(Top Banner Ad)
nonconformity
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa

nonconformity

UK: /ˌnɒnkənˈfɔːrməti/ • US: /ˌnɑːnkənˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất tuân sự không tuân thủ tính khác biệt tính lập dị (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure or refusal to conform to accepted standards, conventions, rules, or laws; lack of conformity.

Vietnamese Meaning

Sự không tuân thủ, sự không phù hợp với các tiêu chuẩn, quy ước, quy tắc hoặc luật lệ được chấp nhận; sự thiếu phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His nonconformity made him an outsider in the conservative town."

    "Sự không tuân thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người ngoài cuộc trong thị trấn bảo thủ."

  • "The artist's nonconformity challenged traditional artistic norms."

    "Sự không tuân thủ của nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực nghệ thuật truyền thống."

  • "Her nonconformity to societal expectations made her a role model for many young women."

    "Sự không tuân thủ của cô ấy đối với những kỳ vọng của xã hội đã khiến cô ấy trở thành một hình mẫu cho nhiều phụ nữ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conformity Sự phù hợp, sự tuân thủ
Noun nonconformist Người không tuân thủ, người phản đối
Noun conformist Người tuân thủ, người theo khuôn phép
Verb conform Làm cho phù hợp, tuân theo
Adjective nonconforming Không phù hợp, không tuân thủ
Adjective conformist Theo khuôn phép, tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
conformare
English
conformity
English
nonconformity

Nguồn gốc của 'Nonconformity'

Từ 'nonconformity' được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và từ 'conformity' (sự phù hợp, sự tuân thủ). 'Conformity' lại có nguồn gốc từ động từ 'conformare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho phù hợp, thích nghi'. Khi ghép lại, 'nonconformity' mang ý nghĩa 'không phù hợp' hoặc 'không tuân thủ theo các quy tắc, chuẩn mực thông thường'.

Usage Note

Nonconformity thường mang ý nghĩa chủ động chống lại hoặc khác biệt với các chuẩn mực xã hội. Nó có thể mang tính tích cực (ví dụ: thách thức những bất công) hoặc tiêu cực (ví dụ: phá vỡ trật tự). Khác với 'deviation' (sự lệch lạc) đơn thuần, nonconformity thường có ý thức và mục đích.

Prepositions

to with

* **nonconformity to something:** Chỉ sự không tuân thủ một quy tắc, chuẩn mực, hoặc hệ thống cụ thể nào đó. Ví dụ: 'His nonconformity to the dress code resulted in a warning.' (Sự không tuân thủ quy tắc ăn mặc của anh ấy dẫn đến một lời cảnh cáo).
* **nonconformity with something:** Chỉ sự không hòa hợp, không tương thích với một điều gì đó. Ví dụ: 'The design's nonconformity with safety regulations led to its rejection.' (Sự không phù hợp của thiết kế với các quy định an toàn dẫn đến việc nó bị từ chối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonconformity
  • deliberate deliberate nonconformity
    (Sự không tuân thủ có chủ ý)
  • radical radical nonconformity
    (Sự không tuân thủ triệt để)
  • social social nonconformity
    (Sự không tuân thủ xã hội)
  • artistic artistic nonconformity
    (Sự không tuân thủ trong nghệ thuật)
Verb + nonconformity
  • express express nonconformity
    (Thể hiện sự không tuân thủ)
  • embrace embrace nonconformity
    (Đón nhận/chấp nhận sự không tuân thủ)
  • encourage encourage nonconformity
    (Khuyến khích sự không tuân thủ)
nonconformity + Prepositional Phrase
  • to norms nonconformity to norms
    (Sự không tuân thủ các chuẩn mực)
  • with expectations nonconformity with expectations
    (Sự không tuân thủ các kỳ vọng)

Idioms

  • spirit of nonconformity

    Tinh thần không tuân thủ, tinh thần phản kháng

    "The artist was known for her spirit of nonconformity, always challenging traditional ideas."

    (Nghệ sĩ đó được biết đến với tinh thần không tuân thủ, luôn thách thức các ý tưởng truyền thống.)

  • act of nonconformity

    Hành động không tuân thủ

    "Refusing to wear the uniform was an act of nonconformity by the student."

    (Việc từ chối mặc đồng phục là một hành động không tuân thủ của học sinh.)

  • embrace nonconformity

    Đón nhận/chấp nhận sự không tuân thủ

    "Many young people choose to embrace nonconformity as a way to express their individuality."

    (Nhiều người trẻ chọn đón nhận sự không tuân thủ như một cách để thể hiện cá tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonconformity

noun
Lật mặt

Sự không tuân thủ, sự không phù hợp với các tiêu chuẩn, quy ước, quy tắc hoặc luật lệ được chấp nhận; sự thiếu phù hợp.

"His nonconformity made him an outsider in the conservative town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His nonconformity made him a target for criticism.
Sự không tuân thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu bị chỉ trích.
Phủ định
There is no nonconformity in their strict, uniform lifestyle.
Không có sự không tuân thủ trong lối sống nghiêm ngặt, đồng nhất của họ.
Nghi vấn
Is nonconformity always a sign of rebellion?
Sự không tuân thủ có phải luôn là một dấu hiệu của sự nổi loạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His nonconformity made him a target for criticism.
Sự không tuân thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu bị chỉ trích.
Phủ định
She does not accept nonconformity in her classroom.
Cô ấy không chấp nhận sự không tuân thủ trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Does his nonconformity bother you?
Sự không tuân thủ của anh ấy có làm phiền bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her nonconformity stemmed from a desire to challenge societal norms.
Cô ấy nói rằng sự không tuân thủ của cô ấy bắt nguồn từ mong muốn thách thức các chuẩn mực xã hội.
Phủ định
He told me that he was not a nonconformist just for the sake of being different.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người không tuân thủ chỉ vì muốn khác biệt.
Nghi vấn
They asked if his actions reflected a deeper nonconformity with the company's values.
Họ hỏi liệu hành động của anh ta có phản ánh sự không tuân thủ sâu sắc hơn với các giá trị của công ty hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His nonconformity made him a target for criticism.
Sự không tuân thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu của sự chỉ trích.
Phủ định
Isn't her nonconformity a sign of independent thinking?
Phải chăng sự không tuân thủ của cô ấy là một dấu hiệu của tư duy độc lập?
Nghi vấn
Are they nonconformist in their views?
Họ có phải là những người không tuân thủ theo quan điểm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonconformity".

Chủ nghĩa cá nhân và sự không tuân thủ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân và quyền tự do thể hiện bản thân được đánh giá cao. Do đó, sự không tuân thủ (nonconformity) thường được xem là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự độc lập, sáng tạo và dũng cảm đi ngược lại số đông. Các phong trào phản văn hóa (counter-culture) trong lịch sử như phong trào Hippie hay Punk là những ví dụ điển hình cho việc tôn vinh sự không tuân thủ.

Sự cân bằng trong văn hóa Á Đông

Ngược lại, trong nhiều xã hội Á Đông, bao gồm Việt Nam, sự hài hòa và tinh thần tập thể thường được đề cao. Mặc dù sự đổi mới và cá tính vẫn được khuyến khích, nhưng sự không tuân thủ quá mức có thể bị nhìn nhận một cách thận trọng hơn, đôi khi bị coi là gây xáo trộn hoặc thiếu tôn trọng. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa thể hiện bản thân và tuân thủ các giá trị cộng đồng là một nét văn hóa đặc trưng.