(Top Banner Ad)
bumper-to-bumper traffic
B1
Tính từ B1 Giao thông

bumper-to-bumper traffic

UK: /ˈbʌmpə tʊ ˈbʌmpə ˈtræfɪk/ • US: /ˈbʌmpər tə ˈbʌmpər ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tắc đường xe nối đuôi nhau giao thông tắc nghẽn kẹt xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very heavy traffic in which cars are moving very slowly and are very close to each other.

Vietnamese Meaning

Tình trạng giao thông rất tắc nghẽn, xe cộ di chuyển chậm và rất sát nhau, gần như đụng vào cản xe trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was stuck in bumper-to-bumper traffic for over an hour this morning."

    "Sáng nay tôi bị kẹt trong tình trạng giao thông tắc nghẽn xe cộ nối đuôi nhau hơn một tiếng đồng hồ."

  • "The accident caused bumper-to-bumper traffic on the highway."

    "Vụ tai nạn gây ra tình trạng giao thông tắc nghẽn trên đường cao tốc."

  • "Driving home from work is always a nightmare due to the bumper-to-bumper traffic."

    "Lái xe về nhà sau giờ làm việc luôn là một cơn ác mộng vì giao thông tắc nghẽn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông, sự lưu thông
Noun bumper Cản xe (bộ phận bảo vệ phía trước và sau ô tô)
Noun congestion Sự tắc nghẽn, ùn ứ
Adjective congested Bị tắc nghẽn, đông đúc quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Bumper (Cản xe)
English
Traffic (Giao thông)
English (Mid-20th C)
bumper-to-bumper

Nguồn gốc: Cản chạm cản

Cụm từ này có nguồn gốc rất rõ ràng, mang tính mô tả cao. Nó ám chỉ tình trạng giao thông kẹt cứng đến mức cản trước của chiếc xe này gần như chạm vào cản sau của chiếc xe phía trước. Đây là hình ảnh trực quan nhất về sự tắc nghẽn triệt để trên đường phố, nơi xe cộ chỉ có thể nhích từng chút hoặc đứng yên.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng giao thông đông đúc, di chuyển chậm, nơi mà các xe ô tô nối đuôi nhau rất gần, như thể cản trước (bumper) của xe này chạm vào cản sau của xe kia. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự khó chịu và mất thời gian khi tham gia giao thông trong điều kiện này. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như "heavy traffic," "gridlock," hoặc "traffic jam" có thể được sử dụng để mô tả các mức độ tắc nghẽn giao thông khác nhau, mặc dù không nhấn mạnh vào sự gần gũi giữa các xe như "bumper-to-bumper traffic".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bumper-to-bumper traffic
  • hit hit bumper-to-bumper traffic
    (Gặp phải (hoặc bị mắc kẹt vào) tình trạng giao thông kẹt cứng)
  • avoid avoid bumper-to-bumper traffic
    (Tránh né tình trạng giao thông tắc nghẽn)
  • endure endure bumper-to-bumper traffic
    (Chịu đựng cảnh kẹt xe nghiêm trọng)
Adjective + bumper-to-bumper traffic
  • heavy heavy bumper-to-bumper traffic
    (Tình trạng giao thông kẹt cứng rất nặng nề)
Prepositional Phrase + bumper-to-bumper traffic
  • during during bumper-to-bumper traffic
    (Trong suốt thời gian giao thông tắc nghẽn)

Idioms

  • stuck in bumper-to-bumper traffic

    Bị kẹt cứng/mắc kẹt trong dòng xe tắc nghẽn

    "We were stuck in bumper-to-bumper traffic for two hours getting out of the city."

    (Chúng tôi bị kẹt cứng trong dòng xe tắc nghẽn suốt hai giờ đồng hồ khi rời thành phố.)

  • a sea of bumper-to-bumper traffic

    Một biển (dòng) xe tắc nghẽn chật cứng nối đuôi nhau

    "From the helicopter, the highway looked like a sea of bumper-to-bumper traffic."

    (Từ máy bay trực thăng, đường cao tốc trông như một biển xe kẹt cứng nối đuôi nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumper-to-bumper traffic

Tính từ
Lật mặt

Tình trạng giao thông rất tắc nghẽn, xe cộ di chuyển chậm và rất sát nhau, gần như đụng vào cản xe trước.

"I was stuck in bumper-to-bumper traffic for over an hour this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be driving to work at 8 AM tomorrow, so I will be experiencing bumper-to-bumper traffic on the highway.
Tôi sẽ lái xe đi làm lúc 8 giờ sáng mai, vì vậy tôi sẽ trải qua tình trạng kẹt xe nối đuôi nhau trên đường cao tốc.
Phủ định
She won't be stuck in bumper-to-bumper traffic because she is taking the train instead of driving.
Cô ấy sẽ không bị kẹt xe nối đuôi nhau vì cô ấy đi tàu thay vì lái xe.
Nghi vấn
Will you be sitting in bumper-to-bumper traffic during your commute this evening?
Liệu bạn có phải ngồi trong xe kẹt cứng trong tình trạng xe nối đuôi nhau trên đường đi làm về tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumper-to-bumper traffic".

Văn hóa 'Giờ cao điểm' ở Mỹ

Tình trạng 'bumper-to-bumper traffic' là trải nghiệm phổ biến ở các đô thị lớn phương Tây, đặc biệt là trong 'giờ cao điểm' (rush hour) buổi sáng và buổi chiều. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiện tượng 'road rage' (căng thẳng/nổi nóng khi lái xe).

Chi phí kinh tế và môi trường

Giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng có chi phí kinh tế khổng lồ do hao phí nhiên liệu và thời gian lao động. Hơn nữa, nó còn làm tăng đáng kể lượng khí thải độc hại, gây ô nhiễm không khí trầm trọng ở những thành phố lớn như Los Angeles hay Bắc Kinh.