confiscating
Động từ (dạng V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confiscating'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tịch thu hoặc sung công (tài sản của ai đó) bằng quyền hạn.
Definition (English Meaning)
Taking or seizing (someone's property) with authority.
Ví dụ Thực tế với 'Confiscating'
-
"The customs officers were confiscating illegal goods from passengers arriving at the airport."
"Các nhân viên hải quan đang tịch thu hàng hóa bất hợp pháp từ hành khách đến sân bay."
-
"The teacher was confiscating cell phones from students during the exam."
"Giáo viên đang tịch thu điện thoại di động từ học sinh trong khi thi."
-
"Confiscating assets is a common practice in cases of money laundering."
"Việc tịch thu tài sản là một thông lệ phổ biến trong các vụ rửa tiền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Confiscating'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: confiscate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Confiscating'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là dạng V-ing (present participle) của động từ "confiscate". Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ (participle adjective). Khác với "seize", "confiscate" thường mang tính chính thức và hợp pháp hơn, thường liên quan đến việc thực thi pháp luật hoặc quy định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Confiscate from" được dùng để chỉ nguồn gốc tài sản bị tịch thu. Ví dụ: "The police were confiscating drugs from the dealers."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Confiscating'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.