(Top Banner Ad)
buddhism
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Triết học

buddhism

UK: /ˈbʊdɪzəm/ • US: /ˈbʊdɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

đạo Phật Phật giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religion of eastern and central Asia growing out of the teaching of Gautama Buddha that suffering is inherent in life and that one can be liberated from it by mental and moral self-purification.

Vietnamese Meaning

Một tôn giáo của Đông và Trung Á phát triển từ những lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni rằng khổ đau là bản chất của cuộc sống và người ta có thể được giải thoát khỏi nó bằng cách tự thanh lọc về tinh thần và đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buddhism emphasizes compassion and mindfulness."

    "Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm."

  • "He converted to Buddhism after visiting Nepal."

    "Anh ấy đã cải đạo sang Phật giáo sau khi đến thăm Nepal."

  • "She has a deep interest in Buddhism and its philosophy."

    "Cô ấy có một sự quan tâm sâu sắc đến Phật giáo và triết lý của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Buddha Đức Phật; Người đã giác ngộ (danh hiệu của người sáng lập Phật giáo)
Noun/Adjective Buddhist Phật tử; (thuộc về) Phật giáo
Adjective Buddhistic Mang tính chất Phật giáo; theo phong cách Phật giáo

Synonyms

buddha dharma (Pháp của Đức Phật)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
buddha
English (19th Century)
Buddhism

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'Buddhism' được ghép từ danh từ 'Buddha' (nghĩa là 'người đã giác ngộ' trong tiếng Sanskrit) và hậu tố '-ism' (chỉ học thuyết, tôn giáo). Do đó, Buddhism là 'Phật giáo', tức là học thuyết được truyền dạy bởi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Usage Note

Buddhism chỉ hệ thống tín ngưỡng, triết lý và thực hành dựa trên giáo lý của Đức Phật. Nó thường được dùng để chỉ tôn giáo nói chung, không chỉ một nhánh cụ thể nào.

Prepositions

in of

'In Buddhism' thường dùng để chỉ một khái niệm hoặc thực hành cụ thể trong Phật giáo. 'Of Buddhism' thường dùng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của Phật giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • Zen Zen Buddhism
    (Thiền Phật giáo)
  • Tibetan Tibetan Buddhism
    (Phật giáo Tây Tạng)
  • Theravada Theravada Buddhism
    (Phật giáo Nguyên thủy (Tiểu thừa))
Verb + Noun
  • practice practice Buddhism
    (Thực hành/theo đạo Phật)
  • embrace embrace Buddhism
    (Tiếp nhận/ôm lấy Phật giáo (nghiêm túc theo đạo))
  • study study Buddhism
    (Nghiên cứu Phật giáo)

Idioms

  • The path of Buddhism

    Con đường tu tập của Phật giáo; Phật đạo

    "She decided to dedicate her life to following the path of Buddhism."

    (Cô ấy quyết định cống hiến đời mình để đi theo con đường Phật đạo.)

  • The core tenets of Buddhism

    Các nguyên lý cốt lõi của Phật giáo

    "Compassion and non-violence are the core tenets of Buddhism."

    (Từ bi và bất bạo động là những nguyên lý cốt lõi của Phật giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buddhism

Danh từ
Lật mặt

Một tôn giáo của Đông và Trung Á phát triển từ những lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni rằng khổ đau là bản chất của cuộc sống và người ta có thể được giải thoát khỏi nó bằng cách tự thanh lọc về tinh thần và đạo đức.

"Buddhism emphasizes compassion and mindfulness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Buddhism offers a path to enlightenment is widely accepted.
Việc Phật giáo cung cấp một con đường dẫn đến giác ngộ được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether he is a Buddhist is not certain.
Việc anh ấy có phải là một Phật tử hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why Buddhism became so popular in Asia is an interesting question.
Tại sao Phật giáo trở nên phổ biến ở châu Á là một câu hỏi thú vị.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buddhism".

Tứ Diệu Đế (The Four Noble Truths)

Một trong những giáo lý căn bản nhất của Phật giáo là Tứ Diệu Đế: Khổ đế (Sự thật về Khổ đau), Tập đế (Sự thật về Nguyên nhân của Khổ đau), Diệt đế (Sự thật về Sự chấm dứt Khổ đau), và Đạo đế (Sự thật về Con đường dẫn đến chấm dứt Khổ đau).

Sự Quan Trọng của Thiền Định

Thiền định (Meditation) là một phương pháp tu tập trung tâm trong hầu hết các truyền thống Phật giáo. Mục đích của thiền là phát triển sự chánh niệm, tập trung và hiểu biết sâu sắc để đạt đến trạng thái giác ngộ.