(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ firestorm
C1

firestorm

noun

Nghĩa tiếng Việt

bão lửa cơn bão lửa trận bão lửa (nghĩa đen) cơn bão chỉ trích làn sóng phản đối mạnh mẽ (nghĩa bóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Firestorm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đám cháy rất dữ dội và có sức tàn phá lớn, thường do bom gây ra, tạo ra một xoáy lửa và gió tự duy trì.

Definition (English Meaning)

A very intense and destructive fire, often caused by bombing, that creates a self-sustaining vortex of flames and wind.

Ví dụ Thực tế với 'Firestorm'

  • "The bombing created a firestorm that engulfed the entire city."

    "Vụ đánh bom đã tạo ra một trận bão lửa nhấn chìm toàn bộ thành phố."

  • "The firestorm destroyed everything in its path."

    "Trận bão lửa đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."

  • "The article unleashed a firestorm of criticism."

    "Bài báo đã gây ra một cơn bão chỉ trích."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Firestorm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: firestorm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

calm(sự bình tĩnh)
peace(hòa bình)

Từ liên quan (Related Words)

wildfire(cháy rừng)
bombing(ném bom)
controversy(tranh cãi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời sự Chính trị Quân sự Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Firestorm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'firestorm' thường được dùng để mô tả các đám cháy lớn, có sức tàn phá khủng khiếp, lan rộng nhanh chóng và khó kiểm soát. Nó mang ý nghĩa về sự hỗn loạn, hủy diệt và khó khăn. Ngoài nghĩa đen về cháy, 'firestorm' còn được dùng để chỉ một loạt các phản ứng hoặc tranh cãi gay gắt và dữ dội về một vấn đề nào đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of over

* in a firestorm: chỉ vị trí, sự tồn tại trong đám cháy. Ví dụ: 'Many people died in the firestorm.'
* of a firestorm: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của đám cháy. Ví dụ: 'The devastation of the firestorm was immense.'
* over: (nghĩa bóng) liên quan đến tranh cãi, phản ứng dữ dội. Ví dụ: 'A firestorm erupted over the new policy.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Firestorm'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city faced a firestorm was evident from the charred remains.
Việc thành phố phải đối mặt với một trận bão lửa đã được chứng minh rõ ràng từ những tàn tích cháy đen.
Phủ định
Whether a firestorm will erupt again is not something anyone can predict with certainty.
Liệu một trận bão lửa có bùng phát trở lại hay không không phải là điều mà bất kỳ ai có thể dự đoán chắc chắn.
Nghi vấn
Why a firestorm developed so quickly remains a mystery to investigators.
Tại sao một trận bão lửa lại phát triển nhanh chóng như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)