(Top Banner Ad)
conformance
C1
danh từ C1 Quản lý chất lượng, Kỹ thuật, Pháp lý

conformance

UK: /kənˈfɔːməns/ • US: /kənˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuân thủ sự phù hợp tính phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Compliance with standards, rules, or laws.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product's conformance to the safety standards was thoroughly tested."

    "Sự tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm đã được kiểm tra kỹ lưỡng."

  • "The company ensures strict conformance to environmental regulations."

    "Công ty đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường."

  • "Software testing is essential to verify conformance with specified requirements."

    "Kiểm thử phần mềm là điều cần thiết để xác minh sự tuân thủ các yêu cầu đã được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conform Tuân thủ, làm theo
Noun conformity Sự tuân theo, sự phục tùng (thường trong xã hội)
Adjective conformable Có thể tuân thủ, phù hợp
Adverb conformably Một cách phù hợp, theo đúng
Noun conformist Người tuân thủ, người dễ làm theo số đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Kỹ thuật, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conformare
Old French
conformer
English (15th C)
conform (Verb)
English (17th C)
conformance (Noun)

Nguồn gốc từ 'Cùng hình dạng'

Từ 'conformance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conformare', kết hợp giữa 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và 'forma' (nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm cho cái gì đó có cùng hình dạng hoặc phù hợp với một khuôn mẫu đã định'. Ngày nay, nó thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật và pháp lý để chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Sự khác biệt với 'Conformity'

Mặc dù cùng gốc, 'conformance' (sự tuân thủ) thường mang tính kỹ thuật, đo lường việc đáp ứng các yêu cầu cụ thể (ví dụ: sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn ISO). Trong khi đó, 'conformity' (sự phục tùng, sự tuân theo) thường được dùng trong bối cảnh xã hội, chỉ hành vi làm theo áp lực hoặc thói quen của nhóm người.

Usage Note

Từ 'conformance' thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, liên quan đến việc đáp ứng các yêu cầu hoặc quy định đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh việc đạt được một mức độ phù hợp nhất định với một tiêu chuẩn hoặc đặc tả đã được định nghĩa trước. Khác với 'compliance', 'conformance' mang tính kỹ thuật và đo lường được hơn. 'Adherence' cũng có nghĩa là tuân thủ, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh đạo đức hoặc nguyên tắc hơn là quy tắc kỹ thuật.

Prepositions

to with

- 'Conformance to' nhấn mạnh sự tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể. Ví dụ: 'conformance to ISO 9001'.
- 'Conformance with' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi được sử dụng khi đề cập đến việc tuân thủ nhiều quy tắc hoặc tiêu chuẩn cùng một lúc. Ví dụ: 'conformance with all applicable regulations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conformance
  • ensure ensure conformance
    (Đảm bảo sự tuân thủ)
  • demonstrate demonstrate conformance
    (Chứng minh sự tuân thủ)
  • achieve achieve conformance
    (Đạt được sự tuân thủ)
Adjective + conformance
  • full full conformance
    (Sự tuân thủ hoàn toàn)
  • strict strict conformance
    (Sự tuân thủ nghiêm ngặt)
  • regulatory regulatory conformance
    (Sự tuân thủ quy định)
Noun + conformance
  • standard standard conformance
    (Sự tuân thủ tiêu chuẩn)
  • test conformance test
    (Bài kiểm tra sự tuân thủ (ví dụ: phần mềm))
  • level of level of conformance
    (Mức độ tuân thủ)

Idioms

  • In conformance with (something)

    Theo đúng, phù hợp với (một quy tắc, yêu cầu)

    "The products must be shipped in conformance with safety regulations."

    (Các sản phẩm phải được vận chuyển theo đúng các quy định an toàn.)

  • Evidence of conformance

    Bằng chứng về sự tuân thủ

    "Auditors require evidence of conformance before granting certification."

    (Các kiểm toán viên yêu cầu bằng chứng về sự tuân thủ trước khi cấp chứng nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conformance

danh từ
Lật mặt

Sự tuân thủ các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc luật lệ.

"The product's conformance to the safety standards was thoroughly tested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The product conformed to the safety standards last year.
Sản phẩm đã tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't conform to the company's dress code when he started.
Anh ấy đã không tuân thủ quy tắc ăn mặc của công ty khi mới bắt đầu.
Nghi vấn
Did their design conform to the client's specifications?
Thiết kế của họ có tuân thủ các thông số kỹ thuật của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformance".

Tiêu chuẩn ISO và Chất lượng

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, 'conformance' là một khái niệm cốt lõi, đặc biệt liên quan đến các tiêu chuẩn ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế). Việc đạt được và duy trì 'conformance' với các tiêu chuẩn như ISO 9001 (Quản lý chất lượng) cho thấy sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đáng tin cậy và đáp ứng các yêu cầu chất lượng quốc tế.

Luật pháp và Tính hợp lệ

'Conformance' thường gắn liền với sự hợp pháp. Trong lĩnh vực xây dựng hoặc công nghệ, việc thiếu 'conformance' với các quy tắc địa phương (building codes) hoặc các quy định bảo mật có thể dẫn đến phạt nặng, kiện tụng hoặc thu hồi sản phẩm. Do đó, kiểm tra sự tuân thủ là bước bắt buộc trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.