light traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng giao thông thông thoáng, có ít xe cộ lưu thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We made good time because there was light traffic on the highway."
"Chúng tôi đi rất nhanh vì đường cao tốc có giao thông thông thoáng."
-
"I prefer to drive when there is light traffic."
"Tôi thích lái xe khi giao thông thông thoáng."
-
"The accident caused light traffic delays."
"Vụ tai nạn gây ra chậm trễ giao thông không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mô tả mật độ giao thông thấp hơn bình thường hoặc lý tưởng. 'Light' ở đây mang nghĩa 'nhẹ', 'ít' về số lượng. Nó trái ngược với 'heavy traffic' (giao thông đông đúc) hoặc 'congested traffic' (tắc nghẽn giao thông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Expect light traffic during off-peak hours. (Dự kiến giao thông thông thoáng vào giờ thấp điểm.)
-
Experience light traffic on the back roads. (Trải nghiệm giao thông thông thoáng trên những con đường phụ.)
-
Despite light traffic, the journey still took an hour. (Mặc dù giao thông thông thoáng, chuyến đi vẫn mất một tiếng.)
-
Due to light traffic, we arrived early. (Nhờ giao thông thông thoáng, chúng tôi đã đến sớm.)
Idioms
-
Traffic is light
Giao thông thông thoáng
"The traffic is light this morning, so we should get there on time."
(Giao thông sáng nay thông thoáng, nên chúng ta sẽ đến đó đúng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light traffic
Tính từ + Danh từTình trạng giao thông thông thoáng, có ít xe cộ lưu thông.
"We made good time because there was light traffic on the highway."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We experienced light traffic on our way to the airport; it made our journey much faster. |
Chúng tôi gặp lưu lượng giao thông thông thoáng trên đường đến sân bay; điều đó làm cho hành trình của chúng tôi nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | They didn't expect light traffic at this hour, so they left home much earlier than necessary. |
Họ không mong đợi giao thông thông thoáng vào giờ này, vì vậy họ rời khỏi nhà sớm hơn nhiều so với cần thiết. |
| Nghi vấn | Did anyone notice the light traffic this morning, or was it just me? |
Có ai nhận thấy giao thông thông thoáng sáng nay không, hay chỉ có mình tôi? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to experience light traffic on the way to the airport. |
Chúng ta sẽ gặp giao thông thông thoáng trên đường đến sân bay. |
| Phủ định | They are not going to encounter light traffic during rush hour. |
Họ sẽ không gặp giao thông thông thoáng vào giờ cao điểm. |
| Nghi vấn | Is she going to drive, expecting light traffic on the highway? |
Cô ấy có định lái xe, dự kiến giao thông thông thoáng trên đường cao tốc không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The commuters will be enjoying their drive tomorrow morning because there will be light traffic. |
Những người đi làm sẽ thích thú lái xe vào sáng mai vì sẽ có lưu lượng giao thông thông thoáng. |
| Phủ định | I won't be worrying about being late for the meeting because there won't be light traffic on the road. |
Tôi sẽ không lo lắng về việc trễ cuộc họp vì sẽ không có giao thông thông thoáng trên đường. |
| Nghi vấn | Will there be light traffic on the highway tomorrow morning? |
Liệu có giao thông thông thoáng trên đường cao tốc vào sáng mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light traffic".
