(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ confucianism
C1

confucianism

noun

Nghĩa tiếng Việt

Nho giáo Khổng giáo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confucianism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Học thuyết đạo đức, giáo dục và chính trị do Khổng Tử và các môn đệ của ông giảng dạy, nhấn mạnh tình yêu thương nhân loại, thờ cúng tổ tiên, tôn kính cha mẹ và sự hài hòa trong suy nghĩ và hành vi.

Definition (English Meaning)

The system of ethics, education, and statesmanship taught by Confucius and his disciples, stressing love for humanity, ancestor worship, reverence for parents, and harmony in thought and conduct.

Ví dụ Thực tế với 'Confucianism'

  • "Confucianism emphasizes the importance of filial piety."

    "Nho giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng hiếu thảo."

  • "Confucianism has played a significant role in shaping East Asian societies."

    "Nho giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các xã hội Đông Á."

  • "Many aspects of traditional Chinese culture are rooted in Confucianism."

    "Nhiều khía cạnh của văn hóa truyền thống Trung Quốc bắt nguồn từ Nho giáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Confucianism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: confucianism
  • Adjective: confucian
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Confucian thought(Tư tưởng Nho giáo)
Confucian ethics(Đạo đức Nho giáo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Triết học

Ghi chú Cách dùng 'Confucianism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Confucianism không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ thống triết học và đạo đức xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và chính trị của nhiều nước Đông Á. Nó tập trung vào việc xây dựng một xã hội hài hòa thông qua việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và các mối quan hệ xã hội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on within

in: Được sử dụng để nói về sự tin tưởng hoặc thực hành trong đạo Khổng (e.g., "He was raised in Confucianism."). on: Được sử dụng để nhấn mạnh ảnh hưởng của đạo Khổng lên một khía cạnh cụ thể (e.g., "The impact of Confucianism on education is undeniable."). within: Được sử dụng để chỉ ra các giá trị hoặc nguyên tắc nằm trong đạo Khổng (e.g., "Harmony is a key value within Confucianism.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Confucianism'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)