hội thảo giới thiệu)
  • advanced an advanced seminar
    (một buổi hội thảo nâng cao)
  • weekly a weekly seminar
    (một buổi hội thảo hàng tuần)
  • online an online seminar
    (một buổi hội thảo trực tuyến)
  • research a research seminar
    (một buổi hội thảo nghiên cứu)
Verb + seminar
  • attend attend a seminar
    (tham dự một buổi hội thảo)
  • hold hold a seminar
    (tổ chức một buổi hội thảo)
  • give give a seminar
    (trình bày/thuyết trình tại một buổi hội thảo)
  • participate in participate in a seminar
    (tham gia vào một buổi hội thảo)
  • lead lead a seminar
    (điều hành một buổi hội thảo)
seminar + Noun
  • paper a seminar paper
    (một bài nghiên cứu/báo cáo cho hội thảo)
  • room a seminar room
    (phòng hội thảo)
  • participant a seminar participant
    (người tham gia hội thảo)

Idioms

  • attend a seminar

    tham dự một buổi hội thảo

    "I plan to attend a seminar on artificial intelligence next month."

    (Tôi dự định tham dự một buổi hội thảo về trí tuệ nhân tạo vào tháng tới.)

  • hold a seminar

    tổ chức một buổi hội thảo

    "The university will hold a seminar on climate change."

    (Trường đại học sẽ tổ chức một buổi hội thảo về biến đổi khí hậu.)

  • give a seminar

    trình bày/thuyết trình tại một buổi hội thảo

    "Dr. Lee will give a seminar on her latest research findings."

    (Tiến sĩ Lee sẽ trình bày tại một buổi hội thảo về những phát hiện nghiên cứu mới nhất của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seminar

noun
Lật mặt

Một hội nghị hoặc cuộc họp khác để thảo luận hoặc đào tạo.

"I attended a seminar on climate change last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I learned a lot although the seminar was quite long.
Tôi đã học được rất nhiều mặc dù hội thảo khá dài.
Phủ định
She didn't attend the seminar because she had a prior engagement.
Cô ấy đã không tham dự hội thảo vì cô ấy có một cuộc hẹn trước.
Nghi vấn
Will you register for the seminar if it covers advanced topics?
Bạn sẽ đăng ký tham gia hội thảo nếu nó bao gồm các chủ đề nâng cao không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company holds a seminar every year for employee training.
Công ty tổ chức một buổi hội thảo hàng năm để đào tạo nhân viên.
Phủ định
Only after the seminar had concluded did everyone truly understand the new policies.
Chỉ sau khi hội thảo kết thúc, mọi người mới thực sự hiểu rõ các chính sách mới.
Nghi vấn
Should you attend the seminar, you will receive a certificate of completion.
Nếu bạn tham dự hội thảo, bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận hoàn thành.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seminar is about to start.
Hội thảo sắp bắt đầu.
Phủ định
Isn't the seminar scheduled for tomorrow?
Không phải hội thảo được lên lịch vào ngày mai sao?
Nghi vấn
Is the seminar mandatory for all employees?
Hội thảo có bắt buộc đối với tất cả nhân viên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attends a seminar every month.
Cô ấy tham dự một hội thảo mỗi tháng.
Phủ định
He does not attend the seminar because he is busy.
Anh ấy không tham dự hội thảo vì anh ấy bận.
Nghi vấn
Do they organize a seminar every week?
Họ có tổ chức một hội thảo mỗi tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminar".

Hội thảo trong Môi trường Học thuật

Trong các trường đại học và sau đại học ở phương Tây, seminar là một hình thức học tập chủ yếu, đặc biệt quan trọng. Khác với bài giảng (lecture) chỉ truyền đạt thông tin một chiều, seminar tập trung vào thảo luận, phân tích chuyên sâu một chủ đề cụ thể. Sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi, tranh luận và trình bày ý kiến của mình, từ đó phát triển kỹ năng tư duy phản biện và giao tiếp học thuật.

Phát triển Chuyên môn và Mạng lưới

Ngoài môi trường học thuật, các buổi seminar còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chuyên môn liên tục (Continuing Professional Development - CPD) trong nhiều ngành nghề. Các chuyên gia tham dự seminar để cập nhật kiến thức mới, học hỏi kỹ năng thực tế, trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp và mở rộng mạng lưới quan hệ (networking), giúp họ tiến bộ trong sự nghiệp.