firestorm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very intense and destructive fire, often caused by bombing, that creates a self-sustaining vortex of flames and wind.
Vietnamese Meaning
Một đám cháy rất dữ dội và có sức tàn phá lớn, thường do bom gây ra, tạo ra một xoáy lửa và gió tự duy trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bombing created a firestorm that engulfed the entire city."
"Vụ đánh bom đã tạo ra một trận bão lửa nhấn chìm toàn bộ thành phố."
-
"The firestorm destroyed everything in its path."
"Trận bão lửa đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."
-
"The article unleashed a firestorm of criticism."
"Bài báo đã gây ra một cơn bão chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | firestorm | Cơn bão lửa (nghĩa đen: một đám cháy lớn, dữ dội tạo ra gió riêng; nghĩa bóng: một cuộc tranh cãi, chỉ trích hoặc tình huống hỗn loạn bùng nổ mạnh mẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'firestorm' thường được dùng để mô tả các đám cháy lớn, có sức tàn phá khủng khiếp, lan rộng nhanh chóng và khó kiểm soát. Nó mang ý nghĩa về sự hỗn loạn, hủy diệt và khó khăn. Ngoài nghĩa đen về cháy, 'firestorm' còn được dùng để chỉ một loạt các phản ứng hoặc tranh cãi gay gắt và dữ dội về một vấn đề nào đó.
Prepositions
* in a firestorm: chỉ vị trí, sự tồn tại trong đám cháy. Ví dụ: 'Many people died in the firestorm.'
* of a firestorm: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của đám cháy. Ví dụ: 'The devastation of the firestorm was immense.'
* over: (nghĩa bóng) liên quan đến tranh cãi, phản ứng dữ dội. Ví dụ: 'A firestorm erupted over the new policy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political firestorm (cơn bão chính trị (cuộc tranh cãi/chỉ trích chính trị dữ dội))
-
media media firestorm (cơn bão truyền thông (sự phẫn nộ/tranh cãi dữ dội trên truyền thông))
-
raging raging firestorm (cơn bão lửa dữ dội (nghĩa đen hoặc bóng))
-
spark spark a firestorm (châm ngòi/gây ra một cơn bão lửa (một cuộc tranh cãi/chỉ trích lớn))
-
face face a firestorm (đối mặt với một cơn bão lửa (đối mặt với chỉ trích/tranh cãi dữ dội))
-
unleash unleash a firestorm (giải phóng/khơi dậy một cơn bão lửa (gây ra một làn sóng phản ứng dữ dội))
-
of criticism firestorm of criticism (cơn bão chỉ trích (một làn sóng chỉ trích dữ dội))
-
of controversy firestorm of controversy (cơn bão tranh cãi (một cuộc tranh cãi lớn, gây xôn xao))
-
of outrage firestorm of outrage (cơn bão phẫn nộ (sự phẫn nộ bùng nổ, lan rộng))
Idioms
-
a firestorm of criticism/controversy/outrage
một làn sóng chỉ trích/tranh cãi/phẫn nộ dữ dội, lan rộng
"The company's new policy sparked a firestorm of criticism from consumers."
(Chính sách mới của công ty đã châm ngòi một làn sóng chỉ trích dữ dội từ người tiêu dùng.)
-
to spark/create/trigger a firestorm
châm ngòi/tạo ra/kích hoạt một tình huống hỗn loạn, tranh cãi lớn
"His controversial comments are expected to trigger a political firestorm."
(Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy được dự đoán sẽ kích hoạt một cơn bão chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firestorm
nounMột đám cháy rất dữ dội và có sức tàn phá lớn, thường do bom gây ra, tạo ra một xoáy lửa và gió tự duy trì.
"The bombing created a firestorm that engulfed the entire city."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the city faced a firestorm was evident from the charred remains. |
Việc thành phố phải đối mặt với một trận bão lửa đã được chứng minh rõ ràng từ những tàn tích cháy đen. |
| Phủ định | Whether a firestorm will erupt again is not something anyone can predict with certainty. |
Liệu một trận bão lửa có bùng phát trở lại hay không không phải là điều mà bất kỳ ai có thể dự đoán chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why a firestorm developed so quickly remains a mystery to investigators. |
Tại sao một trận bão lửa lại phát triển nhanh chóng như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firestorm".
