(Top Banner Ad)
firestorm
C1
noun C1 Thời sự, Chính trị, Quân sự, Môi trường

firestorm

UK: /ˈfaɪə.stɔːm/ • US: /ˈfaɪər.stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão lửa cơn bão lửa trận bão lửa (nghĩa đen) cơn bão chỉ trích làn sóng phản đối mạnh mẽ (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very intense and destructive fire, often caused by bombing, that creates a self-sustaining vortex of flames and wind.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy rất dữ dội và có sức tàn phá lớn, thường do bom gây ra, tạo ra một xoáy lửa và gió tự duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bombing created a firestorm that engulfed the entire city."

    "Vụ đánh bom đã tạo ra một trận bão lửa nhấn chìm toàn bộ thành phố."

  • "The firestorm destroyed everything in its path."

    "Trận bão lửa đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."

  • "The article unleashed a firestorm of criticism."

    "Bài báo đã gây ra một cơn bão chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firestorm Cơn bão lửa (nghĩa đen: một đám cháy lớn, dữ dội tạo ra gió riêng; nghĩa bóng: một cuộc tranh cãi, chỉ trích hoặc tình huống hỗn loạn bùng nổ mạnh mẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời sự, Chính trị, Quân sự, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr
Old English
storm
English (1940s)
firestorm

Nguồn gốc của 'firestorm'

Từ 'firestorm' là một từ ghép mạnh mẽ, kết hợp 'fire' (lửa) và 'storm' (bão). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả một hiện tượng cực kỳ đáng sợ trong Thế chiến thứ hai, đặc biệt là trong các cuộc ném bom thành phố như Dresden và Hamburg. Khi một trận hỏa hoạn đạt đến cường độ kinh hoàng, nó có thể tạo ra hệ thống gió riêng, hút không khí vào và lan rộng lửa với sức tàn phá khủng khiếp, giống như một cơn bão lửa. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để ám chỉ một cuộc tranh cãi, chỉ trích hoặc tình huống khó khăn bùng nổ và lan rộng một cách nhanh chóng, dữ dội.

Usage Note

Từ 'firestorm' thường được dùng để mô tả các đám cháy lớn, có sức tàn phá khủng khiếp, lan rộng nhanh chóng và khó kiểm soát. Nó mang ý nghĩa về sự hỗn loạn, hủy diệt và khó khăn. Ngoài nghĩa đen về cháy, 'firestorm' còn được dùng để chỉ một loạt các phản ứng hoặc tranh cãi gay gắt và dữ dội về một vấn đề nào đó.

Prepositions

in of over

* in a firestorm: chỉ vị trí, sự tồn tại trong đám cháy. Ví dụ: 'Many people died in the firestorm.'
* of a firestorm: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của đám cháy. Ví dụ: 'The devastation of the firestorm was immense.'
* over: (nghĩa bóng) liên quan đến tranh cãi, phản ứng dữ dội. Ví dụ: 'A firestorm erupted over the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firestorm
  • political political firestorm
    (cơn bão chính trị (cuộc tranh cãi/chỉ trích chính trị dữ dội))
  • media media firestorm
    (cơn bão truyền thông (sự phẫn nộ/tranh cãi dữ dội trên truyền thông))
  • raging raging firestorm
    (cơn bão lửa dữ dội (nghĩa đen hoặc bóng))
Verb + firestorm
  • spark spark a firestorm
    (châm ngòi/gây ra một cơn bão lửa (một cuộc tranh cãi/chỉ trích lớn))
  • face face a firestorm
    (đối mặt với một cơn bão lửa (đối mặt với chỉ trích/tranh cãi dữ dội))
  • unleash unleash a firestorm
    (giải phóng/khơi dậy một cơn bão lửa (gây ra một làn sóng phản ứng dữ dội))
Firestorm + Prepositional Phrase
  • of criticism firestorm of criticism
    (cơn bão chỉ trích (một làn sóng chỉ trích dữ dội))
  • of controversy firestorm of controversy
    (cơn bão tranh cãi (một cuộc tranh cãi lớn, gây xôn xao))
  • of outrage firestorm of outrage
    (cơn bão phẫn nộ (sự phẫn nộ bùng nổ, lan rộng))

Idioms

  • a firestorm of criticism/controversy/outrage

    một làn sóng chỉ trích/tranh cãi/phẫn nộ dữ dội, lan rộng

    "The company's new policy sparked a firestorm of criticism from consumers."

    (Chính sách mới của công ty đã châm ngòi một làn sóng chỉ trích dữ dội từ người tiêu dùng.)

  • to spark/create/trigger a firestorm

    châm ngòi/tạo ra/kích hoạt một tình huống hỗn loạn, tranh cãi lớn

    "His controversial comments are expected to trigger a political firestorm."

    (Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy được dự đoán sẽ kích hoạt một cơn bão chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firestorm

noun
Lật mặt

Một đám cháy rất dữ dội và có sức tàn phá lớn, thường do bom gây ra, tạo ra một xoáy lửa và gió tự duy trì.

"The bombing created a firestorm that engulfed the entire city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city faced a firestorm was evident from the charred remains.
Việc thành phố phải đối mặt với một trận bão lửa đã được chứng minh rõ ràng từ những tàn tích cháy đen.
Phủ định
Whether a firestorm will erupt again is not something anyone can predict with certainty.
Liệu một trận bão lửa có bùng phát trở lại hay không không phải là điều mà bất kỳ ai có thể dự đoán chắc chắn.
Nghi vấn
Why a firestorm developed so quickly remains a mystery to investigators.
Tại sao một trận bão lửa lại phát triển nhanh chóng như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firestorm".

Nguồn gốc lịch sử và ý nghĩa ẩn dụ

Thuật ngữ 'firestorm' lần đầu tiên trở nên nổi bật trong Thế chiến thứ hai, đặc biệt là khi mô tả hậu quả của các cuộc ném bom dữ dội vào các thành phố của Đức như Dresden và Hamburg. Những đám cháy khổng lồ này đã tạo ra hệ thống gió và lốc xoáy lửa riêng, gây ra sự hủy diệt quy mô lớn. Trải nghiệm kinh hoàng này đã định hình ý nghĩa của từ, biến nó thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ sự bùng nổ dữ dội và không thể kiểm soát nào, dù là tranh cãi chính trị, phản ứng truyền thông hay sự phẫn nộ của công chúng.

Tính biểu cảm và sự tác động

Việc kết hợp hai từ 'fire' (lửa) và 'storm' (bão) đã tạo ra một từ ghép có sức mạnh biểu cảm cao, ngay lập tức gợi lên hình ảnh về sự hỗn loạn, nguy hiểm và quy mô lớn. 'Firestorm' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tốc độ lây lan của một vấn đề, khiến nó trở thành một công cụ giao tiếp hiệu quả để mô tả các tình huống vượt quá tầm kiểm soát.