conformance test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test to determine whether a system or component meets specified requirements.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm để xác định xem một hệ thống hoặc thành phần có đáp ứng các yêu cầu được chỉ định hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software underwent a rigorous conformance test to ensure it met the industry standards."
"Phần mềm đã trải qua một bài kiểm tra sự phù hợp nghiêm ngặt để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành."
-
"The conformance test suite included hundreds of test cases."
"Bộ thử nghiệm sự phù hợp bao gồm hàng trăm trường hợp thử nghiệm."
-
"Passing the conformance test is mandatory for product release."
"Vượt qua bài kiểm tra sự phù hợp là bắt buộc để phát hành sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conform | tuân thủ, làm cho phù hợp (với một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc hành vi) |
| Noun | conformance | sự phù hợp, sự tuân thủ (thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất để chỉ sự tuân thủ một tiêu chuẩn cụ thể) |
| Noun | conformity | sự tuân thủ, sự phù hợp (thường dùng trong xã hội học, chỉ việc hành động theo các chuẩn mực xã hội) |
| Noun | non-conformance | sự không phù hợp, sự không tuân thủ (lỗi không đáp ứng được tiêu chuẩn) |
| Noun | nonconformist | người không theo lề lối, người có tư tưởng độc lập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài kiểm tra sự phù hợp thường được sử dụng để xác minh rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ tuân thủ một tiêu chuẩn, quy định hoặc đặc tả kỹ thuật cụ thể. Nó khác với 'compliance test' ở chỗ 'conformance' nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật chính xác, trong khi 'compliance' có thể rộng hơn và bao gồm các yêu cầu pháp lý hoặc quy tắc khác.
Prepositions
'conformance test for' được sử dụng để chỉ ra mục tiêu của bài kiểm tra. Ví dụ: 'a conformance test for a software standard'. 'conformance test against' thường chỉ đối tượng kiểm tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pass /fail a conformance test (vượt qua/trượt một bài kiểm tra sự phù hợp)
-
run/perform/conduct a conformance test (tiến hành/thực hiện một bài kiểm tra sự phù hợp)
-
develop a conformance test suite (phát triển một bộ kiểm tra sự phù hợp)
-
require a conformance test (yêu cầu một bài kiểm tra sự phù hợp)
-
rigorous/strict conformance test (bài kiểm tra sự phù hợp nghiêm ngặt)
-
mandatory conformance test (bài kiểm tra sự phù hợp bắt buộc)
-
automated conformance test (bài kiểm tra sự phù hợp tự động)
-
successful conformance test (bài kiểm tra sự phù hợp thành công)
-
protocol conformance test (bài kiểm tra sự phù hợp giao thức (mạng, truyền thông))
-
standards conformance test (bài kiểm tra sự phù hợp tiêu chuẩn)
-
software conformance test (bài kiểm tra sự phù hợp phần mềm)
Idioms
-
pass the conformance test with flying colors
Vượt qua bài kiểm tra sự phù hợp một cách xuất sắc, không có lỗi nào.
"The new software passed the protocol conformance test with flying colors, ensuring perfect compatibility."
(Phần mềm mới đã vượt qua bài kiểm tra sự phù hợp giao thức một cách xuất sắc, đảm bảo khả năng tương thích hoàn hảo.)
-
the ultimate conformance test
Bài kiểm tra sự phù hợp cuối cùng và quan trọng nhất, quyết định sản phẩm có được chấp nhận hay không.
"Getting certified by the international board is the ultimate conformance test for our medical device."
(Việc được hội đồng quốc tế chứng nhận là bài kiểm tra sự phù hợp quan trọng nhất đối với thiết bị y tế của chúng tôi.)
-
not just a box-ticking conformance test
Nhấn mạnh rằng bài kiểm tra này rất kỹ lưỡng và có ý nghĩa, chứ không phải chỉ là một thủ tục làm cho có lệ.
"Our security audit is a deep analysis, not just a box-ticking conformance test."
(Cuộc kiểm toán an ninh của chúng tôi là một phân tích sâu, không chỉ là một bài kiểm tra sự phù hợp cho có lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conformance test
Danh từMột thử nghiệm để xác định xem một hệ thống hoặc thành phần có đáp ứng các yêu cầu được chỉ định hay không.
"The software underwent a rigorous conformance test to ensure it met the industry standards."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the software had passed the conformance test, it would be running smoothly now. |
Nếu phần mềm đã vượt qua bài kiểm tra tuân thủ, nó sẽ chạy trơn tru bây giờ. |
| Phủ định | If the product hadn't undergone a thorough conformance test, it might not be so reliable today. |
Nếu sản phẩm không trải qua một bài kiểm tra tuân thủ kỹ lưỡng, nó có lẽ không đáng tin cậy đến vậy ngày nay. |
| Nghi vấn | If the device had passed the conformance test, would it be experiencing these compatibility issues now? |
Nếu thiết bị đã vượt qua bài kiểm tra tuân thủ, liệu nó có gặp phải các vấn đề tương thích này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformance test".
