(Top Banner Ad)
congested traffic
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao thông

congested traffic

UK: /kənˈdʒestɪd ˈtræfɪk/ • US: /kənˈdʒestɪd ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông tắc nghẽn giao thông ùn tắc tình trạng giao thông đông đúc tình trạng kẹt xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traffic that is so heavy that movement is slow or difficult.

Vietnamese Meaning

Giao thông bị tắc nghẽn, ùn tắc do mật độ xe cộ quá cao, khiến việc di chuyển chậm chạp hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Congested traffic made me late for my appointment."

    "Tắc nghẽn giao thông khiến tôi bị trễ cuộc hẹn."

  • "The congested traffic on the highway added an hour to our trip."

    "Tình trạng tắc nghẽn trên đường cao tốc đã làm chuyến đi của chúng tôi kéo dài thêm một giờ."

  • "Avoid the city center during rush hour to avoid congested traffic."

    "Hãy tránh trung tâm thành phố vào giờ cao điểm để không gặp phải tình trạng tắc nghẽn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congestion sự tắc nghẽn, sự kẹt xe
Verb congest làm tắc nghẽn, gây kẹt
Adjective uncongested không bị tắc nghẽn, thông thoáng

Synonyms

gridlocked traffic (giao thông bị tê liệt)bumper-to-bumper traffic (giao thông nối đuôi nhau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congerere ('to heap up')
Latin (past participle)
congestus
English (verb)
congest
English (adjective)
congested

Từ 'Chất Đống' đến 'Kẹt Xe'

Từ 'congested' có gốc từ Latin 'congerere', nghĩa là 'chất đống' hoặc 'gom lại'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể, như 'mũi bị nghẹt' (a congested nose). Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng một cách hình ảnh để mô tả bất cứ thứ gì bị dồn lại một chỗ, và cuối cùng là để chỉ những con đường đầy ắp xe cộ không di chuyển được - một 'đống' xe hơi khổng lồ!

Usage Note

Tính từ 'congested' mô tả trạng thái của giao thông khi lưu lượng xe vượt quá khả năng đáp ứng của đường xá, gây ra tình trạng chậm trễ và khó khăn trong việc di chuyển. Nó nhấn mạnh sự quá tải và tắc nghẽn. Khác với 'heavy traffic' chỉ đơn thuần là lưu lượng giao thông lớn, 'congested traffic' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + congested traffic
  • avoid congested traffic
    (tránh giao thông tắc nghẽn)
  • be stuck in congested traffic
    (bị kẹt trong dòng xe cộ tắc nghẽn)
  • cause congested traffic
    (gây ra tắc nghẽn giao thông)
  • navigate congested traffic
    (di chuyển qua đoạn đường tắc nghẽn)
Adjective + congested traffic
  • heavy congested traffic
    (giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng)
  • extremely congested traffic
    (giao thông cực kỳ tắc nghẽn)
  • severely congested traffic
    (giao thông tắc nghẽn trầm trọng)
Noun + of congested traffic
  • the problem of congested traffic
    (vấn đề tắc nghẽn giao thông)
  • a nightmare of congested traffic
    (một cơn ác mộng kẹt xe)

Idioms

  • a sea of congested traffic

    Một biển xe cộ kẹt cứng, bất động. Cụm từ này dùng phép ẩn dụ để nhấn mạnh sự rộng lớn và dày đặc của dòng xe.

    "Looking down from the skyscraper, we saw a sea of congested traffic, with taillights stretching for miles into the horizon."

    (Nhìn từ tòa nhà chọc trời xuống, chúng tôi thấy một biển xe cộ tắc nghẽn, với đèn hậu kéo dài hàng dặm đến tận chân trời.)

  • the daily grind of congested traffic

    Nỗi khổ kẹt xe lặp đi lặp lại hàng ngày. 'The daily grind' là một thành ngữ chỉ công việc hoặc hoạt động nhàm chán, mệt mỏi hàng ngày.

    "For many commuters, the daily grind of congested traffic is the most stressful part of their day."

    (Đối với nhiều người đi làm, nỗi khổ kẹt xe hàng ngày là phần căng thẳng nhất trong ngày của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congested traffic

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Giao thông bị tắc nghẽn, ùn tắc do mật độ xe cộ quá cao, khiến việc di chuyển chậm chạp hoặc khó khăn.

"Congested traffic made me late for my appointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the traffic wasn't so congested every morning; I'd get to work on time.
Tôi ước giao thông không bị tắc nghẽn mỗi sáng; tôi sẽ đến làm việc đúng giờ.
Phủ định
If only there hadn't been such congested traffic yesterday, we wouldn't have missed the beginning of the movie.
Giá mà hôm qua không có tắc đường, chúng ta đã không bỏ lỡ phần đầu của bộ phim.
Nghi vấn
Do you wish the roads weren't so congested during rush hour?
Bạn có ước đường xá không bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congested traffic".

Văn Hóa 'Giờ Cao Điểm' (Rush Hour)

Ở nhiều nước phương Tây, 'giờ cao điểm' thường là khoảng 7-9 giờ sáng và 4-6 giờ chiều, khi mọi người đồng loạt đi làm hoặc tan sở. Đây là thời điểm 'congested traffic' trở thành một phần gần như không thể tránh khỏi trong cuộc sống đô thị, ảnh hưởng đến lịch trình hàng ngày và thậm chí cả sức khỏe tinh thần của người dân.

Giải Pháp 'Phí Chống Tắc Đường' (Congestion Charge)

Để giải quyết vấn nạn kẹt xe, các thành phố lớn như London (Anh) hay Stockholm (Thụy Điển) đã áp dụng 'phí chống tắc đường'. Theo đó, các phương tiện phải trả một khoản phí để đi vào khu vực trung tâm trong giờ cao điểm. Đây là một khái niệm xã hội và kinh tế quan trọng, thể hiện nỗ lực của chính quyền trong việc quản lý và giảm thiểu 'congested traffic'.