(Top Banner Ad)
confidence level
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học, Kinh doanh

confidence level

UK: /ˈkɒnfɪdəns ˌlevəl/ • US: /ˈkɑːnfɪdəns ˌlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ tin cậy độ tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the probability that a statistical result is accurate.

Vietnamese Meaning

Một thước đo xác suất mà một kết quả thống kê là chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to conduct a study with a 95% confidence level to ensure the results are reliable."

    "Chúng ta cần tiến hành một nghiên cứu với mức độ tin cậy 95% để đảm bảo kết quả đáng tin cậy."

  • "The company wants a 99% confidence level before launching the new product."

    "Công ty muốn có mức độ tin cậy 99% trước khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "The research team achieved a high confidence level in their findings."

    "Nhóm nghiên cứu đã đạt được mức độ tin cậy cao trong các phát hiện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence Sự tự tin
Adjective confident Tự tin
Adverb confidently Một cách tự tin
Verb confide Tâm sự, tin tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confidentia
English
confidence
English
level
English
confidence level

Nguồn gốc của 'Confidence'

Từ 'confidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidentia', có nghĩa là 'sự tin tưởng hoàn toàn'. Nó thể hiện cảm giác chắc chắn và tự tin vào khả năng của bản thân hoặc vào một điều gì đó.

Usage Note

Mức độ tin cậy thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (ví dụ: 95% confidence level). Nó cho biết mức độ chắc chắn mà bạn có thể tin tưởng rằng kết quả từ một mẫu đại diện cho toàn bộ quần thể. Mức độ tin cậy cao hơn có nghĩa là bạn có thể chắc chắn hơn về độ chính xác của kết quả, nhưng nó cũng có thể yêu cầu cỡ mẫu lớn hơn.

Prepositions

at of

'at a confidence level of X' (ví dụ: at a confidence level of 95%) chỉ định mức độ tin cậy cụ thể. 'Confidence level of X' được sử dụng để nói chung về mức độ tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confidence level
  • high confidence level
    (Mức độ tin cậy cao)
  • low confidence level
    (Mức độ tin cậy thấp)
  • statistical confidence level
    (Mức độ tin cậy thống kê)
  • required confidence level
    (Mức độ tin cậy yêu cầu)
Verb + confidence level
  • determine the confidence level
    (Xác định mức độ tin cậy)
  • set a confidence level
    (Đặt mức độ tin cậy)
  • increase the confidence level
    (Tăng mức độ tin cậy)
  • decrease the confidence level
    (Giảm mức độ tin cậy)

Idioms

  • With confidence

    Một cách tự tin

    "She presented her ideas with confidence."

    (Cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách tự tin.)

  • Lack of confidence

    Thiếu tự tin

    "His lack of confidence was holding him back."

    (Sự thiếu tự tin của anh ấy đang kìm hãm anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidence level

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo xác suất mà một kết quả thống kê là chính xác.

"We need to conduct a study with a 95% confidence level to ensure the results are reliable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidence level".

Sự quan trọng của mức độ tin cậy trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, 'confidence level' là một yếu tố quan trọng để đánh giá độ tin cậy của kết quả. Mức độ tin cậy cao cho thấy rằng kết quả nghiên cứu có khả năng chính xác và có thể được áp dụng rộng rãi.

Ứng dụng trong thống kê

Trong thống kê, mức độ tin cậy thường được sử dụng để xây dựng khoảng tin cậy (confidence interval). Khoảng tin cậy cho phép ước lượng một phạm vi giá trị mà trong đó giá trị thực của một tham số có khả năng nằm trong đó, với một độ tin cậy nhất định.