(Top Banner Ad)
light traffic
A2
Tính từ + Danh từ A2 Giao thông

light traffic

UK: /laɪt ˈtræfɪk/ • US: /laɪt ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông thông thoáng lưu lượng giao thông thấp đường xá ít xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there are not many vehicles on the road.

Vietnamese Meaning

Tình trạng giao thông thông thoáng, có ít xe cộ lưu thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We made good time because there was light traffic on the highway."

    "Chúng tôi đi rất nhanh vì đường cao tốc có giao thông thông thoáng."

  • "I prefer to drive when there is light traffic."

    "Tôi thích lái xe khi giao thông thông thoáng."

  • "The accident caused light traffic delays."

    "Vụ tai nạn gây ra chậm trễ giao thông không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, lưu lượng giao thông
Adjective trafficked bị buôn bán (người)
Verb traffic buôn bán (bất hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Nguồn gốc của 'traffic'

Từ 'traffic' bắt nguồn từ tiếng Ý 'trafficare' có nghĩa là 'buôn bán'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự di chuyển của người và phương tiện.

Usage Note

Cụm từ này mô tả mật độ giao thông thấp hơn bình thường hoặc lý tưởng. 'Light' ở đây mang nghĩa 'nhẹ', 'ít' về số lượng. Nó trái ngược với 'heavy traffic' (giao thông đông đúc) hoặc 'congested traffic' (tắc nghẽn giao thông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light traffic
  • Expect light traffic during off-peak hours.
    (Dự kiến giao thông thông thoáng vào giờ thấp điểm.)
  • Experience light traffic on the back roads.
    (Trải nghiệm giao thông thông thoáng trên những con đường phụ.)
Preposition + light traffic
  • Despite light traffic, the journey still took an hour.
    (Mặc dù giao thông thông thoáng, chuyến đi vẫn mất một tiếng.)
  • Due to light traffic, we arrived early.
    (Nhờ giao thông thông thoáng, chúng tôi đã đến sớm.)

Idioms

  • Traffic is light

    Giao thông thông thoáng

    "The traffic is light this morning, so we should get there on time."

    (Giao thông sáng nay thông thoáng, nên chúng ta sẽ đến đó đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light traffic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình trạng giao thông thông thoáng, có ít xe cộ lưu thông.

"We made good time because there was light traffic on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We experienced light traffic on our way to the airport; it made our journey much faster.
Chúng tôi gặp lưu lượng giao thông thông thoáng trên đường đến sân bay; điều đó làm cho hành trình của chúng tôi nhanh hơn nhiều.
Phủ định
They didn't expect light traffic at this hour, so they left home much earlier than necessary.
Họ không mong đợi giao thông thông thoáng vào giờ này, vì vậy họ rời khỏi nhà sớm hơn nhiều so với cần thiết.
Nghi vấn
Did anyone notice the light traffic this morning, or was it just me?
Có ai nhận thấy giao thông thông thoáng sáng nay không, hay chỉ có mình tôi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to experience light traffic on the way to the airport.
Chúng ta sẽ gặp giao thông thông thoáng trên đường đến sân bay.
Phủ định
They are not going to encounter light traffic during rush hour.
Họ sẽ không gặp giao thông thông thoáng vào giờ cao điểm.
Nghi vấn
Is she going to drive, expecting light traffic on the highway?
Cô ấy có định lái xe, dự kiến giao thông thông thoáng trên đường cao tốc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commuters will be enjoying their drive tomorrow morning because there will be light traffic.
Những người đi làm sẽ thích thú lái xe vào sáng mai vì sẽ có lưu lượng giao thông thông thoáng.
Phủ định
I won't be worrying about being late for the meeting because there won't be light traffic on the road.
Tôi sẽ không lo lắng về việc trễ cuộc họp vì sẽ không có giao thông thông thoáng trên đường.
Nghi vấn
Will there be light traffic on the highway tomorrow morning?
Liệu có giao thông thông thoáng trên đường cao tốc vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light traffic".

Giờ cao điểm giao thông

Ở nhiều quốc gia, giờ cao điểm giao thông (rush hour) thường là buổi sáng sớm và chiều muộn khi mọi người đi làm và tan sở. 'Light traffic' thường xảy ra ngoài những khung giờ này.