(Top Banner Ad)
conformance test
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

conformance test

UK: /kənˈfɔːməns test/ • US: /kənˈfɔːrməns test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sự phù hợp thử nghiệm sự phù hợp kiểm tra tính tuân thủ (tiêu chuẩn, quy định)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to determine whether a system or component meets specified requirements.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm để xác định xem một hệ thống hoặc thành phần có đáp ứng các yêu cầu được chỉ định hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software underwent a rigorous conformance test to ensure it met the industry standards."

    "Phần mềm đã trải qua một bài kiểm tra sự phù hợp nghiêm ngặt để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành."

  • "The conformance test suite included hundreds of test cases."

    "Bộ thử nghiệm sự phù hợp bao gồm hàng trăm trường hợp thử nghiệm."

  • "Passing the conformance test is mandatory for product release."

    "Vượt qua bài kiểm tra sự phù hợp là bắt buộc để phát hành sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conform tuân thủ, làm cho phù hợp (với một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc hành vi)
Noun conformance sự phù hợp, sự tuân thủ (thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất để chỉ sự tuân thủ một tiêu chuẩn cụ thể)
Noun conformity sự tuân thủ, sự phù hợp (thường dùng trong xã hội học, chỉ việc hành động theo các chuẩn mực xã hội)
Noun non-conformance sự không phù hợp, sự không tuân thủ (lỗi không đáp ứng được tiêu chuẩn)
Noun nonconformist người không theo lề lối, người có tư tưởng độc lập

Synonyms

compliance test (kiểm tra tuân thủ)validation test (kiểm tra xác thực)

Related Words

certification (chứng nhận)interoperability testing (kiểm tra khả năng tương tác)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + formare ('to form')
Latin
conformare ('to shape, to fashion')
Old French
conformer
Middle English
conform
English
conformance
Latin
testum ('earthen pot')
Old French
test ('pot for assaying metals')
English
test + conformance -> conformance test

Cùng Một Hình Dạng

Từ 'conformance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conformare', kết hợp giữa 'con-' (cùng nhau) và 'formare' (tạo hình). Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'tạo ra một hình dạng chung' hoặc 'làm cho phù hợp với một khuôn mẫu'. Khi một sản phẩm vượt qua 'conformance test', nó đã chứng minh được mình 'cùng hình dạng' với tiêu chuẩn đã đề ra.

Chiếc Bình Đất Nung Thử Vàng

Từ 'test' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'testum', nghĩa là 'bình đất nung'. Ngày xưa, các nhà giả kim thuật dùng những chiếc bình nhỏ này để thử độ tinh khiết của kim loại quý như vàng. Theo thời gian, 'test' đã phát triển để chỉ bất kỳ quy trình nào dùng để kiểm tra chất lượng, giá trị hoặc độ tin cậy của một thứ gì đó.

Usage Note

Bài kiểm tra sự phù hợp thường được sử dụng để xác minh rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ tuân thủ một tiêu chuẩn, quy định hoặc đặc tả kỹ thuật cụ thể. Nó khác với 'compliance test' ở chỗ 'conformance' nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật chính xác, trong khi 'compliance' có thể rộng hơn và bao gồm các yêu cầu pháp lý hoặc quy tắc khác.

Prepositions

for against

'conformance test for' được sử dụng để chỉ ra mục tiêu của bài kiểm tra. Ví dụ: 'a conformance test for a software standard'. 'conformance test against' thường chỉ đối tượng kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conformance test
  • pass /fail a conformance test
    (vượt qua/trượt một bài kiểm tra sự phù hợp)
  • run/perform/conduct a conformance test
    (tiến hành/thực hiện một bài kiểm tra sự phù hợp)
  • develop a conformance test suite
    (phát triển một bộ kiểm tra sự phù hợp)
  • require a conformance test
    (yêu cầu một bài kiểm tra sự phù hợp)
Adjective + conformance test
  • rigorous/strict conformance test
    (bài kiểm tra sự phù hợp nghiêm ngặt)
  • mandatory conformance test
    (bài kiểm tra sự phù hợp bắt buộc)
  • automated conformance test
    (bài kiểm tra sự phù hợp tự động)
  • successful conformance test
    (bài kiểm tra sự phù hợp thành công)
Noun + conformance test
  • protocol conformance test
    (bài kiểm tra sự phù hợp giao thức (mạng, truyền thông))
  • standards conformance test
    (bài kiểm tra sự phù hợp tiêu chuẩn)
  • software conformance test
    (bài kiểm tra sự phù hợp phần mềm)

Idioms

  • pass the conformance test with flying colors

    Vượt qua bài kiểm tra sự phù hợp một cách xuất sắc, không có lỗi nào.

    "The new software passed the protocol conformance test with flying colors, ensuring perfect compatibility."

    (Phần mềm mới đã vượt qua bài kiểm tra sự phù hợp giao thức một cách xuất sắc, đảm bảo khả năng tương thích hoàn hảo.)

  • the ultimate conformance test

    Bài kiểm tra sự phù hợp cuối cùng và quan trọng nhất, quyết định sản phẩm có được chấp nhận hay không.

    "Getting certified by the international board is the ultimate conformance test for our medical device."

    (Việc được hội đồng quốc tế chứng nhận là bài kiểm tra sự phù hợp quan trọng nhất đối với thiết bị y tế của chúng tôi.)

  • not just a box-ticking conformance test

    Nhấn mạnh rằng bài kiểm tra này rất kỹ lưỡng và có ý nghĩa, chứ không phải chỉ là một thủ tục làm cho có lệ.

    "Our security audit is a deep analysis, not just a box-ticking conformance test."

    (Cuộc kiểm toán an ninh của chúng tôi là một phân tích sâu, không chỉ là một bài kiểm tra sự phù hợp cho có lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conformance test

Danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm để xác định xem một hệ thống hoặc thành phần có đáp ứng các yêu cầu được chỉ định hay không.

"The software underwent a rigorous conformance test to ensure it met the industry standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had passed the conformance test, it would be running smoothly now.
Nếu phần mềm đã vượt qua bài kiểm tra tuân thủ, nó sẽ chạy trơn tru bây giờ.
Phủ định
If the product hadn't undergone a thorough conformance test, it might not be so reliable today.
Nếu sản phẩm không trải qua một bài kiểm tra tuân thủ kỹ lưỡng, nó có lẽ không đáng tin cậy đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
If the device had passed the conformance test, would it be experiencing these compatibility issues now?
Nếu thiết bị đã vượt qua bài kiểm tra tuân thủ, liệu nó có gặp phải các vấn đề tương thích này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformance test".

Những Người Gác Cổng Tiêu Chuẩn Toàn Cầu

Trong thế giới hiện đại, các tổ chức như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) hay IEEE (Viện Kỹ sư Điện và Điện tử) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ tạo ra các tiêu chuẩn quốc tế cho mọi thứ, từ kích thước thẻ tín dụng đến giao thức Wi-Fi. 'Conformance test' chính là công cụ để đảm bảo các công ty trên toàn thế giới tuân thủ những quy tắc chung này, giúp các sản phẩm và dịch vụ có thể hoạt động cùng nhau một cách trơn tru.

Dấu 'CE': Tấm Hộ Chiếu cho Sản Phẩm vào Châu Âu

Nếu bạn nhìn vào nhiều sản phẩm điện tử, đồ chơi, hoặc thiết bị y tế, bạn có thể thấy dấu 'CE'. Đây là một ví dụ thực tế nổi tiếng về 'conformance test'. Dấu này chứng nhận rằng sản phẩm đã vượt qua các bài kiểm tra bắt buộc và tuân thủ các tiêu chuẩn về sức khỏe, an toàn và bảo vệ môi trường của Liên minh Châu Âu. Không có dấu CE, sản phẩm không thể được bán hợp pháp tại thị trường rộng lớn này.