(Top Banner Ad)
confucianism
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

confucianism

UK: /kənˈfjuːʃənɪzəm/ • US: /kənˈfjuːʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

Nho giáo Khổng giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of ethics, education, and statesmanship taught by Confucius and his disciples, stressing love for humanity, ancestor worship, reverence for parents, and harmony in thought and conduct.

Vietnamese Meaning

Học thuyết đạo đức, giáo dục và chính trị do Khổng Tử và các môn đệ của ông giảng dạy, nhấn mạnh tình yêu thương nhân loại, thờ cúng tổ tiên, tôn kính cha mẹ và sự hài hòa trong suy nghĩ và hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confucianism emphasizes the importance of filial piety."

    "Nho giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng hiếu thảo."

  • "Confucianism has played a significant role in shaping East Asian societies."

    "Nho giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các xã hội Đông Á."

  • "Many aspects of traditional Chinese culture are rooted in Confucianism."

    "Nhiều khía cạnh của văn hóa truyền thống Trung Quốc bắt nguồn từ Nho giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Confucius Khổng Tử (Nhà triết học Trung Quốc sáng lập Khổng giáo)
Noun Confucian Người theo Khổng giáo; Học giả Khổng giáo
Adjective Confucian Thuộc về Khổng giáo, Nho giáo
Noun Neo-Confucianism Tân Khổng giáo (Một sự phục hưng của Khổng giáo từ thời nhà Tống, Trung Quốc)

Synonyms

Confucian thought (Tư tưởng Nho giáo)Confucian ethics (Đạo đức Nho giáo)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
Kǒng Fūzǐ (孔夫子) (Master Kong)
Latin
Confucius (Latinized by Jesuit missionaries in the 16th century)
English
Confucian + -ism (c. 17th century)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Confucianism' (Khổng giáo/Nho giáo) bắt nguồn từ tên của Khổng Tử (Kǒng Fūzǐ), một triết gia và nhà giáo dục vĩ đại người Trung Quốc sống vào khoảng thế kỷ 6 TCN. Tên của ông được các nhà truyền giáo Dòng Tên La-tinh hóa thành 'Confucius'. Hậu tố '-ism' (chủ nghĩa) được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ hệ thống tư tưởng, triết học và đạo đức dựa trên giáo lý của ông.

Chủ nghĩa hay Đạo đức?

Mặc dù được gọi là 'chủ nghĩa' (Confucianism), học thuyết này ban đầu không phải là một tôn giáo mà là một hệ thống đạo đức xã hội và chính trị. Nó nhấn mạnh vào lòng nhân ái, sự tôn trọng tổ tiên, trật tự xã hội và việc học tập không ngừng.

Usage Note

Confucianism không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ thống triết học và đạo đức xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và chính trị của nhiều nước Đông Á. Nó tập trung vào việc xây dựng một xã hội hài hòa thông qua việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và các mối quan hệ xã hội.

Prepositions

in on within

in: Được sử dụng để nói về sự tin tưởng hoặc thực hành trong đạo Khổng (e.g., "He was raised in Confucianism."). on: Được sử dụng để nhấn mạnh ảnh hưởng của đạo Khổng lên một khía cạnh cụ thể (e.g., "The impact of Confucianism on education is undeniable."). within: Được sử dụng để chỉ ra các giá trị hoặc nguyên tắc nằm trong đạo Khổng (e.g., "Harmony is a key value within Confucianism.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Confucianism
  • Traditional Traditional Confucianism
    (Khổng giáo truyền thống)
  • Orthodox Orthodox Confucianism
    (Khổng giáo chính thống)
  • Neo- Neo-Confucianism
    (Tân Khổng giáo)
Verb + Confucianism
  • Embrace Embrace Confucianism
    (Tiếp nhận/Theo Khổng giáo)
  • Study Study Confucianism
    (Nghiên cứu Khổng giáo)
  • Revive Revive Confucianism
    (Phục hưng Khổng giáo)
Noun + of + Confucianism
  • Principles The principles of Confucianism
    (Các nguyên tắc của Khổng giáo)
  • Ethics The ethics of Confucianism
    (Đạo đức Khổng giáo)
  • Influence The influence of Confucianism
    (Ảnh hưởng của Khổng giáo)

Idioms

  • Confucian values

    Các giá trị Khổng giáo (Đề cao hiếu thảo, tôn ti trật tự)

    "Respect for elders is a central Confucian value in Vietnam."

    (Tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị Khổng giáo trọng tâm ở Việt Nam.)

  • The Five Cardinal Relationships (Wulun)

    Ngũ Luân (Năm mối quan hệ cơ bản trong Khổng giáo: vua-tôi, cha-con, chồng-vợ, anh-em, bạn bè)

    "Understanding the Five Cardinal Relationships is key to studying traditional East Asian society."

    (Hiểu rõ Ngũ Luân là chìa khóa để nghiên cứu xã hội truyền thống Đông Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confucianism

noun
Lật mặt

Học thuyết đạo đức, giáo dục và chính trị do Khổng Tử và các môn đệ của ông giảng dạy, nhấn mạnh tình yêu thương nhân loại, thờ cúng tổ tiên, tôn kính cha mẹ và sự hài hòa trong suy nghĩ và hành vi.

"Confucianism emphasizes the importance of filial piety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confucianism".

Ảnh hưởng tại Châu Á

Khổng giáo không chỉ là một triết lý của Trung Quốc mà còn có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống xã hội, giáo dục và chính trị của Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore. Nó định hình các chuẩn mực về lòng hiếu thảo (Hiếu) và nghi lễ (Lễ).

Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín

Năm đức tính trụ cột của Khổng giáo là 'Nhân' (lòng nhân ái), 'Lễ' (nghi thức, phép tắc), 'Nghĩa' (sự công bằng, đạo lý), 'Trí' (sự hiểu biết) và 'Tín' (lòng tin, sự trung thực). Đây là nền tảng đạo đức cho một người quân tử.